(Top Banner Ad)
ecosystem services
C1
Noun (plural) C1 Sinh thái học, Kinh tế học môi trường

ecosystem services

UK: /ˈiːkəʊsɪstəm ˈsɜːvɪsɪz/ • US: /ˈiːkoʊsɪstəm ˈsɜːrvɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ hệ sinh thái các dịch vụ sinh thái lợi ích hệ sinh thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The many and varied benefits that humans freely gain from the natural environment and from properly-functioning ecosystems.

Vietnamese Meaning

Những lợi ích đa dạng mà con người nhận được miễn phí từ môi trường tự nhiên và từ các hệ sinh thái hoạt động hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Forests provide essential ecosystem services, such as carbon sequestration and water purification."

    "Rừng cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu, chẳng hạn như hấp thụ carbon và lọc nước."

  • "The economic value of ecosystem services is often underestimated."

    "Giá trị kinh tế của các dịch vụ hệ sinh thái thường bị đánh giá thấp."

  • "Protecting wetlands is crucial for maintaining the ecosystem services they provide."

    "Bảo vệ vùng đất ngập nước là rất quan trọng để duy trì các dịch vụ hệ sinh thái mà chúng cung cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecosystem hệ sinh thái
Adjective ecological thuộc về sinh thái
Noun service dịch vụ
Verb serve phục vụ, cung cấp
Noun Phrase natural capital vốn tự nhiên (khái niệm liên quan chặt chẽ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Kinh tế học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
oikos (οἶκος)
English (prefix)
eco-
Ancient Greek
systēma (σύστημα)
English
system
Latin
servitium
Old French
servise
Middle English
servise
English
service
English (coined term)
ecosystem services

Nguồn gốc cụm từ "Ecosystem Services"

Cụm từ "ecosystem services" (dịch vụ hệ sinh thái) là sự kết hợp của hai phần: "eco-" và "system" tạo nên "ecosystem", cùng với "services". "Eco-" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "oikos" (ngôi nhà) và "system" từ "systēma" (tổ chức, hệ thống). Từ "service" bắt nguồn từ tiếng Latin "servitium" (sự phục vụ). Cụm từ này mới xuất hiện từ những năm 1970 và được phổ biến rộng rãi vào những năm 1990, nhằm nhấn mạnh những lợi ích thiết yếu mà con người nhận được từ các hệ sinh thái tự nhiên, như cung cấp nước sạch, không khí trong lành hay thụ phấn cho cây trồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế học môi trường, chính sách môi trường và bảo tồn thiên nhiên. Nó nhấn mạnh giá trị kinh tế và xã hội của các hệ sinh thái tự nhiên. 'Ecosystem services' khác với 'environmental goods' ở chỗ nó tập trung vào chức năng và quy trình của hệ sinh thái, trong khi 'environmental goods' tập trung vào các sản phẩm vật chất.

Prepositions

of for from

* **of:** Chỉ sự thuộc về hoặc đặc tính của dịch vụ hệ sinh thái (ví dụ: the value *of* ecosystem services). * **for:** Chỉ mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi (ví dụ: ecosystem services *for* human well-being). * **from:** Chỉ nguồn gốc của dịch vụ hệ sinh thái (ví dụ: benefits *from* ecosystem services).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ecosystem services
  • valuable valuable ecosystem services
    (các dịch vụ hệ sinh thái có giá trị)
  • essential essential ecosystem services
    (các dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu)
  • vital vital ecosystem services
    (các dịch vụ hệ sinh thái quan trọng sống còn)
  • provisioning provisioning ecosystem services
    (các dịch vụ hệ sinh thái cung cấp (như thực phẩm, nước))
  • regulating regulating ecosystem services
    (các dịch vụ hệ sinh thái điều tiết (như khí hậu, lũ lụt))
Verb + ecosystem services
  • provide provide ecosystem services
    (cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái)
  • protect protect ecosystem services
    (bảo vệ các dịch vụ hệ sinh thái)
  • manage manage ecosystem services
    (quản lý các dịch vụ hệ sinh thái)
  • assess assess ecosystem services
    (đánh giá các dịch vụ hệ sinh thái)
  • restore restore ecosystem services
    (phục hồi các dịch vụ hệ sinh thái)
Noun + ecosystem services
  • payment payment for ecosystem services (PES)
    (chi trả cho các dịch vụ hệ sinh thái)
  • valuation valuation of ecosystem services
    (định giá các dịch vụ hệ sinh thái)
  • conservation conservation of ecosystem services
    (bảo tồn các dịch vụ hệ sinh thái)

Idioms

  • Payment for Ecosystem Services (PES)

    Một cơ chế kinh tế nơi người sử dụng dịch vụ hệ sinh thái trả tiền cho những người quản lý hoặc bảo vệ hệ sinh thái đó, để duy trì các dịch vụ.

    "Many countries are implementing Payment for Ecosystem Services schemes to incentivize conservation."

    (Nhiều quốc gia đang thực hiện các chương trình chi trả dịch vụ hệ sinh thái để khuyến khích bảo tồn.)

  • Valuing ecosystem services

    Quá trình định lượng giá trị kinh tế hoặc phi kinh tế của các lợi ích mà hệ sinh thái cung cấp cho con người.

    "Valuing ecosystem services helps policymakers make more informed decisions about environmental protection."

    (Việc định giá các dịch vụ hệ sinh thái giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định sáng suốt hơn về bảo vệ môi trường.)

  • Natural capital and ecosystem services

    Vốn tự nhiên là nguồn tài nguyên thiên nhiên (rừng, nước, đất), và dịch vụ hệ sinh thái là những lợi ích mà các nguồn vốn này cung cấp. Hai khái niệm này thường được đề cập cùng nhau.

    "Protecting natural capital and ecosystem services is crucial for sustainable development."

    (Bảo vệ vốn tự nhiên và các dịch vụ hệ sinh thái là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecosystem services

Noun (plural)
Lật mặt

Những lợi ích đa dạng mà con người nhận được miễn phí từ môi trường tự nhiên và từ các hệ sinh thái hoạt động hiệu quả.

"Forests provide essential ecosystem services, such as carbon sequestration and water purification."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had valued ecosystem services more, we would have avoided many environmental disasters.
Nếu chúng ta đã coi trọng các dịch vụ hệ sinh thái hơn, chúng ta đã có thể tránh được nhiều thảm họa môi trường.
Phủ định
If the government had not ignored the importance of ecosystem services, they might not have faced such severe consequences.
Nếu chính phủ không bỏ qua tầm quan trọng của các dịch vụ hệ sinh thái, họ có lẽ đã không phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Would the city have been better protected from flooding if they had invested in preserving ecosystem services?
Liệu thành phố có được bảo vệ tốt hơn khỏi lũ lụt nếu họ đã đầu tư vào việc bảo tồn các dịch vụ hệ sinh thái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecosystem services".

Nhận thức về sự phụ thuộc vào thiên nhiên

Khái niệm "dịch vụ hệ sinh thái" đại diện cho một sự thay đổi quan trọng trong cách con người nhìn nhận và đánh giá thiên nhiên. Thay vì chỉ coi thiên nhiên là một kho tài nguyên để khai thác, khái niệm này nhấn mạnh rằng thiên nhiên chủ động cung cấp những lợi ích thiết yếu (dịch vụ) cho sự sống và hạnh phúc của con người, từ đó thúc đẩy trách nhiệm bảo vệ và duy trì các hệ sinh thái.

Đánh giá Thiên niên kỷ về Hệ sinh thái (Millennium Ecosystem Assessment - MEA)

Đánh giá Thiên niên kỷ về Hệ sinh thái (MEA) năm 2005 là một nghiên cứu quốc tế lớn, đã phân loại và đánh giá tình trạng của các dịch vụ hệ sinh thái toàn cầu. Báo cáo này đã đưa khái niệm "dịch vụ hệ sinh thái" vào trọng tâm của các cuộc thảo luận chính sách toàn cầu về môi trường và phát triển bền vững, ảnh hưởng lớn đến cách các chính phủ và tổ chức quốc tế tiếp cận bảo tồn.