e=mc²
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A famous equation in physics that expresses the relationship between energy (E), mass (m), and the speed of light (c).
Vietnamese Meaning
Một phương trình nổi tiếng trong vật lý biểu diễn mối quan hệ giữa năng lượng (E), khối lượng (m), và tốc độ ánh sáng (c).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"E=mc² demonstrates that a small amount of mass can be converted into a tremendous amount of energy."
"E=mc² chứng minh rằng một lượng nhỏ khối lượng có thể chuyển đổi thành một lượng năng lượng khổng lồ."
-
"The equation E=mc² revolutionized our understanding of the universe."
"Phương trình E=mc² đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Công thức này thể hiện nguyên lý tương đương giữa khối lượng và năng lượng, nghĩa là khối lượng có thể chuyển đổi thành năng lượng và ngược lại. Nó là một trong những công thức quan trọng nhất trong thuyết tương đối hẹp của Einstein.
Collocations (Từ đi kèm)
-
understand understand E=mc² (hiểu công thức E=mc²)
-
derive derive E=mc² (chứng minh/xuất phát công thức E=mc²)
-
explain explain E=mc² (giải thích công thức E=mc²)
-
apply apply E=mc² (áp dụng công thức E=mc²)
-
Einstein's equation Einstein's equation E=mc² (phương trình E=mc² của Einstein)
-
the theory of the theory of E=mc² (thuyết E=mc²)
-
the meaning of the meaning of E=mc² (ý nghĩa của E=mc²)
-
principle of the principle of E=mc² (nguyên lý E=mc²)
Idioms
-
an E=mc² moment
Một khoảnh khắc 'E=mc²'; một khoảnh khắc bỗng nhiên giác ngộ, nhận ra điều gì đó cực kỳ quan trọng hoặc có tính đột phá.
"After weeks of research, she finally had an E=mc² moment and realized the flaw in her hypothesis."
(Sau nhiều tuần nghiên cứu, cuối cùng cô ấy cũng có một khoảnh khắc 'E=mc²' và nhận ra lỗ hổng trong giả thuyết của mình.)
-
the E=mc² of X
Nguyên lý cơ bản, công thức cốt lõi, hoặc điều thiết yếu nhất của một lĩnh vực/vấn đề X.
"Teamwork is the E=mc² of a successful startup."
(Làm việc nhóm là 'E=mc²' của một công ty khởi nghiệp thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
e=mc²
Công thứcMột phương trình nổi tiếng trong vật lý biểu diễn mối quan hệ giữa năng lượng (E), khối lượng (m), và tốc độ ánh sáng (c).
"E=mc² demonstrates that a small amount of mass can be converted into a tremendous amount of energy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "e=mc²".
