(Top Banner Ad)
aphasia
C1
noun C1 Y học

aphasia

UK: /əˈfeɪziə/ • US: /əˈfeɪʒə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng mất ngôn ngữ bệnh mất ngôn ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Loss of ability to understand or express speech, caused by brain damage.

Vietnamese Meaning

Chứng mất ngôn ngữ: Mất khả năng hiểu hoặc diễn đạt ngôn ngữ, do tổn thương não gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the stroke, he developed aphasia and had difficulty speaking."

    "Sau cơn đột quỵ, anh ấy bị chứng mất ngôn ngữ và gặp khó khăn trong việc nói."

  • "Aphasia can be a devastating condition, affecting a person's ability to communicate."

    "Chứng mất ngôn ngữ có thể là một tình trạng tàn khốc, ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp của một người."

  • "Speech therapy is often used to help people with aphasia regain some language skills."

    "Liệu pháp ngôn ngữ thường được sử dụng để giúp những người bị chứng mất ngôn ngữ lấy lại một số kỹ năng ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aphasic Người mắc chứng mất ngôn ngữ (người bệnh aphasia)
Adjective aphasic Liên quan đến chứng mất ngôn ngữ, thuộc về aphasia

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
áphatos (ἄφατος)
Greek
aphasia (ἀφασία)

Nguồn gốc của 'aphasia'

Từ 'aphasia' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'áphatos', có nghĩa là 'không nói được'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả tình trạng mất khả năng diễn đạt ngôn ngữ do tổn thương não. Khám phá ra căn bệnh này đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách bộ não xử lý ngôn ngữ.

Usage Note

Aphasia không chỉ ảnh hưởng đến việc nói mà còn ảnh hưởng đến khả năng đọc, viết và hiểu ngôn ngữ. Mức độ nghiêm trọng của aphasia có thể khác nhau tùy thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương não. Nó khác với dysarthria (khó phát âm) và apraxia of speech (khó lập kế hoạch và phối hợp các cơ để nói), mặc dù những tình trạng này có thể xảy ra đồng thời.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', thường để mô tả các triệu chứng hoặc đặc điểm đi kèm với chứng mất ngôn ngữ. Ví dụ: 'He presented with aphasia.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aphasia
  • severe aphasia
    (chứng mất ngôn ngữ nghiêm trọng)
  • expressive aphasia
    (chứng mất ngôn ngữ diễn đạt)
  • receptive aphasia
    (chứng mất ngôn ngữ tiếp nhận)
Verb + aphasia
  • develop aphasia
    (phát triển chứng mất ngôn ngữ)
  • experience aphasia
    (trải qua chứng mất ngôn ngữ)
  • diagnose aphasia
    (chẩn đoán chứng mất ngôn ngữ)

Idioms

  • to suffer from aphasia

    bị mắc chứng mất ngôn ngữ

    "After the stroke, he began to suffer from aphasia."

    (Sau cơn đột quỵ, anh ấy bắt đầu bị mắc chứng mất ngôn ngữ.)

  • aphasia sets in

    chứng mất ngôn ngữ bắt đầu

    "As the tumor grew, aphasia began to set in."

    (Khi khối u phát triển, chứng mất ngôn ngữ bắt đầu xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aphasia

noun
Lật mặt

Chứng mất ngôn ngữ: Mất khả năng hiểu hoặc diễn đạt ngôn ngữ, do tổn thương não gây ra.

"After the stroke, he developed aphasia and had difficulty speaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the stroke, he developed aphasia, making it difficult for him to speak.
Sau cơn đột quỵ, anh ấy bị chứng mất ngôn ngữ, khiến anh ấy khó nói.
Phủ định
She doesn't have aphasia; her speech difficulties are due to another condition.
Cô ấy không bị chứng mất ngôn ngữ; khó khăn trong việc nói của cô ấy là do một tình trạng khác.
Nghi vấn
Is aphasia the cause of his communication problems, or could it be something else?
Liệu chứng mất ngôn ngữ có phải là nguyên nhân gây ra các vấn đề giao tiếp của anh ấy, hay đó có thể là một điều gì khác?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to see a neurologist because of her aphasia.
Cô ấy sẽ đi khám bác sĩ thần kinh vì chứng mất ngôn ngữ của mình.
Phủ định
The doctor isn't going to immediately diagnose him with aphasia; he needs more tests.
Bác sĩ sẽ không chẩn đoán anh ấy mắc chứng mất ngôn ngữ ngay lập tức; anh ấy cần thêm các xét nghiệm.
Nghi vấn
Are they going to try speech therapy to help her overcome her aphasic symptoms?
Họ có định thử liệu pháp ngôn ngữ để giúp cô ấy vượt qua các triệu chứng mất ngôn ngữ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the stroke, he was aphasic for several weeks.
Sau cơn đột quỵ, anh ấy bị mất ngôn ngữ trong vài tuần.
Phủ định
She didn't experience aphasia after the surgery, thankfully.
May mắn thay, cô ấy không bị chứng mất ngôn ngữ sau phẫu thuật.
Nghi vấn
Did the doctor suspect aphasia when the patient struggled to speak?
Bác sĩ có nghi ngờ chứng mất ngôn ngữ khi bệnh nhân gặp khó khăn trong việc nói không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is aphasic after the stroke.
Cô ấy bị chứng mất ngôn ngữ sau cơn đột quỵ.
Phủ định
He does not have aphasia, but he has other cognitive problems.
Anh ấy không bị chứng mất ngôn ngữ, nhưng anh ấy có những vấn đề nhận thức khác.
Nghi vấn
Does he experience aphasia when he is tired?
Anh ấy có bị chứng mất ngôn ngữ khi mệt mỏi không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't forgotten the name of the medical condition - aphasia - that my grandfather had.
Tôi ước tôi đã không quên tên của tình trạng bệnh lý - chứng mất ngôn ngữ - mà ông tôi mắc phải.
Phủ định
If only she weren't aphasic; we could communicate so much better.
Ước gì cô ấy không bị chứng mất ngôn ngữ; chúng tôi có thể giao tiếp tốt hơn rất nhiều.
Nghi vấn
I wish I could remember, does aphasia always affect writing ability?
Tôi ước tôi có thể nhớ, liệu chứng mất ngôn ngữ có luôn ảnh hưởng đến khả năng viết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aphasia".

Ảnh hưởng của Aphasia trong văn hóa

Chứng mất ngôn ngữ không chỉ là một vấn đề y tế, mà còn là một thách thức lớn về mặt xã hội. Nó ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp và tương tác của người bệnh, có thể dẫn đến cô lập và khó khăn trong công việc và cuộc sống hàng ngày. Các tổ chức và chương trình hỗ trợ người bệnh aphasia đóng vai trò quan trọng trong việc giúp họ tái hòa nhập cộng đồng.