electric field
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A region around an electrically charged object in which a force would be exerted on other electrically charged objects.
Vietnamese Meaning
Một vùng không gian xung quanh một vật mang điện tích mà trong đó, một lực sẽ tác dụng lên các vật mang điện tích khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The charged particle moved in the electric field."
"Hạt mang điện tích di chuyển trong điện trường."
-
"The strength of the electric field is directly proportional to the charge."
"Cường độ của điện trường tỉ lệ thuận với điện tích."
-
"Electric fields are used in many technological applications, such as particle accelerators."
"Điện trường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghệ, chẳng hạn như máy gia tốc hạt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | electric | có điện, chạy bằng điện, thuộc về điện |
| N | electricity | điện, điện năng |
| Adj | electrical | thuộc về điện (thường dùng cho thiết bị, công trình) |
| Adv | electrically | bằng điện, về mặt điện |
| N | electrician | thợ điện |
| N | field | trường (trong vật lý), cánh đồng, lĩnh vực |
| V | field | đáp lại, xử lý (câu hỏi, yêu cầu); bắt bóng (trong thể thao) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'electric field' mô tả một trường vectơ, có nghĩa là nó có cả độ lớn (cường độ) và hướng tại mỗi điểm trong không gian. Cường độ của điện trường được đo bằng đơn vị Volt trên mét (V/m). Điện trường được tạo ra bởi điện tích, điện áp thay đổi theo thời gian (như trong sóng điện từ), hoặc cả hai. Nó là một khái niệm cơ bản trong điện từ học, liên quan đến lực điện tác dụng lên các điện tích. Khác với 'magnetic field' (từ trường) được tạo ra bởi dòng điện hoặc nam châm vĩnh cửu.
Prepositions
'in the electric field' - chỉ vị trí nằm trong điện trường. 'around an electric field' - chỉ vị trí bao quanh điện trường, ví dụ: 'The area around an electric field...'. 'through the electric field' - chỉ sự di chuyển xuyên qua điện trường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong electric field (trường điện mạnh)
-
weak weak electric field (trường điện yếu)
-
uniform uniform electric field (trường điện đều)
-
non-uniform non-uniform electric field (trường điện không đều)
-
static static electric field (trường điện tĩnh)
-
alternating alternating electric field (trường điện xoay chiều)
-
apply apply an electric field (áp dụng một trường điện)
-
generate generate an electric field (tạo ra một trường điện)
-
create create an electric field (tạo ra một trường điện)
-
experience experience an electric field (trải nghiệm một trường điện)
-
interact with interact with an electric field (tương tác với một trường điện)
-
lines electric field lines (đường sức điện trường)
-
strength electric field strength (cường độ điện trường)
-
vector electric field vector (vectơ điện trường)
Idioms
-
electric field strength
cường độ điện trường (đây là một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)
"The measurement device can detect changes in the electric field strength."
(Thiết bị đo có thể phát hiện những thay đổi trong cường độ điện trường.)
-
uniform electric field
trường điện đều (một khái niệm cơ bản trong vật lý, dùng để chỉ trường điện có cường độ và hướng không đổi trong một vùng không gian)
"Particles accelerate predictably in a uniform electric field."
(Các hạt tăng tốc có thể dự đoán được trong một trường điện đều.)
-
electric field lines
đường sức điện trường (một thuật ngữ vật lý dùng để mô tả trực quan hướng và độ lớn của trường điện)
"We draw electric field lines to visualize the force on a positive test charge."
(Chúng ta vẽ đường sức điện trường để hình dung lực tác dụng lên một điện tích thử dương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electric field
danh từMột vùng không gian xung quanh một vật mang điện tích mà trong đó, một lực sẽ tác dụng lên các vật mang điện tích khác.
"The charged particle moved in the electric field."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The concept is fundamental to electromagnetism: the electric field exerts a force on charged particles. |
Khái niệm này là cơ bản đối với điện từ học: điện trường tác dụng lực lên các hạt mang điện. |
| Phủ định | It isn't a tangible substance: the electric field is an invisible force field. |
Nó không phải là một chất hữu hình: điện trường là một trường lực vô hình. |
| Nghi vấn | Is there a region of space where charges feel a force: is there an electric field present? |
Có một vùng không gian nào mà các điện tích cảm thấy một lực không: có điện trường hiện diện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electric field".
