eaves
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
the part of a roof that meets or overhangs the walls of a building.
Vietnamese Meaning
phần mái nhà nhô ra khỏi tường ngoài của một tòa nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bird built its nest under the eaves of the house."
"Con chim làm tổ dưới mái hiên nhà."
-
"Rainwater dripped from the eaves."
"Nước mưa nhỏ giọt từ mái hiên."
-
"We sheltered under the eaves to avoid the rain."
"Chúng tôi trú dưới mái hiên để tránh mưa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | eave | Phần mái hiên (số ít, ít dùng) |
| Verb | eavesdrop | nghe lén, nghe trộm |
| Noun | eavesdropper | người nghe lén, người nghe trộm |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'eaves' luôn ở dạng số nhiều. Nó đề cập đến phần dưới của mái nhà, nơi mái nhà nhô ra khỏi tường của tòa nhà. Chức năng chính của nó là bảo vệ tường khỏi mưa và các yếu tố thời tiết khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dripping dripping eaves (mái hiên nhỏ nước)
-
projecting projecting eaves (mái hiên nhô ra)
-
shelter shelter under the eaves (trú ẩn dưới mái hiên)
-
hang hang from the eaves (treo lủng lẳng từ mái hiên)
-
under under the eaves (dưới mái hiên)
-
from from the eaves (từ mái hiên)
Idioms
-
eavesdrop (on someone/something)
nghe lén, nghe trộm (cuộc trò chuyện của ai đó/về điều gì đó)
"It's rude to eavesdrop on other people's conversations."
(Nghe lén cuộc trò chuyện của người khác là thô lỗ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eaves
danh từ (số nhiều)phần mái nhà nhô ra khỏi tường ngoài của một tòa nhà.
"The bird built its nest under the eaves of the house."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The eaves, projecting far from the roof, shielded the windows from the harsh afternoon sun. |
Mái hiên, nhô ra xa khỏi mái nhà, che chắn cửa sổ khỏi ánh nắng gay gắt buổi chiều. |
| Phủ định | Unlike the well-maintained facade, the eaves, neglected for years, showed signs of rot and decay. |
Không giống như mặt tiền được bảo trì tốt, mái hiên, bị bỏ bê trong nhiều năm, cho thấy dấu hiệu mục nát và hư hỏng. |
| Nghi vấn | Considering the damage, are the eaves, susceptible to water damage, in need of immediate repair? |
Xem xét thiệt hại, mái hiên, dễ bị thấm nước, có cần sửa chữa ngay lập tức không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If it hadn't rained so heavily last night, the eaves wouldn't be dripping right now. |
Nếu tối qua trời không mưa lớn như vậy, mái hiên đã không bị nhỏ giọt ngay bây giờ. |
| Phủ định | If the roofers had fixed the eaves properly last year, water wouldn't be leaking into the house now. |
Nếu thợ lợp nhà đã sửa mái hiên đúng cách năm ngoái, nước sẽ không bị rò rỉ vào nhà bây giờ. |
| Nghi vấn | If we had installed better eaves, would the garden be less flooded now? |
Nếu chúng ta đã lắp đặt mái hiên tốt hơn, thì khu vườn có bị ngập ít hơn bây giờ không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If it rained heavily, the eaves would protect the entrance from getting wet. |
Nếu trời mưa to, mái hiên sẽ bảo vệ lối vào khỏi bị ướt. |
| Phủ định | If the house didn't have eaves, the walls wouldn't be as protected from the rain. |
Nếu ngôi nhà không có mái hiên, các bức tường sẽ không được bảo vệ khỏi mưa nhiều như vậy. |
| Nghi vấn | Would the birds build nests under the eaves if we left them undisturbed? |
Liệu những con chim có làm tổ dưới mái hiên nếu chúng ta không làm phiền chúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eaves".
