(Top Banner Ad)
perseverance
C1
danh từ C1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

perseverance

UK: /ˌpɜːsɪˈvɪərəns/ • US: /ˌpɜːrsɪˈvɪrəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiên trì sự bền bỉ tính nhẫn nại lòng kiên trì tính kiên nhẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

steadfastness in doing something despite difficulty or delay in achieving success.

Vietnamese Meaning

sự kiên trì, sự bền bỉ, sự nhẫn nại trong việc thực hiện điều gì đó mặc dù gặp khó khăn hoặc chậm trễ trong việc đạt được thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They showed great perseverance in the face of adversity."

    "Họ đã thể hiện sự kiên trì lớn khi đối mặt với nghịch cảnh."

  • "Her perseverance paid off in the end; she finally achieved her goals."

    "Sự kiên trì của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp; cô ấy cuối cùng đã đạt được mục tiêu của mình."

  • "Perseverance is a key ingredient for success."

    "Sự kiên trì là một yếu tố quan trọng để thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb persevere kiên trì, bền bỉ, không nản lòng
Adjective persevering kiên trì, bền bỉ (tính từ mô tả người hoặc hành động)
Adverb perseveringly một cách kiên trì, bền bỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perseverantia
Latin
perseverare
Latin
per-
Latin
severus
Old French
perseverance
Middle English
perseverance

Hành Trình Từ Sự Kiên Định

Từ 'perseverance' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó đến từ danh từ 'perseverantia' (sự kiên trì, bền bỉ) và xa hơn nữa là động từ 'perseverare' (tiếp tục kiên định). Điều thú vị là 'perseverare' lại được ghép từ tiền tố 'per-' (nghĩa là 'xuyên suốt, kỹ lưỡng') và 'severus' (nghĩa là 'nghiêm khắc, nghiêm túc'). Như vậy, 'perseverance' mang ý nghĩa của việc duy trì sự nghiêm túc, bền bỉ 'xuyên suốt' một quá trình, bất chấp khó khăn, thể hiện một tinh thần không ngừng nghỉ.

Usage Note

Perseverance nhấn mạnh sự nỗ lực liên tục và quyết tâm vượt qua những trở ngại. Nó khác với 'persistence' ở chỗ 'perseverance' mang ý nghĩa cao thượng và thường được khen ngợi, trong khi 'persistence' có thể mang nghĩa tiêu cực nếu sự kiên trì đó gây phiền toái hoặc không hiệu quả. 'Tenacity' gần nghĩa với 'perseverance' nhưng nhấn mạnh sự bám trụ, không dễ bỏ cuộc.

Prepositions

in with through

'in' (perseverance in doing something): kiên trì trong việc gì đó. 'with' (perseverance with something): kiên trì với cái gì đó. 'through' (perseverance through adversity): kiên trì vượt qua nghịch cảnh. 'Despite' (perseverance despite challenges): kiên trì bất chấp thử thách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perseverance
  • great great perseverance
    (sự kiên trì vĩ đại/lớn lao)
  • unwavering unwavering perseverance
    (sự kiên trì không lay chuyển)
  • dogged dogged perseverance
    (sự kiên trì bền bỉ, ngoan cường)
  • sheer sheer perseverance
    (sự kiên trì thuần túy/tuyệt đối)
Verb + perseverance
  • show show perseverance
    (thể hiện sự kiên trì)
  • demonstrate demonstrate perseverance
    (chứng tỏ sự kiên trì)
  • require require perseverance
    (đòi hỏi sự kiên trì)
  • reward reward perseverance
    (thưởng cho sự kiên trì)
Prepositional Phrases
  • with with perseverance
    (với sự kiên trì)
  • through through perseverance
    (nhờ/thông qua sự kiên trì)

Idioms

  • Through sheer perseverance

    Nhờ vào sự kiên trì tuyệt đối/phi thường

    "She achieved her dream through sheer perseverance."

    (Cô ấy đã đạt được ước mơ của mình nhờ vào sự kiên trì phi thường.)

  • The power of perseverance

    Sức mạnh của sự kiên trì

    "His story illustrates the power of perseverance."

    (Câu chuyện của anh ấy minh họa sức mạnh của sự kiên trì.)

  • It takes perseverance to...

    Cần có sự kiên trì để...

    "It takes perseverance to master a new language."

    (Cần có sự kiên trì để thành thạo một ngôn ngữ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perseverance

danh từ
Lật mặt

sự kiên trì, sự bền bỉ, sự nhẫn nại trong việc thực hiện điều gì đó mặc dù gặp khó khăn hoặc chậm trễ trong việc đạt được thành công.

"They showed great perseverance in the face of adversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perseverance".

Giá Trị Thành Công Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'perseverance' (sự kiên trì) là một trong những đức tính được đề cao hàng đầu và thường được xem là chìa khóa dẫn đến thành công. Rất nhiều câu chuyện về những người nổi tiếng, doanh nhân hay vận động viên đã vượt qua vô vàn khó khăn nhờ vào sự kiên trì không ngừng nghỉ của họ, minh chứng cho câu nói 'không có gì là không thể nếu bạn có đủ kiên trì'.

Tư Duy Phát Triển (Growth Mindset)

Khái niệm 'Tư duy Phát triển' (Growth Mindset) rất phổ biến trong giáo dục và tâm lý học phương Tây, nhấn mạnh rằng khả năng và trí thông minh có thể được phát triển thông qua nỗ lực, học hỏi và đặc biệt là sự kiên trì. Nó đối lập với 'Fixed Mindset' (Tư duy Cố định) cho rằng tài năng là bẩm sinh và không thay đổi được. Sự kiên trì là yếu tố cốt lõi để thực hành một 'Growth Mindset'.