(Top Banner Ad)
intricate design
C1
Tính từ C1 Nghệ thuật, Thiết kế, Kỹ thuật

intricate design

UK: /ˈɪntrɪkət dɪˈzaɪn/ • US: /ˈɪntrɪkət dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế phức tạp thiết kế tinh xảo mẫu thiết kế công phu kiểu dáng cầu kỳ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very complicated or detailed; having many complex parts.

Vietnamese Meaning

Phức tạp, rắc rối, tỉ mỉ, chi tiết; có nhiều bộ phận phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The watch has an intricate design."

    "Chiếc đồng hồ có một thiết kế phức tạp."

  • "The artist created an intricate design on the vase."

    "Người nghệ sĩ đã tạo ra một thiết kế phức tạp trên chiếc bình."

  • "The software's intricate design makes it difficult to use."

    "Thiết kế phức tạp của phần mềm khiến cho nó khó sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intricacy sự phức tạp, sự tinh xảo
Adverb intricately một cách phức tạp, một cách tinh xảo
Verb design thiết kế
Noun designer nhà thiết kế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tricae
Latin
intricare
Latin
intricatus
Middle English
intricate

Nguồn gốc của 'Intricate'

Từ 'intricate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tricae', nghĩa là 'những rắc rối, sự phức tạp'. Khi kết hợp với tiền tố 'in-' (vào trong), nó tạo thành 'intricare' với nghĩa 'làm cho rối bời, vướng mắc'. Từ đó, 'intricate' đi vào tiếng Anh để mô tả những gì phức tạp, tinh vi, đòi hỏi sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ.

Usage Note

Tính từ 'intricate' thường được dùng để miêu tả các vật thể, hệ thống, hoặc quy trình có cấu trúc phức tạp và đòi hỏi sự chú ý đến từng chi tiết để hiểu rõ hoặc thực hiện.
Trong cụm từ 'intricate design', 'design' được sử dụng như một danh từ, đề cập đến bản thiết kế phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intricate design
  • beautiful beautiful intricate design
    (thiết kế tinh xảo đẹp mắt)
  • elaborate elaborate intricate design
    (thiết kế tinh xảo công phu)
  • stunning stunning intricate design
    (thiết kế tinh xảo lộng lẫy/ấn tượng)
  • delicate delicate intricate design
    (thiết kế tinh xảo tinh tế/mỏng manh)
Verb + intricate design
  • create create an intricate design
    (tạo ra một thiết kế tinh xảo)
  • admire admire the intricate design
    (chiêm ngưỡng thiết kế tinh xảo)
  • feature feature an intricate design
    (nổi bật với một thiết kế tinh xảo)
  • appreciate appreciate the intricate design
    (đánh giá cao thiết kế tinh xảo)

Idioms

  • a masterpiece of intricate design

    một kiệt tác thiết kế tinh xảo

    "The ancient temple is a masterpiece of intricate design, showcasing the craftsmanship of its builders."

    (Ngôi đền cổ là một kiệt tác thiết kế tinh xảo, thể hiện tay nghề của những người thợ xây.)

  • known for its intricate design

    nổi tiếng với thiết kế tinh xảo

    "This jewelry brand is known for its intricate design and high-quality materials."

    (Thương hiệu trang sức này nổi tiếng với thiết kế tinh xảo và vật liệu chất lượng cao.)

  • examine the intricate design

    nghiên cứu/kiểm tra thiết kế tinh xảo

    "Scientists examined the intricate design of the snowflake under a microscope."

    (Các nhà khoa học đã kiểm tra thiết kế tinh xảo của bông tuyết dưới kính hiển vi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intricate design

Tính từ
Lật mặt

Phức tạp, rắc rối, tỉ mỉ, chi tiết; có nhiều bộ phận phức tạp.

"The watch has an intricate design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intricate design".

Nghệ thuật truyền thống và sự tinh xảo

Thiết kế tinh xảo thường thấy trong nghệ thuật và thủ công truyền thống trên khắp thế giới, từ những hoa văn thêu ren phức tạp, đồ trang sức tỉ mỉ của người châu Á, đến kiến trúc Gothic ở châu Âu và các họa tiết Hồi giáo. Chúng thường phản ánh bản sắc văn hóa, tín ngưỡng, hoặc địa vị xã hội.

Kỹ năng và sự kiên nhẫn

Việc tạo ra một thiết kế tinh xảo đòi hỏi sự kiên nhẫn, tỉ mỉ và kỹ năng bậc thầy của người nghệ nhân. Nó không chỉ là vẻ đẹp hình thức mà còn là minh chứng cho sự cống hiến và tài năng vượt trội, thường mất hàng giờ, thậm chí hàng tháng để hoàn thành.