(Top Banner Ad)
efficacious
C1
adjective C1 Tổng quát (thường dùng trong y học, quản trị)

efficacious

UK: /ˌefɪˈkeɪʃəs/ • US: /ˌefɪˈkeɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu quả hiệu nghiệm có tác dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing the desired result or effect; effective.

Vietnamese Meaning

Có hiệu quả, hiệu nghiệm; tạo ra kết quả hoặc hiệu ứng mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vaccine proved efficacious in preventing the spread of the disease."

    "Vắc-xin đã chứng tỏ hiệu quả trong việc ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh."

  • "This treatment has been proven to be efficacious."

    "Phương pháp điều trị này đã được chứng minh là có hiệu quả."

  • "Efficacious leadership is crucial for the success of any organization."

    "Khả năng lãnh đạo hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ tổ chức nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun efficacy hiệu quả, tính hiệu nghiệm, công hiệu
Adjective effective có hiệu quả, hiệu nghiệm, có tác dụng
Adverb effectively một cách hiệu quả, có kết quả
Noun effect tác dụng, kết quả, ảnh hưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong y học, quản trị)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere
Latin
ex-
Latin
efficere
Latin
efficax
English
efficacious

Nguồn gốc La-tinh của sự 'Hiệu nghiệm'

Từ 'efficacious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'efficax', mang nghĩa là 'có khả năng tạo ra kết quả mong muốn' hoặc 'hiệu nghiệm'. Nó được hình thành từ động từ 'efficere' (thực hiện, hoàn thành, tạo ra), vốn là sự kết hợp của tiền tố 'ex-' (ra ngoài, từ) và 'facere' (làm, tạo ra). Điều này gợi ý rằng một thứ 'efficacious' là thứ 'làm cho một cái gì đó xảy ra' hoặc 'tạo ra một kết quả mong muốn một cách hiệu quả và đáng tin cậy'.

Usage Note

Từ 'efficacious' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó có khả năng tạo ra kết quả như mong đợi. Nó nhấn mạnh tính hiệu quả và thành công trong việc đạt được mục tiêu. So với 'effective', 'efficacious' mang tính trang trọng và chuyên môn hơn, thường được dùng trong các ngữ cảnh y học, khoa học hoặc quản lý. 'Efficacious' ngụ ý một sức mạnh hoặc khả năng vốn có để tạo ra hiệu quả, trong khi 'effective' đơn giản chỉ nói về việc tạo ra kết quả mong muốn.

Prepositions

in for against

'Efficacious in' được sử dụng để chỉ cái gì đó có hiệu quả trong việc đạt được một mục tiêu hoặc kết quả cụ thể. Ví dụ: 'The medicine was efficacious in relieving his pain.' ('Efficacious for' tương tự, nhấn mạnh mục đích hoặc đối tượng mà cái gì đó có hiệu quả. Ví dụ: 'This treatment is efficacious for treating the disease.' 'Efficacious against' được sử dụng để chỉ cái gì đó có hiệu quả trong việc chống lại hoặc ngăn chặn một cái gì đó. Ví dụ: 'The vaccine is efficacious against the virus.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + efficacious
  • highly highly efficacious
    (rất hiệu nghiệm/hiệu quả cao)
  • most most efficacious
    (hiệu nghiệm nhất)
  • equally equally efficacious
    (hiệu nghiệm như nhau)
  • truly truly efficacious
    (thực sự hiệu nghiệm)
Verb + efficacious
  • prove prove efficacious
    (chứng tỏ là hiệu nghiệm/có hiệu quả)
  • render render something efficacious
    (làm cho cái gì đó trở nên hiệu nghiệm)
  • become become efficacious
    (trở nên hiệu nghiệm/hiệu quả)
Efficacious + Noun
  • treatment efficacious treatment
    (phương pháp điều trị hiệu quả)
  • remedy efficacious remedy
    (biện pháp khắc phục hiệu nghiệm)
  • method efficacious method
    (phương pháp hiệu quả)
  • drug efficacious drug
    (thuốc hiệu nghiệm)

Idioms

  • prove (to be) efficacious

    chứng tỏ (là) hiệu nghiệm/có hiệu quả

    "The new vaccine proved to be highly efficacious in preventing the disease."

    (Vắc-xin mới đã chứng tỏ có hiệu quả cao trong việc ngăn ngừa bệnh.)

  • be highly efficacious

    rất hiệu nghiệm/có hiệu quả cao

    "Traditional herbal remedies can be highly efficacious for certain ailments."

    (Các bài thuốc thảo dược truyền thống có thể rất hiệu nghiệm đối với một số bệnh nhất định.)

  • an efficacious solution/approach

    một giải pháp/cách tiếp cận hiệu quả

    "We are seeking an efficacious solution to the problem of plastic waste."

    (Chúng tôi đang tìm kiếm một giải pháp hiệu quả cho vấn đề rác thải nhựa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

efficacious

adjective
Lật mặt

Có hiệu quả, hiệu nghiệm; tạo ra kết quả hoặc hiệu ứng mong muốn.

"The vaccine proved efficacious in preventing the spread of the disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The efficacious medicine quickly alleviated her symptoms.
Loại thuốc hiệu quả nhanh chóng làm giảm các triệu chứng của cô ấy.
Phủ định
This treatment wasn't efficacious in curing the disease.
Phương pháp điều trị này không hiệu quả trong việc chữa khỏi bệnh.
Nghi vấn
How efficacious is this new drug in treating the infection?
Loại thuốc mới này có hiệu quả như thế nào trong việc điều trị nhiễm trùng?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new medicine is efficacious in treating the disease.
Loại thuốc mới có hiệu quả trong việc điều trị bệnh.
Phủ định
Was the treatment not efficacious enough to prevent further complications?
Liệu pháp điều trị có không đủ hiệu quả để ngăn ngừa các biến chứng thêm không?
Nghi vấn
Is the vaccine efficacious against the new variant?
Liệu vaccine có hiệu quả chống lại biến chủng mới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the new medicine were more efficacious; it would alleviate the symptoms faster.
Tôi ước thuốc mới hiệu quả hơn; nó sẽ làm giảm các triệu chứng nhanh hơn.
Phủ định
If only the government wouldn't implement policies that are not efficaciously designed to tackle climate change.
Giá mà chính phủ không thực hiện các chính sách không được thiết kế hiệu quả để giải quyết biến đổi khí hậu.
Nghi vấn
If only the treatment could be efficacious, would it save his life?
Nếu như phương pháp điều trị có thể hiệu quả, liệu nó có cứu được mạng sống của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "efficacious".

Ý nghĩa trong Y học và Khoa học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực y học và khoa học, 'efficacious' là một thuật ngữ quan trọng để mô tả tính hiệu quả của một phương pháp điều trị, thuốc men hoặc giải pháp. Nó nhấn mạnh rằng một thứ gì đó không chỉ có tác dụng, mà còn tạo ra kết quả mong muốn một cách đáng tin cậy và đã được chứng minh. Việc chứng minh tính 'efficacious' của một sản phẩm hay liệu pháp là điều kiện tiên quyết để nó được chấp nhận và sử dụng rộng rãi, thể hiện sự coi trọng kết quả và bằng chứng thực nghiệm.