(Top Banner Ad)
fringe
B2
noun B2 Xã hội học, Thời trang, Chính trị

fringe

UK: /frɪndʒ/ • US: /frɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tua rua rìa ngoại vi ở lề không chính thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decorative border of threads, cords, or strips hanging loosely from an edge.

Vietnamese Meaning

Một viền trang trí gồm các sợi, dây hoặc dải vật liệu rủ xuống từ mép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tablecloth had a beautiful fringe around the edge."

    "Khăn trải bàn có một viền tua rua tuyệt đẹp quanh mép."

  • "The fringe benefits of the job include health insurance and a company car."

    "Các phúc lợi ngoài lương của công việc bao gồm bảo hiểm y tế và xe công ty."

  • "The festival attracts a lot of fringe theatre groups."

    "Liên hoan phim thu hút rất nhiều nhóm kịch thể nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fringe viền, tua rua; tóc mái; rìa, lề; nhóm người ngoài lề
Verb fringe viền quanh, trang trí bằng tua rua; nằm dọc theo, tạo thành rìa
Adjective fringe ngoài lề, thứ yếu; thuộc về rìa
Adjective fringed có tua rua, có viền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Thời trang, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fimbriae
Old French
frenge
English
fringe

Nguồn gốc từ 'fringe'

Từ 'fringe' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'fimbriae' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sợi chỉ, viền'. Sau đó, từ này phát triển thành 'frenge' trong tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'fringe' trong tiếng Anh hiện đại. Ban đầu, nó dùng để chỉ những sợi chỉ trang trí ở mép vải hoặc quần áo, sau này mở rộng nghĩa để chỉ phần tóc mái hoặc những thứ nằm ở rìa, bên lề.

Usage Note

Chỉ các vật trang trí rủ xuống, thường dùng để trang trí quần áo, khăn trải bàn, rèm cửa,...

Prepositions

on around

"Fringe on": chỉ vị trí của phần tua rua trên một vật thể khác. "Fringe around": chỉ việc tua rua bao quanh một vật thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fringe
  • long long fringe
    (tóc mái dài)
  • short short fringe
    (tóc mái ngắn)
  • outer outer fringe
    (vành ngoài, rìa ngoài)
  • lunatic lunatic fringe
    (nhóm người cực đoan, lập dị)
Noun + fringe
  • fringe fringe benefits
    (phúc lợi phụ, quyền lợi bổ sung (ngoài lương))
  • fringe fringe theatre
    (sân khấu độc lập, sân khấu kịch thử nghiệm)
  • fringe fringe candidate
    (ứng cử viên ít có khả năng thắng cử (đang ở rìa, chưa nổi bật))
Verb + fringe
  • trim trim a fringe
    (cắt tỉa tóc mái)
  • wear wear a fringe
    (để tóc mái)
Preposition + fringe
  • on on the fringe of society
    (ở rìa xã hội, ngoài lề xã hội)

Idioms

  • on the fringe of something

    ở rìa, bên lề một nhóm/hoạt động/xã hội

    "He always felt on the fringe of the group, never fully accepted."

    (Anh ấy luôn cảm thấy mình ở rìa nhóm, không bao giờ được chấp nhận hoàn toàn.)

  • the lunatic fringe

    nhóm người cực đoan, lập dị trong một tổ chức/phong trào

    "Every political movement has its lunatic fringe, whose extreme views often get the most attention."

    (Mỗi phong trào chính trị đều có nhóm cực đoan của nó, những quan điểm cực đoan của họ thường gây chú ý nhất.)

  • fringe benefits

    phúc lợi bổ sung (ngoài lương, ví dụ: bảo hiểm y tế, xe công)

    "The job offers a good salary and excellent fringe benefits, including a company car and health insurance."

    (Công việc này có mức lương tốt và các phúc lợi bổ sung tuyệt vời, bao gồm xe công ty và bảo hiểm y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fringe

noun
Lật mặt

Một viền trang trí gồm các sợi, dây hoặc dải vật liệu rủ xuống từ mép.

"The tablecloth had a beautiful fringe around the edge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artist had not chosen such a fringe style for the painting, it would appeal to a wider audience now.
Nếu nghệ sĩ đã không chọn một phong cách ngoại lệ như vậy cho bức tranh, nó sẽ thu hút được nhiều khán giả hơn bây giờ.
Phủ định
If the city council hadn't developed policies that fringe on personal freedoms, there wouldn't be such a strong protest now.
Nếu hội đồng thành phố không phát triển các chính sách xâm phạm quyền tự do cá nhân, thì bây giờ đã không có một cuộc biểu tình mạnh mẽ như vậy.
Nghi vấn
If the company had been more careful about its investments, would it be on the fringe of bankruptcy now?
Nếu công ty cẩn thận hơn về các khoản đầu tư của mình, liệu nó có đang bên bờ vực phá sản bây giờ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would fringe my jacket with colorful yarn.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ viền áo khoác của mình bằng sợi len đầy màu sắc.
Phủ định
If the stage weren't fringed with velvet curtains, the performance wouldn't feel so theatrical.
Nếu sân khấu không được viền bằng rèm nhung, buổi biểu diễn sẽ không có cảm giác kịch tính như vậy.
Nghi vấn
Would you buy that dress if it weren't fringed with sequins?
Bạn có mua chiếc váy đó không nếu nó không được viền bằng sequin?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been fringing the dress with lace for hours before she realized she was running out of thread.
Cô ấy đã viền ren cho chiếc váy hàng giờ trước khi nhận ra mình sắp hết chỉ.
Phủ định
They hadn't been fringing the curtains because they couldn't find matching material.
Họ đã không viền rèm cửa vì không thể tìm thấy chất liệu phù hợp.
Nghi vấn
Had he been fringing on the rules of the game before the referee noticed?
Có phải anh ta đã vi phạm các quy tắc của trò chơi trước khi trọng tài nhận thấy không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has fringed the scarf with delicate tassels.
Cô ấy đã viền chiếc khăn bằng những sợi tua tinh tế.
Phủ định
They haven't fringed the garden with flowers this year.
Họ đã không viền khu vườn bằng hoa năm nay.
Nghi vấn
Has he fringed his jacket with leather?
Anh ấy đã viền áo khoác của mình bằng da chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been fringing the scarf with colorful yarn for hours.
Cô ấy đã viền khăn quàng cổ bằng sợi len sặc sỡ hàng giờ rồi.
Phủ định
They haven't been fringing the edges of the fabric properly.
Họ đã không viền mép vải đúng cách.
Nghi vấn
Has he been fringing his jacket with leather strips lately?
Gần đây anh ấy có viền áo khoác bằng dải da không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a fringe.
Cô ấy có một mái tóc mái.
Phủ định
He does not fringe the fabric.
Anh ấy không viền vải.
Nghi vấn
Does the scarf have a fringe?
Chiếc khăn quàng cổ có tua rua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fringe".

Tóc mái (Fringe/Bangs) trong thời trang

Trong tiếng Anh-Anh, 'fringe' dùng để chỉ phần tóc cắt ngang trán, còn ở Anh-Mỹ thì thường gọi là 'bangs'. Kiểu tóc mái này là một trong những kiểu tóc phổ biến và có thể thay đổi vẻ ngoài của một người đáng kể, từ cá tính đến dịu dàng.

Fringe Festivals: Lễ hội nghệ thuật độc đáo

Thuật ngữ 'Fringe' còn được dùng để chỉ các lễ hội nghệ thuật độc lập và thử nghiệm, nổi tiếng nhất là Lễ hội Edinburgh Fringe ở Scotland. Những lễ hội này thường trình diễn các tác phẩm nghệ thuật, kịch, hài kịch không chính thống, nằm 'ngoài lề' so với các sự kiện nghệ thuật truyền thống, mang đến một không gian sáng tạo tự do.