(Top Banner Ad)
self-reliance
C1
Noun C1 Phát triển cá nhân, Tâm lý học, Kinh tế học

self-reliance

UK: /ˌself.rɪˈlaɪ.əns/ • US: /ˌself.rɪˈlaɪ.əns/

Nghĩa tiếng Việt

tính tự lực khả năng tự lực tinh thần tự lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reliance on one's own powers, resources, etc.

Vietnamese Meaning

Sự tự lực, sự tin vào khả năng, nguồn lực của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The course aims to promote self-reliance among students."

    "Khóa học nhằm mục đích thúc đẩy sự tự lực trong sinh viên."

  • "Self-reliance is a key factor in personal development."

    "Sự tự lực là một yếu tố quan trọng trong sự phát triển cá nhân."

  • "The pioneers valued self-reliance and hard work."

    "Những người tiên phong coi trọng sự tự lực và làm việc chăm chỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-reliance sự tự lực, sự tự chủ, sự độc lập
Adjective self-reliant tự lực, tự chủ, độc lập
Verb rely dựa vào, tin cậy vào, phụ thuộc vào
Adjective reliant dựa dẫm, phụ thuộc (thường đi với 'on')
Noun reliance sự tin cậy, sự phụ thuộc (thường đi với 'on')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển cá nhân, Tâm lý học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Middle English
self
Modern English
self
Latin
ligare (to bind)
Old French
relier (to bind again)
Middle English
rely (from relier)
Modern English
reliance (from rely + -ance)
Modern English
self-reliance (compound word formed from 'self' and 'reliance')

Nguồn gốc của 'Self-Reliance'

Từ 'self-reliance' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố. 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và Proto-Germanic, chỉ bản thân, cá nhân. 'Reliance' bắt nguồn từ động từ 'rely' (dựa vào, tin cậy), mà 'rely' lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'relier' (gắn kết, buộc lại) và cuối cùng là tiếng Latin 'ligare' (buộc). Như vậy, 'self-reliance' ghép lại mang ý nghĩa 'sự tin cậy vào chính bản thân mình', một phẩm chất được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Self-reliance nhấn mạnh khả năng tự mình giải quyết vấn đề, đạt được mục tiêu mà không cần sự giúp đỡ từ người khác. Nó bao hàm sự độc lập về tài chính, tinh thần và cảm xúc. Khác với 'independence' (sự độc lập) có nghĩa rộng hơn, 'self-reliance' tập trung vào khả năng cá nhân.

Prepositions

in

'In' thường được dùng để diễn tả niềm tin hoặc sự tự tin vào khả năng của bản thân (e.g., 'She believes in self-reliance').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-reliance
  • strong strong self-reliance
    (sự tự lực mạnh mẽ)
  • fierce fierce self-reliance
    (sự tự lực kiên cường/mãnh liệt)
  • personal personal self-reliance
    (sự tự lực cá nhân)
  • national national self-reliance
    (sự tự lực quốc gia)
  • economic economic self-reliance
    (sự tự lực kinh tế)
Verb + self-reliance
  • foster foster self-reliance
    (nuôi dưỡng sự tự lực)
  • encourage encourage self-reliance
    (khuyến khích sự tự lực)
  • develop develop self-reliance
    (phát triển sự tự lực)
  • cultivate cultivate self-reliance
    (vun đắp sự tự lực)
  • demonstrate demonstrate self-reliance
    (thể hiện sự tự lực)
  • achieve achieve self-reliance
    (đạt được sự tự lực)
Noun + of + self-reliance
  • a spirit of a spirit of self-reliance
    (tinh thần tự lực)
  • a sense of a sense of self-reliance
    (cảm giác tự lực)

Idioms

  • cultivate self-reliance

    vun đắp sự tự lực/tự chủ

    "Parents should help their children cultivate self-reliance from a young age."

    (Cha mẹ nên giúp con cái vun đắp sự tự lực từ khi còn nhỏ.)

  • foster a spirit of self-reliance

    nuôi dưỡng tinh thần tự lực/tự chủ

    "The program aims to foster a spirit of self-reliance among participants."

    (Chương trình nhằm mục đích nuôi dưỡng tinh thần tự lực cho những người tham gia.)

  • achieve self-reliance

    đạt được sự tự lực/tự chủ

    "Many developing nations strive to achieve economic self-reliance."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển nỗ lực để đạt được sự tự lực về kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-reliance

Noun
Lật mặt

Sự tự lực, sự tin vào khả năng, nguồn lực của bản thân.

"The course aims to promote self-reliance among students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had more self-reliance, she would start her own business.
Nếu cô ấy có sự tự lực hơn, cô ấy sẽ bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình.
Phủ định
If he weren't so self-reliant, he wouldn't be able to handle all those responsibilities.
Nếu anh ấy không tự lực đến vậy, anh ấy đã không thể đảm đương hết những trách nhiệm đó.
Nghi vấn
Would you feel more confident if you were more self-reliant?
Bạn có cảm thấy tự tin hơn nếu bạn tự lực hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a self-reliant woman who can handle any situation.
Cô ấy là một người phụ nữ tự lập có thể xử lý mọi tình huống.
Phủ định
Are you not self-reliant enough to solve this problem on your own?
Bạn không đủ tự lập để tự mình giải quyết vấn đề này sao?
Nghi vấn
Is he truly self-reliant, or does he still depend on his parents?
Anh ấy có thực sự tự lập không, hay anh ấy vẫn phụ thuộc vào bố mẹ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-reliance".

Ảnh hưởng từ Ralph Waldo Emerson

Khái niệm 'self-reliance' được định hình và phổ biến rộng rãi trong văn hóa Mỹ nhờ bài tiểu luận cùng tên của nhà triết học siêu việt Ralph Waldo Emerson, xuất bản năm 1841. Emerson nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tin tưởng vào bản năng và suy nghĩ của chính mình, thay vì tuân theo sự đồng thuận của xã hội hoặc các chuẩn mực truyền thống. Bài viết này đã trở thành một nền tảng tư tưởng cho chủ nghĩa cá nhân và độc lập trong văn hóa phương Tây.

Self-reliance trong Văn hóa Mỹ

Self-reliance là một giá trị cốt lõi trong văn hóa Mỹ, gắn liền với ý niệm về chủ nghĩa cá nhân và tinh thần tiên phong. Từ những người di cư đầu tiên tự mình xây dựng cuộc sống trên một vùng đất mới đến hình ảnh người cao bồi độc lập, khả năng tự xoay sở và không phụ thuộc vào người khác luôn được coi là một đức tính đáng ngưỡng mộ. Nó thể hiện niềm tin vào khả năng cá nhân và trách nhiệm đối với cuộc sống của chính mình.