(Top Banner Ad)
economic self-sufficiency
C1
Danh từ C1 Kinh tế

economic self-sufficiency

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk self səˈfɪʃənsi/ • US: /ˌekəˈnɑːmɪk self səˈfɪʃənsi/

Nghĩa tiếng Việt

tự chủ kinh tế tự túc kinh tế khả năng tự trang trải về kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of an individual, household, or country to meet their needs without relying on external assistance or financial aid.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một cá nhân, hộ gia đình hoặc quốc gia đáp ứng các nhu cầu của họ mà không cần dựa vào sự hỗ trợ hoặc viện trợ tài chính bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government aims to promote economic self-sufficiency among marginalized communities."

    "Chính phủ đặt mục tiêu thúc đẩy khả năng tự chủ kinh tế trong các cộng đồng bị thiệt thòi."

  • "Education is key to achieving long-term economic self-sufficiency."

    "Giáo dục là chìa khóa để đạt được khả năng tự chủ kinh tế lâu dài."

  • "The country is striving for economic self-sufficiency in food production."

    "Đất nước đang nỗ lực để tự chủ kinh tế trong sản xuất lương thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Verb economize tiết kiệm, sử dụng một cách kinh tế
Adjective economic thuộc về kinh tế
Adjective economical tiết kiệm, không lãng phí
Adverb economically một cách kinh tế, về mặt kinh tế
Noun sufficiency sự đủ, sự đầy đủ
Adjective sufficient đủ, thích đáng
Verb suffice đủ, làm đủ
Adverb sufficiently đủ, một cách đầy đủ
Adjective self-sufficient tự chủ, tự cung tự cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikonomia
Latin
oeconomia
Old French
economie
English
economy (N) / economic (Adj)
Old English
self
Latin
sufficientia
English
sufficiency (N)
English
economic self-sufficiency (compound)

Nguồn gốc của 'Economic Self-Sufficiency'

Cụm từ 'economic self-sufficiency' (tự chủ kinh tế) là sự kết hợp của hai khái niệm có nguồn gốc khác nhau. Từ 'economic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', nghĩa là 'quản lý gia đình hoặc hộ gia đình', sau đó phát triển qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Nó liên quan đến việc quản lý tài nguyên. 'Self-sufficiency' (tự cung tự cấp) lại là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, từ 'self' (tự) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và 'sufficiency' (sự đủ đầy) có nguồn gốc từ tiếng Latin. Khi kết hợp lại, nó mô tả khả năng tự mình tạo ra và quản lý đủ tài nguyên để không phụ thuộc vào sự trợ giúp bên ngoài.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh tế vĩ mô để mô tả khả năng của một quốc gia tự trang trải các chi phí hoạt động, đầu tư và phát triển mà không phụ thuộc quá nhiều vào các khoản vay hoặc viện trợ từ nước ngoài. Ở cấp độ vi mô, nó ám chỉ khả năng cá nhân hoặc hộ gia đình tự đảm bảo tài chính, không phải sống dựa vào trợ cấp hoặc sự giúp đỡ từ người khác. Khác với 'financial independence' (độc lập tài chính), 'economic self-sufficiency' nhấn mạnh khả năng tự tạo ra nguồn thu nhập, không nhất thiết phải giàu có.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'achieving economic self-sufficiency in old age' (đạt được khả năng tự chủ kinh tế khi về già), 'the need for economic self-sufficiency for single mothers' (nhu cầu về khả năng tự chủ kinh tế của các bà mẹ đơn thân).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + economic self-sufficiency
  • achieve achieve economic self-sufficiency
    (đạt được sự tự chủ kinh tế)
  • promote promote economic self-sufficiency
    (thúc đẩy sự tự chủ kinh tế)
  • foster foster economic self-sufficiency
    (nuôi dưỡng/khuyến khích sự tự chủ kinh tế)
  • attain attain economic self-sufficiency
    (đạt được sự tự chủ kinh tế)
  • strive for strive for economic self-sufficiency
    (phấn đấu vì sự tự chủ kinh tế)
Adjective + economic self-sufficiency
  • full full economic self-sufficiency
    (sự tự chủ kinh tế hoàn toàn)
  • greater greater economic self-sufficiency
    (sự tự chủ kinh tế lớn hơn)
  • long-term long-term economic self-sufficiency
    (sự tự chủ kinh tế dài hạn)
  • true true economic self-sufficiency
    (sự tự chủ kinh tế thực sự)
  • complete complete economic self-sufficiency
    (sự tự chủ kinh tế hoàn toàn)

Idioms

  • on the path to economic self-sufficiency

    trên con đường đạt được sự tự chủ kinh tế

    "Many aid programs aim to put vulnerable communities on the path to economic self-sufficiency."

    (Nhiều chương trình viện trợ nhằm mục đích đưa các cộng đồng dễ bị tổn thương vào con đường đạt được sự tự chủ kinh tế.)

  • a cornerstone of economic self-sufficiency

    nền tảng/trụ cột của sự tự chủ kinh tế

    "Education is often seen as a cornerstone of economic self-sufficiency for individuals."

    (Giáo dục thường được coi là một nền tảng của sự tự chủ kinh tế đối với các cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic self-sufficiency

Danh từ
Lật mặt

Khả năng của một cá nhân, hộ gia đình hoặc quốc gia đáp ứng các nhu cầu của họ mà không cần dựa vào sự hỗ trợ hoặc viện trợ tài chính bên ngoài.

"The government aims to promote economic self-sufficiency among marginalized communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That achieving economic self-sufficiency is crucial for national stability is undeniable.
Việc đạt được sự tự chủ kinh tế là rất quan trọng đối với sự ổn định quốc gia là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the government prioritizes economic self-sufficiency isn't always clear.
Việc chính phủ ưu tiên tự chủ kinh tế không phải lúc nào cũng rõ ràng.
Nghi vấn
How economic self-sufficiency can be achieved in developing nations remains a complex question.
Làm thế nào để đạt được sự tự chủ kinh tế ở các quốc gia đang phát triển vẫn là một câu hỏi phức tạp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic self-sufficiency".

Giấc mơ Mỹ và Chủ nghĩa Cá nhân

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'economic self-sufficiency' gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream) và chủ nghĩa cá nhân. Ý tưởng rằng mỗi người có thể tự mình nỗ lực để đạt được thành công tài chính và không cần phụ thuộc vào chính phủ hay người khác là một giá trị cốt lõi. Sự tự chủ kinh tế thường được coi là biểu tượng của sự độc lập và thành công cá nhân.

Chính sách Phúc lợi Xã hội

Khái niệm tự chủ kinh tế cũng là trung tâm của nhiều cuộc tranh luận về chính sách phúc lợi xã hội. Trong khi nhiều chương trình phúc lợi được thiết kế để hỗ trợ những người gặp khó khăn, mục tiêu dài hạn của chúng thường là giúp các cá nhân và gia đình đạt được 'economic self-sufficiency' để họ có thể tự nuôi sống bản thân mà không cần sự hỗ trợ liên tục từ nhà nước. Đây là một mục tiêu phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa hỗ trợ và khuyến khích tự lực.