(Top Banner Ad)
echolalia
C1
noun C1 Y học, Tâm lý học

echolalia

UK: /ˌekəˈleɪliə/ • US: /ˌekəˈleɪliə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng nhại lời sự lặp lại lời nói tật lặp lại lời nói
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The automatic repetition of vocalizations made by another person (as by a young child).

Vietnamese Meaning

Sự lặp lại tự động các âm thanh, từ ngữ, hoặc cụm từ vừa nghe được từ người khác, thường là do một tình trạng bệnh lý hoặc phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child's echolalia made it difficult to understand if he comprehended what was being said to him."

    "Chứng echolalia của đứa trẻ khiến người ta khó biết liệu nó có hiểu những gì đang được nói với nó hay không."

  • "His echolalia consisted of repeating entire scenes from movies."

    "Chứng echolalia của anh ấy bao gồm việc lặp lại toàn bộ các cảnh trong phim."

  • "Early intervention can help manage echolalia in children with autism."

    "Can thiệp sớm có thể giúp kiểm soát chứng echolalia ở trẻ tự kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun echolalia chứng nhại lời; tình trạng lặp lại lời nói của người khác
Adjective echolalic thuộc về hoặc liên quan đến chứng nhại lời
Noun echolalic người mắc chứng nhại lời (ít phổ biến hơn, thường dùng ở dạng số nhiều 'echolalics')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ēchō
Ancient Greek
lalia
English
echolalia

Nguồn gốc từ 'Echo' (Tiếng Vọng)

Phần 'echo' trong 'echolalia' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ēchō', nghĩa là 'âm thanh' hoặc 'tiếng vang'. Trong thần thoại Hy Lạp, Echo là một nữ thần rừng bị thần Hera nguyền rủa chỉ có thể lặp lại những lời cuối cùng người khác nói với mình. Từ đó, 'echo' được dùng để chỉ sự lặp lại âm thanh hoặc lời nói.

Nguồn gốc từ 'Lalia' (Lời Nói)

Phần 'lalia' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'lalia', có nghĩa là 'lời nói' hoặc 'sự nói chuyện vô nghĩa'. Từ này liên quan đến động từ 'lalein' (nói, ba bô). Khi kết hợp với 'echo', 'echolalia' mô tả chính xác tình trạng lặp lại lời nói của người khác, nhấn mạnh cả yếu tố tiếng vang và lời nói.

Usage Note

Echolalia không chỉ đơn thuần là nhại lại, mà thường là sự lặp lại không tự chủ và không có ý nghĩa giao tiếp rõ ràng trong bối cảnh đó. Nó thường gặp ở trẻ em đang phát triển ngôn ngữ, nhưng cũng có thể là dấu hiệu của các rối loạn như tự kỷ, hội chứng Tourette, hoặc các vấn đề về não bộ. Sự khác biệt giữa echolalia ở trẻ nhỏ đang học nói và echolalia bệnh lý nằm ở ngữ cảnh, chức năng và khả năng hiểu ngôn ngữ đi kèm.

Prepositions

in with associated with

- 'Echolalia in children' (echolalia ở trẻ em). - 'Echolalia with autism' (echolalia ở người tự kỷ). - 'Echolalia associated with brain injury' (echolalia liên quan đến tổn thương não).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + echolalia
  • delayed delayed echolalia
    (chứng nhại lời chậm (lặp lại lời nói sau một khoảng thời gian))
  • immediate immediate echolalia
    (chứng nhại lời tức thì (lặp lại lời nói ngay lập tức))
  • functional functional echolalia
    (chứng nhại lời có chức năng (lặp lại có mục đích giao tiếp))
  • persistent persistent echolalia
    (chứng nhại lời dai dẳng)
  • severe severe echolalia
    (chứng nhại lời nghiêm trọng)
Verb + echolalia
  • exhibit to exhibit echolalia
    (biểu hiện chứng nhại lời)
  • display to display echolalia
    (thể hiện chứng nhại lời)
  • present with to present with echolalia
    (có các triệu chứng của chứng nhại lời)
  • suffer from to suffer from echolalia
    (mắc chứng nhại lời)
Noun + of + echolalia
  • forms forms of echolalia
    (các dạng chứng nhại lời)
  • instances instances of echolalia
    (các trường hợp mắc chứng nhại lời)

Idioms

  • to exhibit echolalia

    biểu hiện chứng nhại lời (một cách sử dụng phổ biến để mô tả hành vi)

    "The child began to exhibit echolalia around the age of two."

    (Đứa trẻ bắt đầu biểu hiện chứng nhại lời vào khoảng hai tuổi.)

  • a symptom of echolalia

    một triệu chứng của chứng nhại lời (chỉ ra rằng sự lặp lại lời nói là một đặc điểm của tình trạng này)

    "Repetitive speech is often seen as a symptom of echolalia, especially in certain developmental conditions."

    (Việc lặp lại lời nói thường được coi là một triệu chứng của chứng nhại lời, đặc biệt trong một số tình trạng phát triển.)

  • to struggle with echolalia

    gặp khó khăn với chứng nhại lời (diễn tả thách thức mà người mắc phải)

    "Individuals with autism may struggle with echolalia, affecting their social interactions."

    (Những người mắc chứng tự kỷ có thể gặp khó khăn với chứng nhại lời, ảnh hưởng đến các tương tác xã hội của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

echolalia

noun
Lật mặt

Sự lặp lại tự động các âm thanh, từ ngữ, hoặc cụm từ vừa nghe được từ người khác, thường là do một tình trạng bệnh lý hoặc phát triển.

"The child's echolalia made it difficult to understand if he comprehended what was being said to him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors have observed echolalia in the patient's speech patterns.
Các bác sĩ đã quan sát thấy chứng nói nhại trong các kiểu phát âm của bệnh nhân.
Phủ định
The child hasn't overcome echolalia completely yet.
Đứa trẻ vẫn chưa hoàn toàn vượt qua được chứng nói nhại.
Nghi vấn
Has the therapist addressed the echolalia during the sessions?
Nhà trị liệu đã đề cập đến chứng nói nhại trong các buổi trị liệu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "echolalia".

Hiểu biết về Đa dạng Thần kinh

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong cộng đồng y tế và giáo dục, echolalia không còn bị coi là một hành vi 'bất thường' đơn thuần mà được nhìn nhận như một phần của đa dạng thần kinh. Nó giúp các nhà nghiên cứu và nhà trị liệu hiểu rõ hơn về cách bộ não xử lý ngôn ngữ và giao tiếp ở những người mắc các tình trạng như tự kỷ hoặc hội chứng Tourette.

Vai trò trong Chẩn đoán Lâm sàng

Echolalia là một dấu hiệu quan trọng trong chẩn đoán lâm sàng của một số rối loạn phát triển, đặc biệt là rối loạn phổ tự kỷ (ASD). Việc nhận diện và phân tích các dạng echolalia (như echolalia tức thì hay echolalia chậm) giúp các chuyên gia đánh giá mức độ phát triển ngôn ngữ và giao tiếp, từ đó xây dựng các chiến lược can thiệp phù hợp để hỗ trợ cá nhân phát triển kỹ năng giao tiếp.