(Top Banner Ad)
earned resolution
C1
Noun Phrase C1 Chung (General)

earned resolution

UK: /ɜːnd ˌrezəˈluːʃən/ • US: /ɜːrnd ˌrezəˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quyết tâm đạt được bằng nỗ lực sự giải quyết xứng đáng thành quả xứng đáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A resolution that has been achieved or deserved through effort, skill, or perseverance.

Vietnamese Meaning

Một quyết tâm, sự giải quyết vấn đề hoặc kết quả đạt được xứng đáng thông qua nỗ lực, kỹ năng hoặc sự kiên trì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His earned resolution to quit smoking was a testament to his willpower."

    "Quyết tâm bỏ thuốc lá mà anh ấy đã đạt được bằng sự nỗ lực là một minh chứng cho ý chí mạnh mẽ của anh ấy."

  • "The team's earned resolution of the conflict led to increased productivity."

    "Việc nhóm giải quyết xung đột một cách xứng đáng đã dẫn đến năng suất tăng lên."

  • "An earned resolution requires dedication and strategic thinking."

    "Một quyết định có được bằng nỗ lực đòi hỏi sự cống hiến và tư duy chiến lược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb earn Kiếm được, đạt được (nhờ công sức hoặc xứng đáng)
Noun earning Thu nhập, khoản tiền kiếm được
Verb resolve Giải quyết (vấn đề), quyết tâm (làm gì)
Noun resolution Sự giải quyết, quyết định, nghị quyết
Adjective resolute Kiên quyết, cương quyết
Adjective unresolved Chưa được giải quyết, còn bỏ ngỏ

Synonyms

deserved outcome (kết quả xứng đáng)hard-won decision (quyết định khó khăn nhưng xứng đáng)

Antonyms

undeserved outcome (kết quả không xứng đáng)easy resolution (quyết định dễ dàng)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
earnian
Latin
resolutio
Old French
resolution
Modern English
earned resolution

Nguồn gốc của 'Earned'

Từ 'earn' (kiếm được, xứng đáng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'earnian', mang ý nghĩa 'xứng đáng nhận được phần thưởng'. Nó nhấn mạnh việc đạt được điều gì đó thông qua công sức và nỗ lực.

Nguồn gốc của 'Resolution'

Từ 'resolution' (quyết định, giải pháp) xuất phát từ tiếng Latin 'resolutio', có nghĩa là 'hành động tháo gỡ, giải quyết'. Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh với các nghĩa như một quyết định vững chắc, một lời hứa, hoặc một giải pháp cho vấn đề.

Sự kết hợp 'Earned Resolution'

Khi kết hợp, 'earned resolution' mô tả một kết quả, một quyết định hoặc một giải pháp không phải tự nhiên mà có, mà là thành quả của sự nỗ lực, kiên trì, hoặc xứng đáng được nhận. Nó hàm ý sự công bằng và tính chính đáng của kết quả.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng kết quả đạt được không phải là ngẫu nhiên mà là kết quả của một quá trình làm việc chăm chỉ và có mục tiêu. Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự thành công dựa trên giá trị và năng lực thực sự. So với 'simple resolution', 'earned resolution' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự nỗ lực và giá trị đạt được.

Prepositions

through by with

'through effort' nhấn mạnh phương tiện đạt được. 'by skill' nhấn mạnh cách thức thực hiện. 'with perseverance' nhấn mạnh sự kiên trì là yếu tố quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + earned resolution
  • achieve achieve an earned resolution
    (đạt được một giải pháp xứng đáng (do nỗ lực))
  • reach reach an earned resolution
    (đạt tới một giải pháp xứng đáng (sau quá trình))
  • seek seek an earned resolution
    (tìm kiếm một giải pháp xứng đáng (có được nhờ nỗ lực))
Adjective + earned resolution
  • hard-won a hard-won earned resolution
    (một giải pháp xứng đáng có được sau nhiều khó khăn)
  • genuine a genuine earned resolution
    (một giải pháp xứng đáng thực sự)
  • just a just earned resolution
    (một giải pháp xứng đáng và công bằng)
earned resolution + Prepositional Phrase
  • through an earned resolution through negotiation
    (một giải pháp xứng đáng thông qua đàm phán)
  • for strive for an earned resolution
    (phấn đấu vì một giải pháp xứng đáng)

Idioms

  • Achieve an earned resolution

    Đạt được một giải pháp hoặc kết quả xứng đáng thông qua công sức và nỗ lực của bản thân hoặc tập thể.

    "After weeks of intense debate, the committee finally achieved an earned resolution to the complex issue."

    (Sau nhiều tuần tranh luận gay gắt, ủy ban cuối cùng đã đạt được một giải pháp xứng đáng cho vấn đề phức tạp.)

  • Work towards an earned resolution

    Nỗ lực, phấn đấu để đạt được một giải pháp hoặc kết quả công bằng, xứng đáng.

    "The two parties agreed to work towards an earned resolution that would satisfy both sides."

    (Hai bên đồng ý nỗ lực hướng tới một giải pháp xứng đáng làm hài lòng cả hai phía.)

  • A hard-won earned resolution

    Một giải pháp hoặc kết quả xứng đáng mà phải rất khó khăn mới đạt được.

    "The peace treaty was a hard-won earned resolution after decades of conflict."

    (Hiệp ước hòa bình là một giải pháp xứng đáng có được sau nhiều thập kỷ xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earned resolution

Noun Phrase
Lật mặt

Một quyết tâm, sự giải quyết vấn đề hoặc kết quả đạt được xứng đáng thông qua nỗ lực, kỹ năng hoặc sự kiên trì.

"His earned resolution to quit smoking was a testament to his willpower."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had worked harder, she would earn a resolute reputation now.
Nếu cô ấy đã làm việc chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ có được một danh tiếng kiên quyết bây giờ.
Phủ định
If they hadn't made such a hasty decision, they might have earned a more favorable resolution.
Nếu họ không đưa ra một quyết định vội vàng như vậy, họ có lẽ đã đạt được một nghị quyết thuận lợi hơn.
Nghi vấn
If you had negotiated more effectively, would you earn the respect of the entire team?
Nếu bạn đã đàm phán hiệu quả hơn, bạn có nhận được sự tôn trọng của toàn bộ nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earned resolution".

Giá trị của sự nỗ lực và meritocracy (chế độ trọng dụng nhân tài)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'earned resolution' gắn liền với niềm tin vào chế độ trọng dụng nhân tài (meritocracy), nơi mà sự thành công, kết quả tốt đẹp hay các giải pháp được coi là 'xứng đáng' nếu chúng đạt được thông qua sự chăm chỉ, tài năng và nỗ lực bền bỉ. Nó phản ánh quan điểm rằng những gì có được dễ dàng thường ít được trân trọng hơn những gì phải đấu tranh để đạt được.

Công lý và sự công bằng

'Earned resolution' cũng có thể ám chỉ đến một kết quả công bằng trong các tranh chấp hoặc vấn đề đạo đức. Khi một vấn đề được giải quyết theo cách mà tất cả các bên cảm thấy đó là một kết quả 'xứng đáng' dựa trên hành động hoặc công lao của họ, nó tạo ra cảm giác về công lý và sự cân bằng đã được thiết lập.