(Top Banner Ad)
surveillance
C1
noun C1 An ninh, Pháp luật, Công nghệ

surveillance

UK: /sɜːˈveɪləns/ • US: /sərˈveɪləns/

Nghĩa tiếng Việt

sự theo dõi sự giám sát hoạt động giám sát hoạt động theo dõi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Close observation, especially of a suspected person or group of people.

Vietnamese Meaning

Sự theo dõi sát sao, đặc biệt là đối với một người hoặc một nhóm người bị nghi ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suspect was placed under constant surveillance."

    "Nghi phạm đã bị đặt dưới sự theo dõi thường xuyên."

  • "The building is equipped with video surveillance."

    "Tòa nhà được trang bị hệ thống camera giám sát."

  • "Surveillance cameras recorded the incident."

    "Camera giám sát đã ghi lại vụ việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb surveil Theo dõi, giám sát (một người hoặc địa điểm một cách chặt chẽ).
Adjective (Past Participle) surveilled Đã bị giám sát, đang trong tình trạng bị theo dõi.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An ninh, Pháp luật, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
vigilare
Old French
veillier
French (verb)
surveiller
French (noun)
surveillance
English
surveillance

Nguồn gốc "Giám sát"

Từ 'surveillance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, là sự kết hợp của tiền tố 'sur-' (có nghĩa là 'trên, trên cao, vượt trội') và động từ 'veiller' (có nghĩa là 'quan sát, canh gác'). 'Veiller' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'vigilare', tức 'thức canh, tỉnh táo'. Vì vậy, 'surveillance' mang ý nghĩa 'quan sát từ trên cao' hoặc 'theo dõi một cách chặt chẽ', nhấn mạnh hành động giám sát liên tục và toàn diện.

Usage Note

Từ 'surveillance' thường mang ý nghĩa theo dõi một cách bí mật hoặc kín đáo. Nó khác với 'observation' (quan sát) ở chỗ 'surveillance' thường liên quan đến việc thu thập thông tin có thể được sử dụng cho mục đích an ninh hoặc pháp lý. Nó cũng khác với 'monitoring' (giám sát) ở chỗ 'monitoring' có thể liên quan đến việc theo dõi một quá trình hoặc hệ thống, trong khi 'surveillance' thường tập trung vào con người.

Prepositions

under by of

'Under surveillance': chịu sự theo dõi; 'Surveillance by': sự theo dõi bởi ai đó/cơ quan nào đó; 'Surveillance of': sự theo dõi đối tượng nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + surveillance
  • camera surveillance camera
    (camera giám sát)
  • footage surveillance footage
    (cảnh quay giám sát)
  • system surveillance system
    (hệ thống giám sát)

Idioms

  • under surveillance

    đang bị giám sát, đang bị theo dõi

    "The suspect was placed under surveillance."

    (Nghi phạm đã bị đặt dưới sự giám sát.)

  • keep (someone) under surveillance

    giám sát (ai đó), theo dõi (ai đó)

    "Police kept the apartment under surveillance for two weeks."

    (Cảnh sát đã theo dõi căn hộ đó trong hai tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surveillance

noun
Lật mặt

Sự theo dõi sát sao, đặc biệt là đối với một người hoặc một nhóm người bị nghi ngờ.

"The suspect was placed under constant surveillance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police maintain constant surveillance of the suspect.
Cảnh sát duy trì việc giám sát liên tục đối với nghi phạm.
Phủ định
They did not conduct surveillance at the location last night.
Họ đã không thực hiện việc giám sát tại địa điểm đó tối qua.
Nghi vấn
Did the security team increase surveillance after the incident?
Đội an ninh có tăng cường giám sát sau vụ việc không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building is under constant surveillance.
Tòa nhà đang được giám sát liên tục.
Phủ định
Isn't the office under surveillance?
Văn phòng không bị giám sát sao?
Nghi vấn
Is the suspect under surveillance?
Nghi phạm có đang bị theo dõi không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police will increase surveillance in the area after the recent robberies.
Cảnh sát sẽ tăng cường giám sát trong khu vực sau những vụ trộm gần đây.
Phủ định
The company will not implement surveillance of its employees' emails.
Công ty sẽ không thực hiện việc giám sát email của nhân viên.
Nghi vấn
Will the government be going to introduce nationwide surveillance?
Liệu chính phủ có định giới thiệu hệ thống giám sát trên toàn quốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surveillance".

"Big Brother" và Quyền riêng tư

Khái niệm 'Big Brother' xuất phát từ tiểu thuyết '1984' của George Orwell, đề cập đến một chính phủ hoặc thực thể luôn theo dõi và kiểm soát mọi hành động của công dân. Nó đã trở thành một biểu tượng cho sự giám sát toàn diện và xâm phạm quyền riêng tư, đặc biệt trong thời đại công nghệ hiện nay khi camera và dữ liệu cá nhân bị thu thập rộng rãi.

Cân bằng giữa An ninh và Quyền riêng tư

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc sử dụng giám sát (camera CCTV, theo dõi dữ liệu điện thoại, internet) thường xuyên đặt ra một cuộc tranh luận về sự cân bằng giữa nhu cầu bảo vệ an ninh công cộng và quyền riêng tư cá nhân. Công nghệ giám sát ngày càng tinh vi khiến ranh giới này trở nên mờ nhạt và phức tạp hơn.