edging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A border or fringe.
Vietnamese Meaning
Viền, mép, đường viền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dress has a beautiful lace edging."
"Chiếc váy có đường viền ren rất đẹp."
-
"The gardener used edging to define the flower beds."
"Người làm vườn sử dụng viền để xác định các luống hoa."
-
"Edging can be a challenging but rewarding sexual technique."
"'Edging' có thể là một kỹ thuật tình dục đầy thử thách nhưng bổ ích."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong nghĩa này, 'edging' chỉ một dải vật liệu hoặc thiết kế được sử dụng để tạo thành đường viền cho một vật thể, chẳng hạn như quần áo, vườn hoa hoặc đường đi. Nó nhấn mạnh vào yếu tố trang trí hoặc bảo vệ.
Prepositions
'Edging on' thường được sử dụng để mô tả sự gần kề hoặc tiếp giáp của viền với một bề mặt khác. 'Edging of' thường được sử dụng để chỉ rõ viền của một vật thể cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lace lace edging (viền ren)
-
garden garden edging (đường viền vườn (để phân ranh giới))
-
decorative decorative edging (viền trang trí)
-
border border edging (đường viền (nói chung))
-
edging edging towards (tiến dần đến, xích lại gần)
-
edging edging out (đẩy ra, vượt qua dần dần)
-
edging edging closer (tiến lại gần hơn, xích lại gần hơn)
-
keep keep edging (tiếp tục dịch chuyển từ từ)
Idioms
-
edging out (someone/something)
Loại bỏ hoặc vượt qua ai đó/cái gì đó một cách từ từ, sát nút.
"The new software is slowly edging out its competitors."
(Phần mềm mới đang dần dần loại bỏ các đối thủ cạnh tranh.)
-
edging towards (something)
Dần dần tiến tới một trạng thái, tình huống hoặc kết quả nào đó.
"The country is edging towards an economic crisis."
(Đất nước đang dần tiến đến một cuộc khủng hoảng kinh tế.)
-
edging closer
Tiến lại gần hơn, thường là một cách chậm rãi hoặc thận trọng.
"The detective felt he was edging closer to the truth."
(Thám tử cảm thấy mình đang tiến lại gần hơn với sự thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
edging
NounViền, mép, đường viền.
"The dress has a beautiful lace edging."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the gardener edges the lawn carefully, it will look much neater. |
Nếu người làm vườn viền cỏ cẩn thận, nó sẽ trông gọn gàng hơn nhiều. |
| Phủ định | If you don't edge closer to the cliff, you won't fall. |
Nếu bạn không tiến lại gần vách đá hơn, bạn sẽ không ngã. |
| Nghi vấn | Will the flowers grow if the edging provides enough support? |
Hoa có mọc không nếu viền hoa cung cấp đủ sự hỗ trợ? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener edged the flower bed neatly. |
Người làm vườn viền luống hoa một cách gọn gàng. |
| Phủ định | No sooner had the landscaper finished edging the lawn than it started to rain. |
Người làm vườn vừa mới hoàn thành việc viền cỏ thì trời bắt đầu mưa. |
| Nghi vấn | Should you edge closer to the cliff, you will fall. |
Nếu bạn tiến lại gần vách đá hơn, bạn sẽ ngã. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "edging".
