(Top Banner Ad)
eaves
B2
danh từ (số nhiều) B2 Kiến trúc

eaves

UK: /iːvz/ • US: /iːvz/

Nghĩa tiếng Việt

mái hiên diềm mái mái nhà chìa ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the part of a roof that meets or overhangs the walls of a building.

Vietnamese Meaning

phần mái nhà nhô ra khỏi tường ngoài của một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bird built its nest under the eaves of the house."

    "Con chim làm tổ dưới mái hiên nhà."

  • "Rainwater dripped from the eaves."

    "Nước mưa nhỏ giọt từ mái hiên."

  • "We sheltered under the eaves to avoid the rain."

    "Chúng tôi trú dưới mái hiên để tránh mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eave Phần mái hiên (số ít, ít dùng)
Verb eavesdrop nghe lén, nghe trộm
Noun eavesdropper người nghe lén, người nghe trộm

Related Words

Subject Area

Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ubizō (overhang)
Old English
efes (edge, border, brim)
Middle English
evese
Modern English
eaves

Nguồn gốc của từ 'eaves'

Từ 'eaves' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'efes', ban đầu có nghĩa là 'cạnh' hoặc 'rìa'. Theo thời gian, nó dần được dùng để chỉ phần mái nhà nhô ra khỏi tường, có tác dụng che chắn. Chữ 's' ở cuối từ 'eaves' không phải là dấu hiệu số nhiều mà là một phần của từ gốc, dù trong tiếng Anh hiện đại nó thường được xem như một danh từ số nhiều.

Usage Note

Từ 'eaves' luôn ở dạng số nhiều. Nó đề cập đến phần dưới của mái nhà, nơi mái nhà nhô ra khỏi tường của tòa nhà. Chức năng chính của nó là bảo vệ tường khỏi mưa và các yếu tố thời tiết khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eaves
  • dripping dripping eaves
    (mái hiên nhỏ nước)
  • projecting projecting eaves
    (mái hiên nhô ra)
Verb + eaves
  • shelter shelter under the eaves
    (trú ẩn dưới mái hiên)
  • hang hang from the eaves
    (treo lủng lẳng từ mái hiên)
Prepositional phrases with eaves
  • under under the eaves
    (dưới mái hiên)
  • from from the eaves
    (từ mái hiên)

Idioms

  • eavesdrop (on someone/something)

    nghe lén, nghe trộm (cuộc trò chuyện của ai đó/về điều gì đó)

    "It's rude to eavesdrop on other people's conversations."

    (Nghe lén cuộc trò chuyện của người khác là thô lỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eaves

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

phần mái nhà nhô ra khỏi tường ngoài của một tòa nhà.

"The bird built its nest under the eaves of the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The eaves, projecting far from the roof, shielded the windows from the harsh afternoon sun.
Mái hiên, nhô ra xa khỏi mái nhà, che chắn cửa sổ khỏi ánh nắng gay gắt buổi chiều.
Phủ định
Unlike the well-maintained facade, the eaves, neglected for years, showed signs of rot and decay.
Không giống như mặt tiền được bảo trì tốt, mái hiên, bị bỏ bê trong nhiều năm, cho thấy dấu hiệu mục nát và hư hỏng.
Nghi vấn
Considering the damage, are the eaves, susceptible to water damage, in need of immediate repair?
Xem xét thiệt hại, mái hiên, dễ bị thấm nước, có cần sửa chữa ngay lập tức không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it hadn't rained so heavily last night, the eaves wouldn't be dripping right now.
Nếu tối qua trời không mưa lớn như vậy, mái hiên đã không bị nhỏ giọt ngay bây giờ.
Phủ định
If the roofers had fixed the eaves properly last year, water wouldn't be leaking into the house now.
Nếu thợ lợp nhà đã sửa mái hiên đúng cách năm ngoái, nước sẽ không bị rò rỉ vào nhà bây giờ.
Nghi vấn
If we had installed better eaves, would the garden be less flooded now?
Nếu chúng ta đã lắp đặt mái hiên tốt hơn, thì khu vườn có bị ngập ít hơn bây giờ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rained heavily, the eaves would protect the entrance from getting wet.
Nếu trời mưa to, mái hiên sẽ bảo vệ lối vào khỏi bị ướt.
Phủ định
If the house didn't have eaves, the walls wouldn't be as protected from the rain.
Nếu ngôi nhà không có mái hiên, các bức tường sẽ không được bảo vệ khỏi mưa nhiều như vậy.
Nghi vấn
Would the birds build nests under the eaves if we left them undisturbed?
Liệu những con chim có làm tổ dưới mái hiên nếu chúng ta không làm phiền chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eaves".

Lịch sử của hành động 'nghe lén'

Từ 'eavesdrop' (nghe lén) có một lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ hành vi đứng dưới 'eaves' (mái hiên) của một ngôi nhà để cố gắng nghe trộm những cuộc trò chuyện diễn ra bên trong. Do đó, 'eavesdropping' từ lâu đã được coi là một hành vi thiếu lịch sự, xâm phạm quyền riêng tư và có thể bị lên án.

Chức năng kiến trúc của mái hiên

Trong kiến trúc, mái hiên (eaves) không chỉ là chi tiết trang trí mà còn có chức năng thực tế quan trọng. Chúng giúp bảo vệ tường nhà khỏi mưa, giảm thiểu thiệt hại do ẩm ướt và ngăn chặn ánh nắng mặt trời trực tiếp chiếu vào cửa sổ, giúp giữ cho không gian bên trong nhà mát mẻ hơn vào mùa hè. Độ rộng của mái hiên thường được thiết kế phù hợp với khí hậu địa phương.