elevated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Higher than the surrounding area; situated or placed higher than the surrounding area.
Vietnamese Meaning
Cao hơn khu vực xung quanh; nằm hoặc được đặt cao hơn khu vực xung quanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The train runs on an elevated track through the city."
"Tàu chạy trên đường ray trên cao xuyên qua thành phố."
-
"The city is located in an elevated area, offering stunning views."
"Thành phố nằm ở khu vực cao, mang đến những khung cảnh tuyệt đẹp."
-
"The elevated levels of stress were causing concern."
"Mức độ căng thẳng cao gây ra sự lo ngại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'elevated' thường được dùng để mô tả vị trí vật lý cao hơn so với xung quanh. Nó có thể ám chỉ sự cao về mặt địa lý (ví dụ: 'elevated ground') hoặc vị trí tương đối (ví dụ: 'an elevated platform'). So với 'high', 'elevated' mang tính trang trọng hơn và thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn.
Prepositions
'Elevated above' chỉ vị trí cao hơn một cách rõ rệt. 'Elevated on' ám chỉ việc được đặt trên một bề mặt cao hơn. 'Elevated from' có thể chỉ sự nâng lên từ một vị trí thấp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly elevated (được nâng rất cao; ở mức rất cao (về địa vị, tinh thần))
-
socially socially elevated (có địa vị xã hội cao)
-
spiritually spiritually elevated (được nâng tầm về mặt tinh thần)
-
position elevated position (vị trí cao (về địa lý hoặc cấp bậc))
-
blood pressure elevated blood pressure (huyết áp cao)
-
mood elevated mood (tâm trạng phấn chấn, hưng phấn)
-
train elevated train (tàu điện trên cao)
-
be be elevated (được nâng lên, được đề bạt)
-
remain remain elevated (duy trì ở mức cao)
Idioms
-
be elevated to (a position/rank)
được thăng chức, được nâng lên một vị trí/cấp bậc cao hơn
"She was elevated to the position of senior manager."
(Cô ấy đã được thăng chức lên vị trí quản lý cấp cao.)
-
elevated mood
tâm trạng phấn chấn, hưng phấn (thường mang tính tạm thời)
"After hearing the good news, he was in an elevated mood."
(Sau khi nghe tin tốt, anh ấy có tâm trạng rất phấn chấn.)
-
elevated taste/style
gu thẩm mỹ/phong cách cao cấp, tinh tế
"She has an elevated taste in art and fashion."
(Cô ấy có gu thẩm mỹ cao cấp trong nghệ thuật và thời trang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elevated
adjectiveCao hơn khu vực xung quanh; nằm hoặc được đặt cao hơn khu vực xung quanh.
"The train runs on an elevated track through the city."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The elevated train, which provides a scenic view of the city, is a popular mode of transportation. |
Tàu trên cao, nơi cung cấp một tầm nhìn đẹp về thành phố, là một phương tiện giao thông phổ biến. |
| Phủ định | The land, which was not elevated enough to avoid flooding, suffered significant damage. |
Vùng đất, nơi không đủ cao để tránh lũ lụt, đã bị thiệt hại đáng kể. |
| Nghi vấn | Is this the elevated platform where you can catch the express train? |
Đây có phải là sân ga trên cao, nơi bạn có thể bắt chuyến tàu tốc hành không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding elevated places makes her feel more secure. |
Việc tránh những nơi cao khiến cô ấy cảm thấy an toàn hơn. |
| Phủ định | He doesn't enjoy elevating his blood pressure with excessive salt intake. |
Anh ấy không thích làm tăng huyết áp của mình bằng cách ăn quá nhiều muối. |
| Nghi vấn | Is elevating employee morale a key goal for the management team? |
Nâng cao tinh thần nhân viên có phải là mục tiêu chính của ban quản lý không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The train runs on an elevated track. |
Tàu chạy trên đường ray trên cao. |
| Phủ định | The land is not elevated in this area. |
Đất không được nâng cao ở khu vực này. |
| Nghi vấn | Was the stage elevated for better viewing? |
Sân khấu có được nâng lên để xem tốt hơn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city council's elevated status made them immune to ordinary citizen's concerns. |
Địa vị cao của hội đồng thành phố khiến họ miễn nhiễm với những lo ngại của người dân thường. |
| Phủ định | The students' elevated understanding of physics wasn't Professor Jones's sole accomplishment. |
Sự hiểu biết sâu sắc về vật lý của các sinh viên không phải là thành tựu duy nhất của Giáo sư Jones. |
| Nghi vấn | Is the company's elevated position in the market due to John and Mary's innovative strategies? |
Vị thế cao của công ty trên thị trường có phải là do các chiến lược đổi mới của John và Mary không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elevated".
