(Top Banner Ad)
relativity
C1
Danh từ C1 Vật lý

relativity

UK: /ˌreləˈtɪvəti/ • US: /ˌreləˈtɪvəti/

Nghĩa tiếng Việt

tính tương đối thuyết tương đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being relative; dependence on relation.

Vietnamese Meaning

Trạng thái tương đối; sự phụ thuộc vào mối quan hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The theory of relativity revolutionized our understanding of space and time."

    "Thuyết tương đối đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về không gian và thời gian."

  • "The relativity of moral values is a controversial topic."

    "Tính tương đối của các giá trị đạo đức là một chủ đề gây tranh cãi."

  • "Einstein's theory of general relativity explains the force of gravity."

    "Thuyết tương đối rộng của Einstein giải thích lực hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective relative tương đối; liên quan đến
Noun relative người thân, họ hàng
Adverb relatively một cách tương đối
Verb relate liên hệ, liên quan; kể lại
Noun relation mối quan hệ; sự liên hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰer-
Latin
ferre
Latin
referre
Latin
relativus
English
relative
English
relativity

Sự Ra Đời Của 'Relativity'

Từ 'relativity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'relativus', có nghĩa là 'có liên quan' hoặc 'tùy thuộc vào'. Gốc từ 'ferre' trong tiếng Latin có nghĩa là 'mang đi' hoặc 'chở'. Khi kết hợp với tiền tố 're-' (trở lại), nó tạo thành 'referre' – 'mang trở lại', từ đó phát triển thành ý nghĩa 'liên hệ, đề cập'. Cuối cùng, hậu tố '-ity' được thêm vào 'relative' để tạo thành danh từ 'relativity', chỉ khái niệm về sự tương đối, phụ thuộc vào một cái gì đó khác.

Usage Note

Chỉ sự liên quan, tính tương đối của một sự vật, hiện tượng so với một hệ quy chiếu nào đó. Trong vật lý, thường đề cập đến Thuyết tương đối của Einstein.

Prepositions

of to

'Relativity of' thường dùng để chỉ tính tương đối của một khái niệm, ví dụ 'the relativity of truth'. 'Relativity to' chỉ tính tương đối đối với một yếu tố cụ thể, ví dụ 'relativity to the observer'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relativity
  • general general relativity
    (thuyết tương đối rộng)
  • special special relativity
    (thuyết tương đối hẹp)
  • cultural cultural relativity
    (tính tương đối văn hóa)
  • moral moral relativity
    (tính tương đối đạo đức)
Noun + of + relativity
  • theory theory of relativity
    (thuyết tương đối)
  • principle principle of relativity
    (nguyên lý tương đối)
  • concept concept of relativity
    (khái niệm tương đối)
Verb + relativity
  • understand understand relativity
    (hiểu về thuyết tương đối)
  • explain explain relativity
    (giải thích thuyết tương đối)

Idioms

  • the theory of relativity

    thuyết tương đối (của Einstein)

    "Einstein's theory of relativity revolutionized physics."

    (Thuyết tương đối của Einstein đã cách mạng hóa vật lý học.)

  • general relativity

    thuyết tương đối rộng

    "General relativity describes gravity as a curvature of spacetime."

    (Thuyết tương đối rộng mô tả trọng lực như một độ cong của không thời gian.)

  • special relativity

    thuyết tương đối hẹp

    "Special relativity deals with the relationship between space and time."

    (Thuyết tương đối hẹp đề cập đến mối quan hệ giữa không gian và thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relativity

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái tương đối; sự phụ thuộc vào mối quan hệ.

"The theory of relativity revolutionized our understanding of space and time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relativity".

Albert Einstein và Thuyết Tương Đối

'Relativity' gắn liền mật thiết với nhà vật lý lỗi lạc Albert Einstein, người đã phát triển Thuyết Tương Đối vào đầu thế kỷ 20. Thuyết này đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta hiểu về không gian, thời gian, khối lượng và năng lượng, thách thức các quan niệm vật lý truyền thống và mở ra kỷ nguyên vật lý hiện đại.

Ảnh Hưởng Đến Triết Học và Văn Hóa

Ngoài khoa học, khái niệm 'relativity' cũng ảnh hưởng sâu sắc đến triết học và văn hóa. Nó gợi lên ý tưởng rằng nhiều khía cạnh của cuộc sống, như đạo đức, giá trị hay vẻ đẹp, không phải là tuyệt đối mà tùy thuộc vào bối cảnh, người quan sát hoặc các yếu tố tương đối khác. Điều này thường được thể hiện trong các cuộc thảo luận về 'tính tương đối văn hóa' hoặc 'tính tương đối đạo đức'.