(Top Banner Ad)
elaborate design
C1
Tính từ C1 Thiết kế, Nghệ thuật, Kỹ thuật

elaborate design

UK: /ɪˈlæbərət dɪˈzaɪn/ • US: /ɪˈlæbərət dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế công phu thiết kế tỉ mỉ thiết kế tinh xảo thiết kế phức tạp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Detailed and complicated in design and planning.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế và lên kế hoạch một cách chi tiết và phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum featured an elaborate design with intricate carvings and mosaics."

    "Bảo tàng có một thiết kế công phu với những chạm khắc và khảm tinh xảo."

  • "The project required an elaborate design to meet all the specifications."

    "Dự án đòi hỏi một thiết kế công phu để đáp ứng tất cả các thông số kỹ thuật."

  • "She admired the elaborate design of the antique clock."

    "Cô ấy ngưỡng mộ thiết kế tinh xảo của chiếc đồng hồ cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elaborate trau chuốt, tỉ mỉ, phát triển chi tiết
Adjective elaborate công phu, tỉ mỉ, phức tạp
Noun elaboration sự trau chuốt, sự giải thích tỉ mỉ
Adverb elaborately một cách công phu, tỉ mỉ
Verb design thiết kế, tạo mẫu
Noun design bản thiết kế, kiểu dáng
Noun designer nhà thiết kế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế, Nghệ thuật, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
elaborare
English
elaborate
Latin
designare
Old French
designer
Middle English
design
English
design

Nguồn gốc của 'Elaborate'

Từ 'elaborate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'elaborare', mang ý nghĩa 'làm việc cẩn thận, chi tiết' hoặc 'phát triển một cách tỉ mỉ'. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực và thời gian bỏ ra để hoàn thành một thứ gì đó với độ chính xác và tinh tế cao, đồng thời cũng có nghĩa là phức tạp và cầu kỳ.

Nguồn gốc của 'Design'

Từ 'design' bắt nguồn từ tiếng Latin 'designare', có nghĩa là 'đánh dấu', 'vạch ra' hoặc 'chỉ định'. Qua tiếng Pháp cổ 'designer', nó phát triển thành nghĩa 'lập kế hoạch' hoặc 'tạo ra một bản vẽ/kế hoạch', thể hiện ý tưởng về việc tạo hình và cấu trúc cho một đối tượng hoặc hệ thống.

Usage Note

Tính từ 'elaborate' trong 'elaborate design' nhấn mạnh sự tỉ mỉ, công phu và độ phức tạp của thiết kế. Nó thường được dùng để miêu tả những thiết kế có nhiều chi tiết trang trí, kỹ thuật hoặc ý tưởng phức tạp. So với 'detailed design', 'elaborate design' mang sắc thái trang trọng và ấn tượng hơn.
Khi dùng như một cụm danh từ, 'elaborate design' ám chỉ một bản thiết kế hoàn thiện và phức tạp, thường là kết quả của một quá trình nghiên cứu và phát triển kỹ lưỡng. Nó có thể ám chỉ cả bản vẽ kỹ thuật, mô hình 3D hoặc một tác phẩm nghệ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elaborate design
  • intricate an intricate elaborate design
    (một thiết kế công phu và tinh xảo)
  • complex a complex elaborate design
    (một thiết kế phức tạp và công phu)
  • ornate an ornate elaborate design
    (một thiết kế công phu và trang trí cầu kỳ)
  • beautiful a beautiful elaborate design
    (một thiết kế đẹp mắt và công phu)
  • exquisite an exquisite elaborate design
    (một thiết kế công phu và tinh tế)
Verb + elaborate design
  • feature feature an elaborate design
    (có/nổi bật với một thiết kế công phu)
  • display display an elaborate design
    (trưng bày một thiết kế công phu)
  • create create an elaborate design
    (tạo ra một thiết kế công phu)
  • showcase showcase an elaborate design
    (giới thiệu/trình diễn một thiết kế công phu)
Preposition + elaborate design
  • with with an elaborate design
    (với một thiết kế công phu)
  • of of an elaborate design
    (của một thiết kế công phu)
  • behind behind an elaborate design
    (đằng sau một thiết kế công phu (thường nói về công sức/ý đồ))

Idioms

  • a masterpiece of elaborate design

    một kiệt tác có thiết kế công phu

    "The ancient temple stands as a true masterpiece of elaborate design, captivating all visitors."

    (Ngôi đền cổ xưa sừng sững như một kiệt tác thực sự của thiết kế công phu, làm say lòng mọi du khách.)

  • the result of an elaborate design

    kết quả của một thiết kế công phu

    "Her exquisite gown was the result of an elaborate design, tailored over several months by skilled artisans."

    (Bộ váy tinh xảo của cô ấy là kết quả của một thiết kế công phu, được những nghệ nhân lành nghề may đo trong nhiều tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elaborate design

Tính từ
Lật mặt

Được thiết kế và lên kế hoạch một cách chi tiết và phức tạp.

"The museum featured an elaborate design with intricate carvings and mosaics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elaborate design".

Biểu tượng của giá trị và sự khéo léo

Một 'thiết kế công phu' (elaborate design) thường được xem là biểu tượng của sự khéo léo bậc thầy, sự chú tâm đến từng chi tiết và một khoản đầu tư đáng kể về thời gian, công sức và tài nguyên. Điều này làm tăng giá trị nhận thức của đối tượng, cho dù đó là một món đồ trang sức, một công trình kiến trúc hay một bộ máy phức tạp, thể hiện sự tinh túy và độc đáo.

Phong cách nghệ thuật và kiến trúc

Trong lịch sử nghệ thuật phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, các phong trào kiến trúc và nghệ thuật như Baroque, Rococo hay Gothic nổi tiếng với những thiết kế công phu và cầu kỳ. Những phong cách này phản ánh giá trị thẩm mỹ, địa vị xã hội và khả năng công nghệ của từng thời đại, thường dùng các chi tiết phức tạp để thể hiện sự giàu sang, quyền lực hoặc sự tôn kính tâm linh.