(Top Banner Ad)
edging
B2
Noun B2 Tổng quát, Tình dục học

edging

UK: /ˈedʒɪŋ/ • US: /ˈedʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đường viền mép kỹ thuật trì hoãn cực khoái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A border or fringe.

Vietnamese Meaning

Viền, mép, đường viền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dress has a beautiful lace edging."

    "Chiếc váy có đường viền ren rất đẹp."

  • "The gardener used edging to define the flower beds."

    "Người làm vườn sử dụng viền để xác định các luống hoa."

  • "Edging can be a challenging but rewarding sexual technique."

    "'Edging' có thể là một kỹ thuật tình dục đầy thử thách nhưng bổ ích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun edge cạnh, mép, bờ vực, rìa
Verb edge di chuyển từ từ, tạo viền
Adjective edgy bồn chồn, lo lắng; sắc sảo
Noun edginess sự bồn chồn, sự lo lắng
Noun edger máy cắt cỏ tạo viền, người tạo viền
Adjective edged có viền, có cạnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Tình dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eḱ-
Proto-Germanic
*agjo
Old English
ecg
Middle English
egge
English
edge
English
edging

Nguồn gốc của "Edging"

Từ "edging" có nguồn gốc từ từ "edge" trong tiếng Anh cổ ("ecg"), mang ý nghĩa là "cạnh sắc", "lưỡi dao" hoặc "ranh giới". Qua thời gian, nghĩa của "edging" đã phát triển để chỉ hành động di chuyển từ từ dọc theo một ranh giới, hoặc việc thêm một dải viền trang trí.

Usage Note

Trong nghĩa này, 'edging' chỉ một dải vật liệu hoặc thiết kế được sử dụng để tạo thành đường viền cho một vật thể, chẳng hạn như quần áo, vườn hoa hoặc đường đi. Nó nhấn mạnh vào yếu tố trang trí hoặc bảo vệ.

Prepositions

on of

'Edging on' thường được sử dụng để mô tả sự gần kề hoặc tiếp giáp của viền với một bề mặt khác. 'Edging of' thường được sử dụng để chỉ rõ viền của một vật thể cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + edging (viền, dải trang trí)
  • lace lace edging
    (viền ren)
  • garden garden edging
    (đường viền vườn (để phân ranh giới))
  • decorative decorative edging
    (viền trang trí)
  • border border edging
    (đường viền (nói chung))
Động từ + edging (hành động di chuyển từ từ)
  • edging edging towards
    (tiến dần đến, xích lại gần)
  • edging edging out
    (đẩy ra, vượt qua dần dần)
  • edging edging closer
    (tiến lại gần hơn, xích lại gần hơn)
  • keep keep edging
    (tiếp tục dịch chuyển từ từ)

Idioms

  • edging out (someone/something)

    Loại bỏ hoặc vượt qua ai đó/cái gì đó một cách từ từ, sát nút.

    "The new software is slowly edging out its competitors."

    (Phần mềm mới đang dần dần loại bỏ các đối thủ cạnh tranh.)

  • edging towards (something)

    Dần dần tiến tới một trạng thái, tình huống hoặc kết quả nào đó.

    "The country is edging towards an economic crisis."

    (Đất nước đang dần tiến đến một cuộc khủng hoảng kinh tế.)

  • edging closer

    Tiến lại gần hơn, thường là một cách chậm rãi hoặc thận trọng.

    "The detective felt he was edging closer to the truth."

    (Thám tử cảm thấy mình đang tiến lại gần hơn với sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

edging

Noun
Lật mặt

Viền, mép, đường viền.

"The dress has a beautiful lace edging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the gardener edges the lawn carefully, it will look much neater.
Nếu người làm vườn viền cỏ cẩn thận, nó sẽ trông gọn gàng hơn nhiều.
Phủ định
If you don't edge closer to the cliff, you won't fall.
Nếu bạn không tiến lại gần vách đá hơn, bạn sẽ không ngã.
Nghi vấn
Will the flowers grow if the edging provides enough support?
Hoa có mọc không nếu viền hoa cung cấp đủ sự hỗ trợ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener edged the flower bed neatly.
Người làm vườn viền luống hoa một cách gọn gàng.
Phủ định
No sooner had the landscaper finished edging the lawn than it started to rain.
Người làm vườn vừa mới hoàn thành việc viền cỏ thì trời bắt đầu mưa.
Nghi vấn
Should you edge closer to the cliff, you will fall.
Nếu bạn tiến lại gần vách đá hơn, bạn sẽ ngã.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "edging".

Thiết kế vườn

Trong thiết kế vườn phương Tây, "garden edging" (viền vườn) là một thực hành phổ biến để tạo ra ranh giới rõ ràng, giữ cho các luống cây gọn gàng và tăng tính thẩm mỹ cho không gian xanh.

Nghệ thuật dệt may

"Lace edging" (viền ren) là một yếu tố trang trí truyền thống quan trọng trong thời trang và đồ dùng gia đình. Nó thể hiện sự tinh xảo trong nghề thủ công và được sử dụng để làm đẹp cho quần áo, khăn trải bàn hay rèm cửa.

Tinh thần cạnh tranh

Cụm từ "edging out" thường được dùng để mô tả một chiến thắng sát nút trong thể thao hoặc kinh doanh, làm nổi bật tinh thần cạnh tranh gay gắt và sự khác biệt nhỏ nhưng quyết định giữa thành công và thất bại.