(Top Banner Ad)
electric field
C1
danh từ C1 Vật lý

electric field

UK: /ɪˈlɛktrɪk fiːld/ • US: /ɪˈlɛktrɪk fild/

Nghĩa tiếng Việt

điện trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region around an electrically charged object in which a force would be exerted on other electrically charged objects.

Vietnamese Meaning

Một vùng không gian xung quanh một vật mang điện tích mà trong đó, một lực sẽ tác dụng lên các vật mang điện tích khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The charged particle moved in the electric field."

    "Hạt mang điện tích di chuyển trong điện trường."

  • "The strength of the electric field is directly proportional to the charge."

    "Cường độ của điện trường tỉ lệ thuận với điện tích."

  • "Electric fields are used in many technological applications, such as particle accelerators."

    "Điện trường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghệ, chẳng hạn như máy gia tốc hạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj electric có điện, chạy bằng điện, thuộc về điện
N electricity điện, điện năng
Adj electrical thuộc về điện (thường dùng cho thiết bị, công trình)
Adv electrically bằng điện, về mặt điện
N electrician thợ điện
N field trường (trong vật lý), cánh đồng, lĩnh vực
V field đáp lại, xử lý (câu hỏi, yêu cầu); bắt bóng (trong thể thao)

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἤλεκτρον (ēlektron)
Latin
electrum
Modern Latin
electricus
English
electric
Proto-Germanic
*feltho
Old English
feld
English
field

Nguồn gốc khái niệm 'trường điện'

Khái niệm 'trường điện' (electric field) được nhà khoa học người Anh Michael Faraday giới thiệu vào thế kỷ 19 để giải thích cách các vật thể tích điện tác dụng lực lên nhau mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Ông hình dung ra một vùng không gian bao quanh vật thể tích điện, nơi các lực điện tác dụng. Faraday đã giúp chúng ta 'nhìn' thấy các lực vô hình này thông qua hình ảnh các 'đường sức', mở đường cho sự phát triển của lý thuyết điện từ học hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ 'electric field' mô tả một trường vectơ, có nghĩa là nó có cả độ lớn (cường độ) và hướng tại mỗi điểm trong không gian. Cường độ của điện trường được đo bằng đơn vị Volt trên mét (V/m). Điện trường được tạo ra bởi điện tích, điện áp thay đổi theo thời gian (như trong sóng điện từ), hoặc cả hai. Nó là một khái niệm cơ bản trong điện từ học, liên quan đến lực điện tác dụng lên các điện tích. Khác với 'magnetic field' (từ trường) được tạo ra bởi dòng điện hoặc nam châm vĩnh cửu.

Prepositions

in around through

'in the electric field' - chỉ vị trí nằm trong điện trường. 'around an electric field' - chỉ vị trí bao quanh điện trường, ví dụ: 'The area around an electric field...'. 'through the electric field' - chỉ sự di chuyển xuyên qua điện trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electric field
  • strong strong electric field
    (trường điện mạnh)
  • weak weak electric field
    (trường điện yếu)
  • uniform uniform electric field
    (trường điện đều)
  • non-uniform non-uniform electric field
    (trường điện không đều)
  • static static electric field
    (trường điện tĩnh)
  • alternating alternating electric field
    (trường điện xoay chiều)
Verb + electric field
  • apply apply an electric field
    (áp dụng một trường điện)
  • generate generate an electric field
    (tạo ra một trường điện)
  • create create an electric field
    (tạo ra một trường điện)
  • experience experience an electric field
    (trải nghiệm một trường điện)
  • interact with interact with an electric field
    (tương tác với một trường điện)
Electric field + Noun
  • lines electric field lines
    (đường sức điện trường)
  • strength electric field strength
    (cường độ điện trường)
  • vector electric field vector
    (vectơ điện trường)

Idioms

  • electric field strength

    cường độ điện trường (đây là một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)

    "The measurement device can detect changes in the electric field strength."

    (Thiết bị đo có thể phát hiện những thay đổi trong cường độ điện trường.)

  • uniform electric field

    trường điện đều (một khái niệm cơ bản trong vật lý, dùng để chỉ trường điện có cường độ và hướng không đổi trong một vùng không gian)

    "Particles accelerate predictably in a uniform electric field."

    (Các hạt tăng tốc có thể dự đoán được trong một trường điện đều.)

  • electric field lines

    đường sức điện trường (một thuật ngữ vật lý dùng để mô tả trực quan hướng và độ lớn của trường điện)

    "We draw electric field lines to visualize the force on a positive test charge."

    (Chúng ta vẽ đường sức điện trường để hình dung lực tác dụng lên một điện tích thử dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electric field

danh từ
Lật mặt

Một vùng không gian xung quanh một vật mang điện tích mà trong đó, một lực sẽ tác dụng lên các vật mang điện tích khác.

"The charged particle moved in the electric field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The concept is fundamental to electromagnetism: the electric field exerts a force on charged particles.
Khái niệm này là cơ bản đối với điện từ học: điện trường tác dụng lực lên các hạt mang điện.
Phủ định
It isn't a tangible substance: the electric field is an invisible force field.
Nó không phải là một chất hữu hình: điện trường là một trường lực vô hình.
Nghi vấn
Is there a region of space where charges feel a force: is there an electric field present?
Có một vùng không gian nào mà các điện tích cảm thấy một lực không: có điện trường hiện diện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electric field".

Lực vô hình định hình thế giới hiện đại

Hiểu biết sâu sắc về trường điện, và rộng hơn là điện từ trường, đã đặt nền móng cho cuộc cách mạng công nghệ hiện đại. Từ việc truyền tải điện năng quy mô lớn, phát triển sóng vô tuyến, truyền hình, điện thoại di động, đến máy tính và mọi thiết bị điện tử, tất cả đều dựa trên nguyên lý cơ bản của trường điện và cách nó tương tác. Đây là một khái niệm trung tâm tạo nên thế giới kỹ thuật số và kết nối mà chúng ta đang sống.

Trường điện trong tự nhiên và sinh học

Trường điện không chỉ là một khái niệm kỹ thuật mà còn hiện diện rộng rãi trong tự nhiên. Ví dụ điển hình là hiện tượng sét đánh, một sự phóng điện mạnh mẽ tạo ra trường điện khổng lồ. Trong sinh học, các quá trình quan trọng trong cơ thể sống, như dẫn truyền xung thần kinh, hoạt động của não bộ và tim, đều liên quan đến các trường điện và tín hiệu điện cực nhỏ. Các loài động vật như cá chình điện còn có khả năng tạo ra trường điện để săn mồi hoặc định hướng.