(Top Banner Ad)
e=mc²
C1
Công thức C1 Vật lý

e=mc²

UK: iː ɪz ˈiːkwəl tuː ɛm siː skwɛəd • US: iː ɪz ɪˈkwɑːl tuː ɛm siː skwɛrd

Nghĩa tiếng Việt

E bằng mc bình phương Công thức E=mc²
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A famous equation in physics that expresses the relationship between energy (E), mass (m), and the speed of light (c).

Vietnamese Meaning

Một phương trình nổi tiếng trong vật lý biểu diễn mối quan hệ giữa năng lượng (E), khối lượng (m), và tốc độ ánh sáng (c).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "E=mc² demonstrates that a small amount of mass can be converted into a tremendous amount of energy."

    "E=mc² chứng minh rằng một lượng nhỏ khối lượng có thể chuyển đổi thành một lượng năng lượng khổng lồ."

  • "The equation E=mc² revolutionized our understanding of the universe."

    "Phương trình E=mc² đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

Related Words

relativity (thuyết tương đối)mass-energy equivalence (tương đương khối lượng-năng lượng)Einstein (Einstein)

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Conceptual origin
Mass-Energy Equivalence
Formulation (1905)
E=mc²

Nguồn gốc của công thức nổi tiếng E=mc²

Công thức E=mc² được nhà vật lý vĩ đại Albert Einstein giới thiệu vào năm 1905, là một phần cốt lõi của Thuyết Tương đối Hẹp của ông. Nó biểu thị mối quan hệ giữa năng lượng (E) và khối lượng (m), cho thấy khối lượng có thể được chuyển đổi thành năng lượng và ngược lại. Chữ 'c' trong công thức là viết tắt của tốc độ ánh sáng trong chân không, một hằng số vũ trụ. Công thức này đã thay đổi cách chúng ta hiểu về vật chất và năng lượng, mở ra cánh cửa cho nhiều khám phá khoa học, bao gồm cả năng lượng hạt nhân.

Usage Note

Công thức này thể hiện nguyên lý tương đương giữa khối lượng và năng lượng, nghĩa là khối lượng có thể chuyển đổi thành năng lượng và ngược lại. Nó là một trong những công thức quan trọng nhất trong thuyết tương đối hẹp của Einstein.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + E=mc²
  • understand understand E=mc²
    (hiểu công thức E=mc²)
  • derive derive E=mc²
    (chứng minh/xuất phát công thức E=mc²)
  • explain explain E=mc²
    (giải thích công thức E=mc²)
  • apply apply E=mc²
    (áp dụng công thức E=mc²)
Noun + E=mc²
  • Einstein's equation Einstein's equation E=mc²
    (phương trình E=mc² của Einstein)
  • the theory of the theory of E=mc²
    (thuyết E=mc²)
  • the meaning of the meaning of E=mc²
    (ý nghĩa của E=mc²)
  • principle of the principle of E=mc²
    (nguyên lý E=mc²)

Idioms

  • an E=mc² moment

    Một khoảnh khắc 'E=mc²'; một khoảnh khắc bỗng nhiên giác ngộ, nhận ra điều gì đó cực kỳ quan trọng hoặc có tính đột phá.

    "After weeks of research, she finally had an E=mc² moment and realized the flaw in her hypothesis."

    (Sau nhiều tuần nghiên cứu, cuối cùng cô ấy cũng có một khoảnh khắc 'E=mc²' và nhận ra lỗ hổng trong giả thuyết của mình.)

  • the E=mc² of X

    Nguyên lý cơ bản, công thức cốt lõi, hoặc điều thiết yếu nhất của một lĩnh vực/vấn đề X.

    "Teamwork is the E=mc² of a successful startup."

    (Làm việc nhóm là 'E=mc²' của một công ty khởi nghiệp thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

e=mc²

Công thức
Lật mặt

Một phương trình nổi tiếng trong vật lý biểu diễn mối quan hệ giữa năng lượng (E), khối lượng (m), và tốc độ ánh sáng (c).

"E=mc² demonstrates that a small amount of mass can be converted into a tremendous amount of energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "e=mc²".

Biểu tượng của Thiên tài và Vật lý hiện đại

E=mc² là một trong những công thức khoa học được công nhận rộng rãi nhất trên thế giới, gần như đồng nghĩa với thiên tài của Albert Einstein và sự phát triển của vật lý hiện đại. Nó thường được sử dụng như một biểu tượng cho trí tuệ uyên bác, những khám phá đột phá và sự phức tạp nhưng đẹp đẽ của vũ trụ. Ngay cả những người không chuyên về khoa học cũng thường nhận ra công thức này.

Ý nghĩa khoa học và ứng dụng

Công thức này không chỉ là một lý thuyết trừu tượng mà còn có những ứng dụng thực tế sâu rộng. Nó giải thích cách mặt trời tạo ra năng lượng và là nền tảng cho việc phát triển năng lượng hạt nhân và vũ khí hạt nhân. E=mc² đã mở ra một kỷ nguyên mới trong vật lý, thay đổi hoàn toàn cách chúng ta nhìn nhận mối quan hệ giữa vật chất và năng lượng, từ đó ảnh hưởng sâu sắc đến khoa học và công nghệ toàn cầu.