(Top Banner Ad)
electrostatic repulsion
C1
noun C1 Vật lý

electrostatic repulsion

UK: /ɪˌlektrəˈstætɪk rɪˈpʌlʃən/ • US: /ɪˌlektrəˈstætɪk rɪˈpʌlʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lực đẩy tĩnh điện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The force that causes objects with the same electric charge to repel each other.

Vietnamese Meaning

Lực đẩy tĩnh điện là lực gây ra sự đẩy nhau giữa các vật thể mang điện tích cùng dấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electrostatic repulsion between the negatively charged electrons prevents them from collapsing into the nucleus."

    "Lực đẩy tĩnh điện giữa các electron mang điện tích âm ngăn chúng sụp đổ vào hạt nhân."

  • "Electrostatic repulsion is a key factor in determining the stability of colloids."

    "Lực đẩy tĩnh điện là một yếu tố quan trọng trong việc xác định độ ổn định của các chất keo."

  • "The paint is applied electrostatically, using electrostatic repulsion to ensure an even coat."

    "Sơn được phun bằng phương pháp tĩnh điện, sử dụng lực đẩy tĩnh điện để đảm bảo lớp phủ đều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electrostatics Ngành tĩnh điện học
Verb repel Đẩy lùi, chống lại
Adjective repulsive Có tính chất đẩy lùi; đáng ghét
Noun repellent Chất chống thấm/đuổi côn trùng; thứ đẩy lùi

Synonyms

coulomb repulsion (lực đẩy Coulomb)

Antonyms

electrostatic attraction (lực hút tĩnh điện)

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ēlektron
Ancient Greek
statikos
Latin
repellere
Latin
repulsio
English
electrostatic
English
repulsion
English
electrostatic repulsion

Sức hút từ hổ phách và sự đẩy lùi

Từ 'electrostatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ēlektron' có nghĩa là hổ phách. Người Hy Lạp cổ đại nhận thấy khi cọ xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ khác. Đây là một trong những quan sát đầu tiên về điện tích. 'Static' cũng từ tiếng Hy Lạp 'statikos' nghĩa là 'đứng yên', ám chỉ trạng thái không chuyển động của điện tích. Còn 'repulsion' đến từ tiếng Latin 'repulsio', nghĩa là 'đẩy lùi' hay 'sự đẩy ra'. Khi kết hợp lại, thuật ngữ này mô tả lực đẩy giữa hai vật mang điện tích cùng dấu, một hiện tượng cơ bản trong vật lý.

Usage Note

Lực đẩy tĩnh điện là một trong những lực cơ bản của tự nhiên, xuất hiện do tương tác giữa các điện tích. Nó mạnh hơn lực hấp dẫn rất nhiều ở cấp độ nguyên tử và phân tử. 'Repulsion' nhấn mạnh vào hành động đẩy, khác với 'attraction' (hút). Nó thường được sử dụng trong bối cảnh vật lý, hóa học và kỹ thuật điện.

Prepositions

between

'between' được sử dụng để chỉ ra lực đẩy giữa hai hoặc nhiều vật thể. Ví dụ: 'the electrostatic repulsion between the two electrons'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electrostatic repulsion
  • strong strong electrostatic repulsion
    (lực đẩy tĩnh điện mạnh)
  • mutual mutual electrostatic repulsion
    (lực đẩy tĩnh điện tương hỗ)
  • significant significant electrostatic repulsion
    (lực đẩy tĩnh điện đáng kể)
Verb + electrostatic repulsion
  • experience experience electrostatic repulsion
    (trải qua/chịu lực đẩy tĩnh điện)
  • overcome overcome electrostatic repulsion
    (vượt qua lực đẩy tĩnh điện)
  • cause cause electrostatic repulsion
    (gây ra lực đẩy tĩnh điện)

Idioms

  • the principle of electrostatic repulsion

    Nguyên lý lực đẩy tĩnh điện

    "The design of many micro-electromechanical systems (MEMS) relies on the principle of electrostatic repulsion."

    (Thiết kế của nhiều hệ thống cơ điện tử vi mô (MEMS) dựa trên nguyên lý lực đẩy tĩnh điện.)

  • to counteract electrostatic repulsion

    Để chống lại/khắc phục lực đẩy tĩnh điện

    "Scientists developed new methods to counteract electrostatic repulsion in polymer solutions."

    (Các nhà khoa học đã phát triển những phương pháp mới để chống lại lực đẩy tĩnh điện trong dung dịch polymer.)

  • driven by electrostatic repulsion

    Được thúc đẩy bởi lực đẩy tĩnh điện

    "The self-assembly of certain nanoparticles is driven by electrostatic repulsion between their charged surfaces."

    (Sự tự lắp ráp của một số hạt nano được thúc đẩy bởi lực đẩy tĩnh điện giữa các bề mặt tích điện của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electrostatic repulsion

noun
Lật mặt

Lực đẩy tĩnh điện là lực gây ra sự đẩy nhau giữa các vật thể mang điện tích cùng dấu.

"The electrostatic repulsion between the negatively charged electrons prevents them from collapsing into the nucleus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrostatic repulsion".

Ứng dụng trong công nghệ và đời sống

Mặc dù 'electrostatic repulsion' là một thuật ngữ khoa học, nguyên lý của nó lại có nhiều ứng dụng thực tiễn. Ví dụ, nó được dùng trong công nghệ sơn tĩnh điện, nơi các hạt sơn mang điện tích cùng dấu đẩy nhau để tạo thành lớp phủ đều. Hay trong các bộ lọc không khí ion hóa, lực đẩy này giúp đẩy các hạt bụi ra khỏi luồng khí. Ngay cả mái tóc dựng đứng khi bị nhiễm điện cũng là một ví dụ dễ thấy của hiện tượng lực đẩy tĩnh điện.

Nền tảng của các tương tác cấp vi mô

Trong sinh học và hóa học, lực đẩy tĩnh điện đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cấu trúc và chức năng của các phân tử lớn như protein và DNA. Nó ảnh hưởng đến cách các phân tử tương tác với nhau, cách chúng gấp lại thành hình dạng ba chiều cụ thể, và thậm chí là cách chúng di chuyển trong môi trường tế bào. Hiểu biết về lực đẩy tĩnh điện là chìa khóa để nghiên cứu vật liệu nano và thiết kế thuốc.