intricate design
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Intricate design'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Phức tạp, rắc rối, tỉ mỉ, chi tiết; có nhiều bộ phận phức tạp.
Definition (English Meaning)
Very complicated or detailed; having many complex parts.
Ví dụ Thực tế với 'Intricate design'
-
"The watch has an intricate design."
"Chiếc đồng hồ có một thiết kế phức tạp."
-
"The artist created an intricate design on the vase."
"Người nghệ sĩ đã tạo ra một thiết kế phức tạp trên chiếc bình."
-
"The software's intricate design makes it difficult to use."
"Thiết kế phức tạp của phần mềm khiến cho nó khó sử dụng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Intricate design'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: intricate
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Intricate design'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'intricate' thường được dùng để miêu tả các vật thể, hệ thống, hoặc quy trình có cấu trúc phức tạp và đòi hỏi sự chú ý đến từng chi tiết để hiểu rõ hoặc thực hiện.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Intricate design'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.