eavesdropping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
the act of secretly listening to a conversation
Vietnamese Meaning
hành động nghe trộm một cuộc trò chuyện bí mật
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Eavesdropping is illegal in many countries."
"Nghe trộm là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia."
-
"She accused him of eavesdropping."
"Cô ấy buộc tội anh ta nghe trộm."
-
"With modern technology, eavesdropping has become much easier."
"Với công nghệ hiện đại, việc nghe trộm đã trở nên dễ dàng hơn nhiều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | eavesdrop | Nghe lén, nghe trộm |
| Noun (person) | eavesdropper | Người nghe lén, kẻ nghe trộm |
| Noun (act) | eavesdropping | Hành động nghe lén, sự nghe trộm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Eavesdropping thường liên quan đến việc nghe lén các cuộc trò chuyện mà người nghe không được mời hoặc cho phép tham gia. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi xâm phạm quyền riêng tư của người khác.
Prepositions
eavesdropping *on* someone/something: nghe trộm ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ: eavesdropping on a phone call).
Collocations (Từ đi kèm)
-
engage in engage in eavesdropping (tham gia vào việc nghe lén)
-
prevent prevent eavesdropping (ngăn chặn việc nghe lén)
-
catch someone catch someone eavesdropping (bắt gặp ai đó đang nghe lén)
-
be accused of be accused of eavesdropping (bị buộc tội nghe lén)
-
illegal illegal eavesdropping (việc nghe lén bất hợp pháp)
-
constant constant eavesdropping (việc nghe lén liên tục)
-
accidental accidental eavesdropping (việc nghe lén tình cờ (tức là vô tình nghe thấy))
-
surreptitious surreptitious eavesdropping (việc nghe lén lén lút, bí mật)
-
the act of the act of eavesdropping (hành động nghe lén)
-
the crime of the crime of eavesdropping (tội nghe lén)
-
equipment for equipment for eavesdropping (thiết bị nghe lén)
Idioms
-
a fly on the wall
Muốn làm một con ruồi trên tường (ý muốn chứng kiến hoặc nghe lén một sự việc mà không bị ai phát hiện, không can thiệp)
"I'd love to be a fly on the wall at their meeting to hear what they really think."
(Tôi rất muốn làm một con ruồi trên tường trong cuộc họp của họ để nghe xem họ thực sự nghĩ gì.)
-
caught eavesdropping
Bị bắt quả tang nghe lén/nghe trộm
"She was caught eavesdropping on her boss's private conversation."
(Cô ấy bị bắt quả tang nghe lén cuộc trò chuyện riêng tư của sếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eavesdropping
nounhành động nghe trộm một cuộc trò chuyện bí mật
"Eavesdropping is illegal in many countries."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Eavesdropping can have serious consequences: it can damage relationships, erode trust, and even lead to legal trouble. |
Nghe lén có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng: nó có thể phá vỡ các mối quan hệ, làm xói mòn lòng tin và thậm chí dẫn đến rắc rối pháp lý. |
| Phủ định | The politician denied eavesdropping on his opponents: he claimed he was simply in the wrong place at the wrong time. |
Chính trị gia phủ nhận việc nghe lén đối thủ: ông ta tuyên bố rằng ông ta chỉ đơn giản là ở sai chỗ vào sai thời điểm. |
| Nghi vấn | Is eavesdropping ever justified: perhaps in cases of national security, or when trying to prevent a crime? |
Việc nghe lén có bao giờ được biện minh không: có lẽ trong các trường hợp an ninh quốc gia, hoặc khi cố gắng ngăn chặn một tội ác? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you eavesdrop on their conversation, you will likely misunderstand the context. |
Nếu bạn nghe lén cuộc trò chuyện của họ, bạn có thể sẽ hiểu sai ngữ cảnh. |
| Phủ định | If she doesn't eavesdrop on her neighbors, she won't know all the local gossip. |
Nếu cô ấy không nghe lén hàng xóm, cô ấy sẽ không biết hết những chuyện tầm phào ở địa phương. |
| Nghi vấn | Will he get into trouble if he eavesdrops on confidential meetings? |
Liệu anh ấy có gặp rắc rối nếu anh ấy nghe lén các cuộc họp bí mật không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be eavesdropping on our conversation if we don't lower our voices. |
Họ sẽ nghe lén cuộc trò chuyện của chúng ta nếu chúng ta không nói nhỏ lại. |
| Phủ định | She won't be eavesdropping because she'll be too busy with her own phone call. |
Cô ấy sẽ không nghe lén đâu vì cô ấy sẽ quá bận với cuộc gọi của riêng mình. |
| Nghi vấn | Will he be eavesdropping on the meeting from outside the door? |
Liệu anh ta có đang nghe lén cuộc họp từ bên ngoài cửa không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had eavesdropped on their conversation before she realized it was private. |
Cô ấy đã nghe lén cuộc trò chuyện của họ trước khi nhận ra đó là chuyện riêng tư. |
| Phủ định | They had not intended to eavesdrop, but the walls were thin. |
Họ đã không có ý định nghe lén, nhưng các bức tường quá mỏng. |
| Nghi vấn | Had he eavesdropped on the meeting, or was he simply passing by? |
Anh ta đã nghe lén cuộc họp, hay chỉ đơn giản là đi ngang qua? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eavesdropping".
