(Top Banner Ad)
influx
C1
danh từ C1 Kinh tế, Xã hội học

influx

UK: /ˈɪnflʌks/ • US: /ˈɪnflʌks/

Nghĩa tiếng Việt

làn sóng luồng sự đổ xô dòng người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arrival or entry of large numbers of people or things.

Vietnamese Meaning

Sự đổ xô đến, sự tràn vào, sự đến hàng loạt của một số lượng lớn người hoặc vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city experienced a large influx of tourists during the summer."

    "Thành phố đã trải qua một lượng lớn khách du lịch đổ xô đến vào mùa hè."

  • "The influx of foreign investment boosted the country's economy."

    "Sự đổ xô của vốn đầu tư nước ngoài đã thúc đẩy nền kinh tế của đất nước."

  • "There has been a recent influx of refugees into neighboring countries."

    "Gần đây đã có một làn sóng người tị nạn đổ vào các nước láng giềng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flux sự chảy, sự biến động liên tục
Noun fluid chất lỏng
Adjective fluid lỏng, dễ thay đổi
Noun efflux sự chảy ra, dòng chảy ra (đối nghĩa với influx)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
influxus
English
influx

Nguồn Gốc Latin

Từ 'influx' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'influxus', là danh từ của động từ 'influere'. 'In-' có nghĩa là 'vào' hoặc 'bên trong', và 'fluere' có nghĩa là 'chảy'. Do đó, nghĩa đen của 'influxus' là 'sự chảy vào'.

Ý Nghĩa Phát Triển

Khi du nhập vào tiếng Anh, 'influx' vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của 'dòng chảy vào' hoặc 'sự đổ vào'. Nó thường được dùng để chỉ một lượng lớn người hoặc vật chất di chuyển vào một nơi nào đó, thường là một cách nhanh chóng hoặc ồ ạt.

Usage Note

Từ 'influx' thường được dùng để chỉ một lượng lớn người, tiền bạc hoặc vật chất đi vào một nơi nào đó một cách nhanh chóng và đột ngột. Nó mang ý nghĩa về sự thay đổi hoặc tác động đáng kể do sự xuất hiện của lượng lớn này. Khác với 'flow' (dòng chảy) mang tính liên tục và đều đặn, 'influx' nhấn mạnh tính chất ồ ạt và có thể gây ra sự xáo trộn.

Prepositions

of into

'Influx of': dùng để chỉ sự đổ xô đến của cái gì. Ví dụ: 'An influx of tourists.'
'Influx into': dùng để chỉ sự đổ xô đến vào đâu. Ví dụ: 'An influx into the city.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + influx
  • massive massive influx of people
    (dòng người ồ ạt đổ về)
  • sudden sudden influx of capital
    (dòng vốn đột ngột đổ vào)
  • steady steady influx of new ideas
    (dòng chảy đều đặn của những ý tưởng mới)
  • huge huge influx of tourists
    (lượng khách du lịch lớn đổ về)
Verb + influx
  • handle handle an influx of tourists
    (xử lý dòng khách du lịch đổ về)
  • stem stem the influx of illegal immigrants
    (ngăn chặn dòng người nhập cư bất hợp pháp)
  • experience experience an influx of complaints
    (trải qua một làn sóng phàn nàn)
Influx + Preposition
  • of an influx of cash
    (một dòng tiền mặt đổ vào)
  • into an influx into the city
    (dòng chảy đổ vào thành phố)

Idioms

  • A sudden/massive influx of X

    Một lượng lớn/đột ngột của X đổ vào

    "The city experienced a sudden influx of refugees after the war."

    (Thành phố đã trải qua một dòng người tị nạn đột ngột đổ về sau chiến tranh.)

  • Stem the influx

    Ngăn chặn dòng chảy đổ vào

    "Authorities are struggling to stem the influx of illegal goods."

    (Các nhà chức trách đang chật vật để ngăn chặn dòng hàng hóa bất hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

influx

danh từ
Lật mặt

Sự đổ xô đến, sự tràn vào, sự đến hàng loạt của một số lượng lớn người hoặc vật.

"The city experienced a large influx of tourists during the summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Anticipating an influx of tourists, the city council started preparing extra accommodations.
Dự đoán một lượng lớn khách du lịch đổ về, hội đồng thành phố bắt đầu chuẩn bị thêm chỗ ở.
Phủ định
Without adequate planning, preventing the influx of harmful materials is not achievable.
Nếu không có kế hoạch đầy đủ, việc ngăn chặn sự xâm nhập của các vật liệu độc hại là không thể đạt được.
Nghi vấn
Is controlling the influx of foreign capital crucial for maintaining economic stability?
Kiểm soát dòng vốn ngoại đổ vào có quan trọng để duy trì sự ổn định kinh tế không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there is an influx of tourists, the local businesses benefit.
Nếu có một lượng lớn khách du lịch đổ về, các doanh nghiệp địa phương sẽ có lợi.
Phủ định
If there is an influx of new residents, the housing market doesn't always stabilize immediately.
Nếu có một lượng lớn cư dân mới đổ về, thị trường nhà đất không phải lúc nào cũng ổn định ngay lập tức.
Nghi vấn
If there's an influx of applications, does the HR department get overwhelmed?
Nếu có một lượng lớn đơn đăng ký, bộ phận nhân sự có bị quá tải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is an influx of tourists every summer.
Có một lượng lớn khách du lịch đổ về mỗi mùa hè.
Phủ định
Isn't there an influx of foreign investment in the tech sector?
Không phải là có một lượng lớn vốn đầu tư nước ngoài đổ vào lĩnh vực công nghệ sao?
Nghi vấn
Was there an influx of complaints after the new policy was announced?
Có phải đã có một làn sóng phàn nàn sau khi chính sách mới được công bố?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city is experiencing an influx of tourists this summer.
Thành phố đang trải qua một đợt lượng lớn khách du lịch đổ về vào mùa hè này.
Phủ định
The company is not seeing an influx of new customers at the moment.
Công ty hiện tại không chứng kiến một lượng lớn khách hàng mới đổ về.
Nghi vấn
Is the country experiencing an influx of foreign investment?
Đất nước có đang trải qua một đợt lượng lớn vốn đầu tư nước ngoài đổ vào không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish there hadn't been such a large influx of tourists last summer; the town was overwhelmed.
Tôi ước đã không có một lượng lớn khách du lịch đổ về vào mùa hè năm ngoái; thị trấn đã bị quá tải.
Phủ định
If only there wasn't such an influx of spam emails; it would save me so much time.
Giá mà không có quá nhiều email rác; nó sẽ giúp tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian.
Nghi vấn
I wish the government would do something about the sudden influx of counterfeit products. What will they do?
Tôi ước chính phủ sẽ làm gì đó về sự tràn lan đột ngột của các sản phẩm giả. Họ sẽ làm gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "influx".

Sự Di Cư và Tác Động Xã Hội

'Influx' thường được dùng để mô tả các làn sóng di cư lớn của con người (ví dụ: người tị nạn, lao động, sinh viên quốc tế), gây ra những thay đổi đáng kể về văn hóa, kinh tế và xã hội tại nơi đến. Việc quản lý 'influx' này là một thách thức lớn đối với nhiều quốc gia.

Ảnh Hưởng Kinh Tế và Phát Triển

Trong kinh tế, 'influx' rất phổ biến để chỉ dòng vốn (ví dụ: 'influx of foreign investment' - dòng vốn đầu tư nước ngoài) hoặc dòng khách du lịch ('influx of tourists'). Những dòng chảy này có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, nhưng cũng có thể gây áp lực lên cơ sở hạ tầng và tài nguyên địa phương.