(Top Banner Ad)
multitude
C1
danh từ C1 Đời sống hàng ngày

multitude

UK: /ˈmʌltɪtjuːd/ • US: /ˈmʌltɪtuːd/

Nghĩa tiếng Việt

vô số rất nhiều hằng hà sa số muôn vàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a large number of things or people

Vietnamese Meaning

vô số, rất nhiều (về số lượng người hoặc vật)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A multitude of people attended the concert."

    "Vô số người đã tham dự buổi hòa nhạc."

  • "The project faced a multitude of problems."

    "Dự án đã đối mặt với vô số vấn đề."

  • "She possessed a multitude of talents."

    "Cô ấy sở hữu vô số tài năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun multiplication Phép nhân, sự nhân lên
Adjective multiple Nhiều, đa
Verb multiply Nhân lên, làm tăng lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multitudo
Middle English
multitude

Nguồn gốc của 'multitude'

Từ 'multitude' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'multitudo', có nghĩa là 'số lượng lớn'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa đơn giản là một đám đông hoặc số lượng lớn, nhưng theo thời gian, nó còn được dùng để chỉ sự đa dạng và phong phú.

Usage Note

Từ 'multitude' thường được sử dụng để nhấn mạnh số lượng lớn, khó đếm hoặc không xác định được. Nó mang tính trang trọng hơn so với các từ như 'many' hoặc 'a lot'. Cần phân biệt với 'crowd' (đám đông) là một tập hợp người, thường ở cùng một nơi; 'multitude' chỉ đơn thuần nhấn mạnh số lượng.

Prepositions

of

'of' được dùng để chỉ những người hoặc vật tạo nên số lượng lớn đó. Ví dụ: 'a multitude of stars' (vô số các vì sao).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multitude
  • vast a vast multitude
    (một số lượng lớn mênh mông)
  • great a great multitude
    (một đám đông lớn)
  • motley a motley multitude
    (một đám đông hỗn tạp)
Verb + multitude
  • attract attract a multitude
    (thu hút một đám đông)
  • draw draw a multitude
    (kéo một đám đông đến)
  • address address a multitude
    (nói chuyện với một đám đông)

Idioms

  • a multitude of sins

    che đậy nhiều tội lỗi

    "Charity covers a multitude of sins."

    (Lòng từ thiện che đậy được nhiều tội lỗi.)

  • hide a multitude of sins

    che giấu rất nhiều khuyết điểm

    "That dress hides a multitude of sins."

    (Chiếc váy đó che giấu rất nhiều khuyết điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multitude

danh từ
Lật mặt

vô số, rất nhiều (về số lượng người hoặc vật)

"A multitude of people attended the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multitude".

Sức mạnh của đám đông trong lịch sử

Trong suốt lịch sử, đám đông (multitude) đã đóng vai trò quan trọng trong các cuộc cách mạng và thay đổi xã hội. Từ cuộc cách mạng Pháp đến các cuộc biểu tình dân quyền, sức mạnh tập thể của người dân có thể tạo ra những biến đổi lớn.