(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ intricate design
C1

intricate design

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế phức tạp thiết kế tinh xảo mẫu thiết kế công phu kiểu dáng cầu kỳ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Intricate design'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Phức tạp, rắc rối, tỉ mỉ, chi tiết; có nhiều bộ phận phức tạp.

Definition (English Meaning)

Very complicated or detailed; having many complex parts.

Ví dụ Thực tế với 'Intricate design'

  • "The watch has an intricate design."

    "Chiếc đồng hồ có một thiết kế phức tạp."

  • "The artist created an intricate design on the vase."

    "Người nghệ sĩ đã tạo ra một thiết kế phức tạp trên chiếc bình."

  • "The software's intricate design makes it difficult to use."

    "Thiết kế phức tạp của phần mềm khiến cho nó khó sử dụng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Intricate design'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

complex(phức tạp)
complicated(rắc rối)
elaborate(tỉ mỉ, công phu)
detailed(chi tiết)

Trái nghĩa (Antonyms)

simple(đơn giản)
plain(dễ hiểu, đơn sơ)
basic(cơ bản)

Từ liên quan (Related Words)

pattern(hoa văn, mẫu)
structure(cấu trúc)
ornamentation(sự trang trí)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nghệ thuật Thiết kế Kỹ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Intricate design'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'intricate' thường được dùng để miêu tả các vật thể, hệ thống, hoặc quy trình có cấu trúc phức tạp và đòi hỏi sự chú ý đến từng chi tiết để hiểu rõ hoặc thực hiện.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Intricate design'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)