(Top Banner Ad)
ectoplasm
C1
noun C1 Siêu linh học, Huyền bí học

ectoplasm

UK: /ˈektəʊˌplæzəm/ • US: /ˈektəˌplæzəm/

Nghĩa tiếng Việt

ngoại chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A viscous substance supposedly exuded from the body of a medium during a spiritualistic trance and believed to form the material basis of ghosts or other supernatural manifestations.

Vietnamese Meaning

Một chất dịch nhớt được cho là tiết ra từ cơ thể của một nhà ngoại cảm trong trạng thái thôi miên tâm linh và được cho là tạo thành cơ sở vật chất của ma hoặc các biểu hiện siêu nhiên khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medium claimed that the ectoplasm was forming a ghostly figure."

    "Nhà ngoại cảm tuyên bố rằng ectoplasm đang hình thành một hình bóng ma quái."

  • "Many photographs of ectoplasm have been proven to be fraudulent."

    "Nhiều bức ảnh về ectoplasm đã được chứng minh là giả mạo."

  • "Skeptics argue that ectoplasm is nothing more than cheesecloth or other readily available materials."

    "Những người hoài nghi cho rằng ectoplasm không gì khác hơn là vải màn hoặc các vật liệu có sẵn khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ectoplasmic Thuộc về hoặc giống ectoplasm; có tính chất của ectoplasm.

Related Words

Subject Area

Siêu linh học, Huyền bí học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ektos
Ancient Greek
plasma
Modern English
ectoplasm

Nguồn gốc siêu nhiên của Ectoplasm

Từ 'ectoplasm' được nhà sinh lý học người Pháp Charles Richet đặt ra vào cuối thế kỷ 19 để mô tả một chất lạ được cho là xuất hiện từ cơ thể của các nhà ngoại cảm trong các buổi gọi hồn. Nó được coi là bằng chứng vật chất của sự hiện diện linh hồn hoặc năng lượng siêu nhiên, thường có hình dạng như một chất lỏng, khí hoặc bán rắn, có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được.

Usage Note

Từ 'ectoplasm' thường được sử dụng trong bối cảnh của các buổi gọi hồn, nghiên cứu về hiện tượng siêu nhiên và các tác phẩm hư cấu liên quan đến ma quỷ và linh hồn. Nó mang ý nghĩa một chất trung gian giữa thế giới vật chất và thế giới linh hồn, mặc dù tính xác thực khoa học của nó vẫn còn gây tranh cãi gay gắt. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, vì ý nghĩa của nó gắn liền với lĩnh vực siêu nhiên. Cần phân biệt với các chất dịch sinh học thông thường.

Prepositions

of

'Ectoplasm of the medium' mô tả chất ectoplasm đến từ người trung gian. Nó thể hiện nguồn gốc hoặc sự liên kết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ectoplasm
  • visible visible ectoplasm
    (ectoplasm có thể nhìn thấy)
  • glowing glowing ectoplasm
    (ectoplasm phát sáng)
  • viscous viscous ectoplasm
    (ectoplasm dính nhớt)
  • pseudo- pseudo-ectoplasm
    (ectoplasm giả mạo)
Verb + ectoplasm
  • produce produce ectoplasm
    (sản xuất/tạo ra ectoplasm)
  • emit emit ectoplasm
    (phát ra ectoplasm)
  • manifest manifest ectoplasm
    (biểu lộ/hiện ra ectoplasm)
Prepositional Phrase
  • covered in covered in ectoplasm
    (bị bao phủ bởi ectoplasm)

Idioms

  • manifest ectoplasm

    Hiện ra ectoplasm (ám chỉ hành động của nhà ngoại cảm làm cho chất siêu nhiên này xuất hiện).

    "The medium claimed to manifest ectoplasm during the seance, but skeptics doubted it."

    (Nhà ngoại cảm tuyên bố đã làm hiện ra ectoplasm trong buổi gọi hồn, nhưng những người hoài nghi thì không tin.)

  • a trail of ectoplasm

    Dấu vết ectoplasm (một vệt chất nhầy hoặc vật chất được cho là do linh hồn hoặc thực thể siêu nhiên để lại).

    "Ghost hunters searched the abandoned mansion for any signs, hoping to find a trail of ectoplasm."

    (Những người săn ma tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu nào trong căn biệt thự bỏ hoang, hy vọng tìm thấy một dấu vết ectoplasm.)

  • seething with ectoplasm

    Sôi sục/tràn ngập ectoplasm (mô tả một nơi hoặc vật thể đầy chất nhầy siêu nhiên hoặc năng lượng hỗn độn, thường mang ý nghĩa ma quái).

    "The old attic, rumored to be haunted, felt as if it was seething with ectoplasm and forgotten memories."

    (Gác mái cũ kỹ, được đồn là bị ma ám, có cảm giác như đang sôi sục ectoplasm và những ký ức bị lãng quên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ectoplasm

noun
Lật mặt

Một chất dịch nhớt được cho là tiết ra từ cơ thể của một nhà ngoại cảm trong trạng thái thôi miên tâm linh và được cho là tạo thành cơ sở vật chất của ma hoặc các biểu hiện siêu nhiên khác.

"The medium claimed that the ectoplasm was forming a ghostly figure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ectoplasm".

Ectoplasm trong tâm linh học

Ectoplasm đóng vai trò trung tâm trong phong trào tâm linh học cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Nó được các nhà ngoại cảm và những người tin vào tâm linh coi là bằng chứng hữu hình cho việc giao tiếp với thế giới bên kia, thường xuất hiện dưới dạng chất lỏng trắng, mờ đục hoặc như một tấm vải mỏng từ miệng, mũi hoặc tai của nhà ngoại cảm. Mặc dù sau này nhiều trường hợp được chứng minh là giả mạo, khái niệm ectoplasm vẫn là một phần quan trọng trong lịch sử nghiên cứu các hiện tượng siêu nhiên.

Ectoplasm trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa đại chúng, ectoplasm thường được dùng để miêu tả ma quỷ, linh hồn hoặc các thực thể siêu nhiên. Nổi tiếng nhất là trong bộ phim 'Ghostbusters' (Biệt đội săn ma), nơi ectoplasm là chất nhầy màu xanh lá cây do ma quỷ để lại hoặc bắn ra. Sự xuất hiện của ectoplasm trong phim ảnh, truyện tranh và trò chơi điện tử đã củng cố hình ảnh của nó như một biểu tượng của sự hiện diện ma quái hoặc năng lượng thần bí.