(Top Banner Ad)
gutter
B2
noun B2 Xây dựng, Đời sống xã hội

gutter

UK: /ˈɡʌtə(r)/ • US: /ˈɡʌtər/

Nghĩa tiếng Việt

máng xối lề đường khu ổ chuột rãnh thoát nước lề trong (sách)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A channel at the edge of a street or roof for carrying away water.

Vietnamese Meaning

Một rãnh, máng ở mép đường hoặc mái nhà để thoát nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rain was pouring off the roof and overflowing the gutters."

    "Mưa đổ ào ào từ mái nhà và tràn ra khỏi máng xối."

  • "The house needs new gutters."

    "Ngôi nhà cần máng xối mới."

  • "He spent his childhood living in the gutters of Calcutta."

    "Anh ấy đã trải qua tuổi thơ sống trong những khu ổ chuột ở Calcutta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gutter Máng xối (trên mái nhà); rãnh thoát nước (trên phố); khu vực thấp kém, tầng lớp hạ lưu.
Verb gutter (Nước) chảy thành dòng, chảy tràn; (nến) cháy lụi, tắt phụt.
Noun guttering Hệ thống máng xối; vật liệu làm máng xối.
Noun gutter press Báo lá cải, báo chí giật gân (thường đăng tin tức thấp kém, thiếu nghiêm túc).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Đời sống xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gutta
Old French
goutière
Middle English
gotere, gutter

Nguồn gốc từ 'Giọt nước'

Từ "gutter" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "gutta", có nghĩa là "giọt nước". Qua tiếng Pháp cổ, "gutta" biến thành "goutière" để chỉ một cái ống hoặc máng dẫn nước – nơi những giọt nước được thu gom. Thật thú vị khi một cấu trúc dùng để quản lý dòng chảy của nước lại có tên gọi trực tiếp từ chính khái niệm "giọt nước" ban đầu. Ý nghĩa này đã được tiếng Anh tiếp nhận, ban đầu chỉ một kênh thoát nước mưa, nhưng dần dần nó mang thêm các ý nghĩa ẩn dụ về sự thấp kém hoặc suy đồi.

Usage Note

Từ 'gutter' chỉ một cấu trúc dẫn nước thường thấy ở các công trình xây dựng. Trong ngữ cảnh đô thị, nó đề cập đến lề đường, nơi nước mưa chảy xuống. Nghĩa bóng của nó liên quan đến sự suy đồi, nghèo đói.

Prepositions

in along

‘in the gutter’ thường mang nghĩa bóng, ám chỉ tình trạng tồi tệ, suy đồi. ‘along the gutter’ chỉ vị trí dọc theo máng xối hoặc lề đường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gutter
  • clogged clogged gutter
    (máng xối bị tắc)
  • overflowing overflowing gutter
    (máng xối tràn nước)
  • street street gutter
    (rãnh thoát nước trên phố)
  • roof roof gutter
    (máng xối trên mái nhà)
Verb + gutter
  • clean clean the gutter
    (dọn máng xối)
  • clear clear the gutter
    (làm sạch máng xối)
  • install install gutters
    (lắp đặt máng xối)
  • fall into fall into the gutter
    (rơi vào cảnh sa sút, suy đồi (nghĩa bóng))

Idioms

  • In the gutter

    Trong tình trạng cực kỳ tồi tệ, sa sút (về tài chính, đạo đức hoặc địa vị xã hội).

    "After losing everything, he found himself living in the gutter."

    (Sau khi mất tất cả, anh ta thấy mình sống trong cảnh khốn cùng.)

  • From the gutter

    Từ xuất thân nghèo khó, tầng lớp thấp kém trong xã hội; vượt qua hoàn cảnh khó khăn để thành công.

    "She rose from the gutter to become a celebrated artist."

    (Cô ấy đã vươn lên từ hoàn cảnh nghèo khó để trở thành một nghệ sĩ nổi tiếng.)

  • Gutter press

    Báo lá cải; báo chí giật gân, chuyên khai thác scandal và tin tức thấp kém.

    "Don't believe everything you read in the gutter press."

    (Đừng tin tất cả những gì bạn đọc trên báo lá cải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gutter

noun
Lật mặt

Một rãnh, máng ở mép đường hoặc mái nhà để thoát nước.

"The rain was pouring off the roof and overflowing the gutters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rain has guttered down the roof all night.
Mưa đã chảy thành dòng xuống mái nhà suốt đêm.
Phủ định
The government hasn't addressed the problems of people living in the gutters.
Chính phủ đã không giải quyết các vấn đề của những người sống trong khu ổ chuột.
Nghi vấn
Has the city cleaned the gutters before the rainy season?
Thành phố đã làm sạch máng xối trước mùa mưa chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gutter".

Ý nghĩa kép: Chức năng và Sự suy đồi

Từ "gutter" mang một ý nghĩa kép thú vị trong văn hóa phương Tây. Một mặt, nó chỉ một bộ phận thiết yếu trong kiến trúc (máng xối) giúp bảo vệ ngôi nhà khỏi hư hại do nước mưa, tượng trưng cho sự thiết thực và hữu dụng. Mặt khác, nó lại được dùng để biểu trưng cho sự nghèo đói, sa đọa, hay tầng lớp thấp kém trong xã hội. Sự đối lập này phản ánh cách xã hội nhìn nhận những thứ vừa "tầm thường" nhưng lại cần thiết, hoặc mang ý nghĩa tiêu cực khi dùng trong ẩn dụ.

"Gutter" và Địa vị xã hội

Trong tiếng Anh, cụm từ "from the gutter" thường được dùng để chỉ một người đã vượt qua hoàn cảnh cực kỳ khó khăn, xuất thân từ tầng lớp hạ lưu hoặc có cuộc sống thiếu thốn để đạt được thành công. Nó nhấn mạnh tinh thần kiên cường và nghị lực vươn lên, đồng thời cũng ngụ ý về những định kiến xã hội liên quan đến tầng lớp. Cụm từ này khắc họa một hình ảnh mạnh mẽ về sự vượt khó, nhưng cũng phản ánh sự tồn tại của các định mức xã hội về sự "thấp kém" hay "cao quý".