(Top Banner Ad)
el
B2
noun B2 Giao thông vận tải, Địa lý, Âm nhạc

el

UK: /ˈel/ • US: /ˈɛl/

Nghĩa tiếng Việt

tàu điện trên cao chữ L nốt E
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A train on an elevated railway; an elevated railway.

Vietnamese Meaning

Tàu điện trên cao; đường sắt trên cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I take the el to work every day."

    "Tôi đi tàu điện trên cao đi làm mỗi ngày."

  • "The noise of the el was deafening."

    "Tiếng ồn của tàu điện trên cao thật chói tai."

  • "The el tracks run right past my apartment building."

    "Đường ray tàu điện trên cao chạy ngay qua tòa nhà căn hộ của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elevate nâng lên, đưa lên cao
Noun elevation độ cao; sự nâng lên
Adjective elevated được nâng lên cao; cao cấp

Synonyms

elevated train (tàu điện trên cao)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Địa lý, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
elevated
English (abbreviation)
el

Sự ra đời của 'el'

Từ 'el' là viết tắt của 'elevated', có nghĩa là 'trên cao'. Nó thường được dùng để chỉ hệ thống tàu điện hoặc đường sắt chạy trên cao, đặc biệt phổ biến ở một số thành phố lớn của Mỹ như Chicago và New York trong quá khứ. Việc sử dụng dạng viết tắt này trở nên phổ biến vì tính tiện lợi và nhanh gọn trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

Từ 'el' thường được sử dụng để chỉ hệ thống tàu điện trên cao ở các thành phố lớn, đặc biệt là ở Chicago. Nó thường được viết tắt từ 'elevated railway'. Cách dùng nhấn mạnh vào việc tàu di chuyển trên cao, tách biệt với mặt đất.
Đây là cách gọi đơn giản của chữ cái 'L' trong bảng chữ cái tiếng Anh.
Trong âm nhạc, 'el' có thể được sử dụng để chỉ nốt E.

Prepositions

on above

'on the el' chỉ vị trí đang ở trên tàu điện trên cao. 'above the el' chỉ vị trí ở trên tàu điện trên cao (ví dụ: một tòa nhà).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + el
  • take take the el
    (đi tàu điện trên cao)
  • ride ride the el
    (đi tàu điện trên cao)
  • catch catch the el
    (bắt tàu điện trên cao)
Noun + el
  • el el train
    (tàu điện trên cao)
  • el el station
    (nhà ga tàu điện trên cao)
Preposition + el
  • on on the el
    (trên tàu điện trên cao)

Idioms

  • take the el

    đi tàu điện trên cao (như một phương tiện di chuyển)

    "I usually take the el to work."

    (Tôi thường đi tàu điện trên cao để đi làm.)

  • ride the el line

    đi dọc tuyến tàu điện trên cao

    "You can ride the el line all the way to the airport."

    (Bạn có thể đi dọc tuyến tàu điện trên cao đến tận sân bay.)

  • the El system

    hệ thống tàu điện trên cao

    "The city's El system is very efficient."

    (Hệ thống tàu điện trên cao của thành phố rất hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

el

noun
Lật mặt

Tàu điện trên cao; đường sắt trên cao.

"I take the el to work every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "el".

Chicago 'L': Biểu tượng giao thông

Hệ thống 'L' ở Chicago (viết tắt của 'elevated') là một trong những hệ thống đường sắt đô thị trên cao lâu đời và nổi tiếng nhất thế giới. Nó đã trở thành một biểu tượng của thành phố và là phương tiện giao thông công cộng quan trọng, giúp hàng triệu người dân đi lại mỗi ngày.

New York 'El': Lịch sử đô thị

Thành phố New York cũng từng có một hệ thống tàu 'El' rộng lớn vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Mặc dù hầu hết đã bị dỡ bỏ để nhường chỗ cho tàu điện ngầm, 'El' vẫn là một phần quan trọng trong lịch sử phát triển đô thị và giao thông của thành phố này.