(Top Banner Ad)
natural capital
C1
noun C1 Kinh tế học môi trường

natural capital

UK: /ˈnætʃrəl ˈkæpɪtl/ • US: /ˈnætʃərəl ˈkæpɪtl/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn vốn tự nhiên tài sản tự nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The world's stocks of natural assets which include geology, soil, air, water and all living organisms.

Vietnamese Meaning

Nguồn vốn tự nhiên là trữ lượng tài sản tự nhiên của thế giới bao gồm địa chất, đất, không khí, nước và tất cả các sinh vật sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The degradation of natural capital poses a significant threat to long-term economic sustainability."

    "Sự suy thoái nguồn vốn tự nhiên gây ra một mối đe dọa đáng kể đối với sự bền vững kinh tế dài hạn."

  • "Companies are increasingly recognizing the importance of valuing and protecting natural capital."

    "Các công ty ngày càng nhận ra tầm quan trọng của việc định giá và bảo vệ nguồn vốn tự nhiên."

  • "The economic value of natural capital often goes unrecognised in traditional accounting systems."

    "Giá trị kinh tế của nguồn vốn tự nhiên thường không được công nhận trong các hệ thống kế toán truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature thiên nhiên, bản chất
Adjective natural tự nhiên, thuộc về tự nhiên
Adverb naturally một cách tự nhiên, tất nhiên
Noun capital vốn, tư bản (trong ngữ cảnh kinh tế)
Noun capitalism chủ nghĩa tư bản
Verb capitalize tư bản hóa, tận dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natura
Latin
naturalis
Old French
naturel
English
natural
Latin
caput
Latin
capitalis
Old French
capitel
English
capital
English
natural capital

Nguồn gốc của 'Vốn tự nhiên'

Thuật ngữ 'vốn tự nhiên' bắt đầu được phổ biến vào những năm 1970-1980 bởi các nhà kinh tế học và môi trường học như E.F. Schumacher và Herman Daly. Nó áp dụng khái niệm kinh tế về 'vốn' (một tài sản tạo ra dòng lợi ích) vào các tài nguyên thiên nhiên. Mục đích là để định giá các hệ sinh thái và dịch vụ của chúng (như không khí, nước sạch, thụ phấn) bằng các điều khoản kinh tế, từ đó giúp nhận thức rõ hơn về sự suy thoái môi trường trong các tính toán tài chính và khuyến khích đầu tư vào bảo vệ thiên nhiên.

Usage Note

Thuật ngữ 'natural capital' nhấn mạnh vai trò của môi trường tự nhiên như một loại tài sản, tương tự như vốn vật chất hoặc vốn con người, mang lại các dịch vụ và lợi ích cho con người. Nó bao gồm tất cả các tài nguyên thiên nhiên hữu ích cho con người, cả hữu hình và vô hình. Khác với 'natural resources' (tài nguyên thiên nhiên) có nghĩa rộng hơn, 'natural capital' tập trung vào giá trị kinh tế và sinh thái của các tài sản tự nhiên.

Prepositions

in of

* **in natural capital:** thường dùng để chỉ đầu tư, sự suy giảm hoặc các hoạt động khác diễn ra trong nguồn vốn tự nhiên.
* **of natural capital:** thường dùng để chỉ các thành phần, thuộc tính hoặc giá trị của nguồn vốn tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural capital
  • abundant abundant natural capital
    (vốn tự nhiên dồi dào)
  • degraded degraded natural capital
    (vốn tự nhiên bị suy thoái)
  • vital vital natural capital
    (vốn tự nhiên thiết yếu)
Verb + natural capital
  • protect protect natural capital
    (bảo vệ vốn tự nhiên)
  • restore restore natural capital
    (phục hồi vốn tự nhiên)
  • deplete deplete natural capital
    (làm cạn kiệt vốn tự nhiên)
Noun + natural capital
  • loss loss of natural capital
    (mất mát vốn tự nhiên)
  • stewardship stewardship of natural capital
    (trách nhiệm quản lý bền vững vốn tự nhiên)
  • valuation valuation of natural capital
    (định giá vốn tự nhiên)

Idioms

  • natural capital accounting

    kế toán vốn tự nhiên (hệ thống đo lường và báo cáo các tài sản và dòng lợi ích từ thiên nhiên)

    "Governments are developing frameworks for natural capital accounting to integrate environmental values into economic reporting."

    (Các chính phủ đang phát triển khuôn khổ kế toán vốn tự nhiên để tích hợp các giá trị môi trường vào báo cáo kinh tế.)

  • investment in natural capital

    đầu tư vào vốn tự nhiên (đầu tư vào việc bảo tồn, phục hồi và quản lý bền vững các hệ sinh thái)

    "Investing in natural capital, such as wetlands and forests, can yield long-term economic and environmental benefits."

    (Đầu tư vào vốn tự nhiên, như đất ngập nước và rừng, có thể mang lại lợi ích kinh tế và môi trường lâu dài.)

  • depletion of natural capital

    sự cạn kiệt vốn tự nhiên (sự suy giảm hoặc mất mát các tài nguyên thiên nhiên và dịch vụ hệ sinh thái)

    "The rapid depletion of natural capital poses a significant threat to future generations."

    (Sự cạn kiệt nhanh chóng của vốn tự nhiên đặt ra mối đe dọa đáng kể cho các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural capital

noun
Lật mặt

Nguồn vốn tự nhiên là trữ lượng tài sản tự nhiên của thế giới bao gồm địa chất, đất, không khí, nước và tất cả các sinh vật sống.

"The degradation of natural capital poses a significant threat to long-term economic sustainability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to think less about preserving natural capital.
Mọi người đã từng ít suy nghĩ về việc bảo tồn nguồn vốn tự nhiên hơn.
Phủ định
The company didn't use to consider natural capital in its business strategy.
Công ty đã từng không xem xét nguồn vốn tự nhiên trong chiến lược kinh doanh của mình.
Nghi vấn
Did they use to value natural capital as much as they do now?
Họ đã từng coi trọng nguồn vốn tự nhiên nhiều như bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural capital".

Giá trị kinh tế của thiên nhiên

Khái niệm 'vốn tự nhiên' khuyến khích chúng ta nhìn nhận thiên nhiên không chỉ vì vẻ đẹp hay giá trị tinh thần, mà còn là một tài sản kinh tế cơ bản, cung cấp lợi ích thiết yếu cho con người. Điều này giúp thúc đẩy các chính sách và doanh nghiệp quan tâm hơn đến bảo tồn môi trường, coi đó là một sự đầu tư cần thiết cho sự thịnh vượng kinh tế và xã hội lâu dài.

Dịch vụ hệ sinh thái

'Vốn tự nhiên' gắn liền với khái niệm 'dịch vụ hệ sinh thái' – những lợi ích đa dạng mà con người nhận được từ các hệ sinh thái khỏe mạnh (ví dụ: không khí trong lành, nước sạch, thụ phấn cho cây trồng, điều hòa khí hậu). Khung tư duy này nhấn mạnh tầm quan trọng không thể thiếu của các 'dịch vụ' này đối với cuộc sống, sức khỏe và các hoạt động kinh tế của con người.