(Top Banner Ad)
effluence
C1
danh từ C1 Khoa học môi trường, Y tế

effluence

UK: /ˈefluəns/ • US: /ˈefluəns/

Nghĩa tiếng Việt

nước thải dòng chảy sự chảy ra chất thải lỏng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The flowing out of something, especially a liquid or gas.

Vietnamese Meaning

Sự chảy ra của một cái gì đó, đặc biệt là chất lỏng hoặc khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The effluence from the factory was polluting the river."

    "Nước thải từ nhà máy đang gây ô nhiễm dòng sông."

  • "The environmental agency is monitoring the effluence from the chemical plant."

    "Cơ quan môi trường đang giám sát nước thải từ nhà máy hóa chất."

  • "The effluence of untreated sewage into the ocean poses a serious threat to marine life."

    "Việc xả nước thải chưa qua xử lý ra đại dương gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho sinh vật biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effluent chất thải lỏng, dòng chảy ra (thường là chất thải)
Adjective effluent chảy ra, thoát ra
Noun efflux sự chảy ra, sự thoát ra, dòng chảy
Noun effluxion sự chảy ra, sự trôi qua (của thời gian)
Verb effuse tuôn trào, đổ ra
Noun effusion sự tuôn trào, sự tràn ra
Verb flow chảy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhleu-
Latin
fluere
Latin
effluere
Late Latin
effluentia
English
effluence

Dòng chảy từ xa xưa

Từ 'effluence' có nguồn gốc từ tiếng Latin hậu kỳ 'effluentia', mang ý nghĩa 'một dòng chảy ra'. Nó được hình thành từ động từ 'effluere' (chảy ra), kết hợp tiền tố 'ex-' (ra ngoài) và 'fluere' (chảy). Rễ sâu xa hơn có thể truy ngược về tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, *bhleu-, cũng có nghĩa là 'chảy' hoặc 'tràn ra'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'effluence' luôn xoay quanh sự thoát ra hoặc phát ra của một dòng chất lỏng, năng lượng, hoặc ảnh hưởng.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả dòng chảy ra của chất thải hoặc các chất ô nhiễm từ một nguồn nào đó. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến ô nhiễm và các vấn đề môi trường. Phân biệt với 'affluence' (sự giàu có), 'influence' (ảnh hưởng).

Prepositions

of from

'- Effluence of': dùng để chỉ dòng chảy ra của cái gì. Ví dụ: 'the effluence of sewage'. '- Effluence from': dùng để chỉ dòng chảy ra từ đâu. Ví dụ: 'effluence from the factory'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + effluence
  • toxic toxic effluence
    (dòng thải độc hại)
  • industrial industrial effluence
    (dòng thải công nghiệp)
  • radioactive radioactive effluence
    (dòng phóng xạ)
  • spiritual spiritual effluence
    (sự phát ra của tinh thần/linh hồn)
  • divine divine effluence
    (dòng chảy thiêng liêng/thần thánh)
  • mental mental effluence
    (sự phát ra của tư tưởng/tâm trí)
Verb + effluence
  • produce produce effluence
    (tạo ra dòng thải/dòng chảy)
  • discharge discharge effluence
    (xả dòng thải/dòng chảy)
  • emit emit effluence
    (phát ra dòng chảy/dòng năng lượng)

Idioms

  • an effluence of light

    sự phát ra của ánh sáng, luồng ánh sáng

    "The window allowed an effluence of light into the dark room."

    (Cửa sổ cho phép một luồng ánh sáng tràn vào căn phòng tối.)

  • an effluence of energy

    sự tuôn trào năng lượng, luồng năng lượng

    "After meditation, she felt an effluence of positive energy."

    (Sau khi thiền định, cô ấy cảm thấy một luồng năng lượng tích cực tuôn trào.)

  • spiritual effluence

    sự phát ra của tinh thần/linh hồn (theo nghĩa triết học/tâm linh)

    "Many ancient philosophies speak of a spiritual effluence from a divine source."

    (Nhiều triết lý cổ đại nói về một sự phát ra tinh thần từ một nguồn thiêng liêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

effluence

danh từ
Lật mặt

Sự chảy ra của một cái gì đó, đặc biệt là chất lỏng hoặc khí.

"The effluence from the factory was polluting the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river, which receives the effluence from the factory, is heavily polluted.
Con sông, nơi nhận chất thải từ nhà máy, bị ô nhiễm nặng nề.
Phủ định
The environmental report, which doesn't mention the chemical effluence, is incomplete.
Báo cáo môi trường, cái mà không đề cập đến chất thải hóa học, là chưa hoàn chỉnh.
Nghi vấn
Is this the lake, which the effluence from the nearby plant is contaminating?
Đây có phải là cái hồ, nơi mà chất thải từ nhà máy gần đó đang làm ô nhiễm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effluence".

Ô nhiễm môi trường và dòng thải

Trong bối cảnh hiện đại, từ 'effluence' thường được sử dụng để chỉ các chất thải lỏng, đặc biệt là 'industrial effluence' (chất thải công nghiệp) hoặc 'toxic effluence' (chất thải độc hại) chảy ra từ nhà máy hoặc các nguồn khác, gây ô nhiễm môi trường. Khái niệm này liên quan chặt chẽ đến các phong trào bảo vệ môi trường và quy định về kiểm soát ô nhiễm trên toàn cầu.

Khía cạnh tâm linh và triết học

Ngoài ý nghĩa tiêu cực về ô nhiễm, 'effluence' còn có thể được dùng trong các văn bản triết học hoặc tâm linh để miêu tả sự phát ra hoặc toát ra của một cái gì đó trừu tượng như ánh sáng, năng lượng, trí tuệ hoặc tinh thần từ một nguồn cao hơn. Ví dụ, 'divine effluence' (dòng chảy thần thánh) ám chỉ sự lan tỏa của ơn phúc hoặc sức mạnh từ một đấng siêu nhiên.