ectoplasm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A viscous substance supposedly exuded from the body of a medium during a spiritualistic trance and believed to form the material basis of ghosts or other supernatural manifestations.
Vietnamese Meaning
Một chất dịch nhớt được cho là tiết ra từ cơ thể của một nhà ngoại cảm trong trạng thái thôi miên tâm linh và được cho là tạo thành cơ sở vật chất của ma hoặc các biểu hiện siêu nhiên khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The medium claimed that the ectoplasm was forming a ghostly figure."
"Nhà ngoại cảm tuyên bố rằng ectoplasm đang hình thành một hình bóng ma quái."
-
"Many photographs of ectoplasm have been proven to be fraudulent."
"Nhiều bức ảnh về ectoplasm đã được chứng minh là giả mạo."
-
"Skeptics argue that ectoplasm is nothing more than cheesecloth or other readily available materials."
"Những người hoài nghi cho rằng ectoplasm không gì khác hơn là vải màn hoặc các vật liệu có sẵn khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | ectoplasmic | Thuộc về hoặc giống ectoplasm; có tính chất của ectoplasm. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ectoplasm' thường được sử dụng trong bối cảnh của các buổi gọi hồn, nghiên cứu về hiện tượng siêu nhiên và các tác phẩm hư cấu liên quan đến ma quỷ và linh hồn. Nó mang ý nghĩa một chất trung gian giữa thế giới vật chất và thế giới linh hồn, mặc dù tính xác thực khoa học của nó vẫn còn gây tranh cãi gay gắt. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, vì ý nghĩa của nó gắn liền với lĩnh vực siêu nhiên. Cần phân biệt với các chất dịch sinh học thông thường.
Prepositions
'Ectoplasm of the medium' mô tả chất ectoplasm đến từ người trung gian. Nó thể hiện nguồn gốc hoặc sự liên kết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visible visible ectoplasm (ectoplasm có thể nhìn thấy)
-
glowing glowing ectoplasm (ectoplasm phát sáng)
-
viscous viscous ectoplasm (ectoplasm dính nhớt)
-
pseudo- pseudo-ectoplasm (ectoplasm giả mạo)
-
produce produce ectoplasm (sản xuất/tạo ra ectoplasm)
-
emit emit ectoplasm (phát ra ectoplasm)
-
manifest manifest ectoplasm (biểu lộ/hiện ra ectoplasm)
-
covered in covered in ectoplasm (bị bao phủ bởi ectoplasm)
Idioms
-
manifest ectoplasm
Hiện ra ectoplasm (ám chỉ hành động của nhà ngoại cảm làm cho chất siêu nhiên này xuất hiện).
"The medium claimed to manifest ectoplasm during the seance, but skeptics doubted it."
(Nhà ngoại cảm tuyên bố đã làm hiện ra ectoplasm trong buổi gọi hồn, nhưng những người hoài nghi thì không tin.)
-
a trail of ectoplasm
Dấu vết ectoplasm (một vệt chất nhầy hoặc vật chất được cho là do linh hồn hoặc thực thể siêu nhiên để lại).
"Ghost hunters searched the abandoned mansion for any signs, hoping to find a trail of ectoplasm."
(Những người săn ma tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu nào trong căn biệt thự bỏ hoang, hy vọng tìm thấy một dấu vết ectoplasm.)
-
seething with ectoplasm
Sôi sục/tràn ngập ectoplasm (mô tả một nơi hoặc vật thể đầy chất nhầy siêu nhiên hoặc năng lượng hỗn độn, thường mang ý nghĩa ma quái).
"The old attic, rumored to be haunted, felt as if it was seething with ectoplasm and forgotten memories."
(Gác mái cũ kỹ, được đồn là bị ma ám, có cảm giác như đang sôi sục ectoplasm và những ký ức bị lãng quên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ectoplasm
nounMột chất dịch nhớt được cho là tiết ra từ cơ thể của một nhà ngoại cảm trong trạng thái thôi miên tâm linh và được cho là tạo thành cơ sở vật chất của ma hoặc các biểu hiện siêu nhiên khác.
"The medium claimed that the ectoplasm was forming a ghostly figure."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ectoplasm".
