(Top Banner Ad)
efflux
C1
noun C1 Khoa học, Kỹ thuật, Y học

efflux

UK: /ˈeflʌks/ • US: /ˈeflʌks/

Nghĩa tiếng Việt

sự chảy ra sự thoát ra dòng chảy ra sự phát thải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The flowing out of something, especially a liquid or gas.

Vietnamese Meaning

Sự chảy ra, sự thoát ra của một chất gì đó, đặc biệt là chất lỏng hoặc khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The efflux of pollutants from the factory chimney was a major concern."

    "Sự thải ra các chất ô nhiễm từ ống khói nhà máy là một mối quan tâm lớn."

  • "The scientists studied the efflux of carbon dioxide from the soil."

    "Các nhà khoa học đã nghiên cứu sự thoát ra của carbon dioxide từ đất."

  • "The efflux pump in bacteria can help them resist antibiotics."

    "Bơm efflux trong vi khuẩn có thể giúp chúng kháng lại thuốc kháng sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun efflux sự chảy ra, dòng chảy ra, sự thoát ra
Noun effluxion sự trôi qua (của thời gian), sự thoát ra
Noun effluent chất thải lỏng, dòng chảy ra (thường là chất thải)
Adjective effluent chảy ra, thoát ra
Verb flow chảy, tuôn ra
Noun influx dòng chảy vào, sự đổ vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Latin cổ
fluere
Tiếng Latin
effluxus
Tiếng Anh
efflux

Nguồn gốc dòng chảy

Từ "efflux" có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố "ex-" (có nghĩa là "ra khỏi") và động từ "fluere" (có nghĩa là "chảy"). Vì vậy, nghĩa đen của "efflux" là "chảy ra ngoài" hoặc "dòng chảy thoát ra". Nắm bắt được gốc từ này giúp bạn dễ dàng hiểu nghĩa của nhiều từ tiếng Anh khác có chứa "flu-" hoặc "flux-" như "fluid" (chất lỏng) hay "influence" (ảnh hưởng).

Usage Note

Từ 'efflux' thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, và y học để mô tả sự thoát ra của một chất. Nó mang tính kỹ thuật hơn so với các từ như 'outflow' hay 'discharge'. 'Efflux' nhấn mạnh quá trình chảy ra hơn là kết quả của quá trình đó.

Prepositions

of from

Efflux 'of' dùng để chỉ chất chảy ra (the efflux of pollutants). Efflux 'from' dùng để chỉ nguồn phát ra (the efflux from the pipe).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + efflux
  • constant constant efflux
    (dòng chảy ra liên tục)
  • rapid rapid efflux
    (dòng chảy ra nhanh)
  • gradual gradual efflux
    (dòng chảy ra từ từ)
  • net net efflux
    (dòng chảy ròng)
Efflux + of
  • water efflux of water
    (dòng nước chảy ra)
  • gas efflux of gas
    (khí thoát ra)
  • heat efflux of heat
    (sự thoát nhiệt)
  • ions efflux of ions
    (sự thoát ion)
  • time efflux of time
    (sự trôi qua của thời gian)
Verb + efflux
  • control control efflux
    (kiểm soát dòng chảy ra)
  • regulate regulate efflux
    (điều hòa dòng chảy ra)
  • observe observe efflux
    (quan sát dòng chảy ra)

Idioms

  • efflux of time

    sự trôi qua, sự hết hạn (của thời gian)

    "The contract expired by efflux of time."

    (Hợp đồng đã hết hạn do thời gian trôi qua.)

  • to cause/induce efflux

    gây ra/kích thích sự thoát ra/chảy ra (trong bối cảnh khoa học)

    "Certain chemicals can induce the efflux of calcium ions from cells."

    (Một số hóa chất có thể kích thích sự thoát ion canxi ra khỏi tế bào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

efflux

noun
Lật mặt

Sự chảy ra, sự thoát ra của một chất gì đó, đặc biệt là chất lỏng hoặc khí.

"The efflux of pollutants from the factory chimney was a major concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The efflux of refugees from the war-torn country overwhelmed neighboring nations.
Dòng người tị nạn từ quốc gia bị chiến tranh tàn phá đã tràn ngập các quốc gia láng giềng.
Phủ định
The company did not expect such a large efflux of capital after the new regulations.
Công ty đã không mong đợi một lượng vốn lớn như vậy chảy ra sau các quy định mới.
Nghi vấn
Did the efflux of information cause a security breach?
Liệu dòng chảy thông tin có gây ra vi phạm an ninh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "efflux".

Ứng dụng khoa học kỹ thuật

Từ "efflux" là một thuật ngữ chuyên môn, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Trong sinh học, nó mô tả sự di chuyển của các chất như ion hoặc thuốc ra khỏi tế bào. Trong vật lý, có thể nói về sự thoát nhiệt. Trong kỹ thuật môi trường, nó liên quan đến dòng chảy của chất lỏng hoặc khí từ một hệ thống. Việc hiểu "efflux" là chìa khóa để nắm bắt các nguyên tắc cơ bản trong nhiều môn khoa học.

Dòng chảy thời gian

Ngoài các ứng dụng khoa học, cụm từ "efflux of time" còn mang một ý nghĩa trừu tượng hơn, thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật hoặc triết học. Nó ám chỉ sự kết thúc tự nhiên của một giai đoạn hoặc một thỏa thuận do thời gian đã trôi qua. Điều này phản ánh quan niệm về thời gian là một dòng chảy không ngừng, có khả năng làm thay đổi mọi thứ một cách tự nhiên.