(Top Banner Ad)
elementary particles
C1
Danh từ C1 Vật lý hạt nhân

elementary particles

UK: /ˌelɪˈmentəri ˈpɑːtɪklz/ • US: /ˌelɪˈmentəri ˈpɑːrtɪklz/

Nghĩa tiếng Việt

các hạt cơ bản các hạt sơ cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fundamental constituents of matter that are not made up of smaller particles.

Vietnamese Meaning

Các thành phần cơ bản của vật chất mà không được cấu tạo từ các hạt nhỏ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Physicists study the properties of elementary particles to understand the fundamental forces of nature."

    "Các nhà vật lý nghiên cứu các thuộc tính của các hạt cơ bản để hiểu các lực cơ bản của tự nhiên."

  • "The Standard Model describes the interactions of elementary particles."

    "Mô hình chuẩn mô tả sự tương tác của các hạt cơ bản."

  • "Elementary particles are the building blocks of all matter in the universe."

    "Các hạt cơ bản là các khối xây dựng của tất cả vật chất trong vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun element thành phần, yếu tố
Adjective elemental cơ bản, thuộc về yếu tố tự nhiên
Adverb elementarily một cách cơ bản, sơ đẳng
Noun particle hạt, phần nhỏ
Adjective particulate dạng hạt, liên quan đến hạt
Noun particular chi tiết, đặc điểm riêng

Synonyms

fundamental particles (các hạt cơ bản)basic particles (các hạt sơ cấp)

Antonyms

composite particles (các hạt composite (hạt tổ hợp))

Related Words

quarks (quark)leptons (lepton)bosons (boson)fermions (fermion)

Subject Area

Vật lý hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
elementum (element, basic principle)
Latin
elementarius (belonging to elements)
English
elementary (basic, fundamental)
Latin
pars (part)
Latin
particula (small part, diminutive of pars)
English
particle (a minute portion of matter)
English
elementary particles (modern scientific term)

Nguồn gốc của 'elementary particles'

Từ 'elementary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'elementarius', có nghĩa là 'thuộc về các yếu tố cơ bản' (từ 'elementum' - yếu tố). Còn 'particles' đến từ tiếng Latin 'particula', là dạng thu nhỏ của 'pars' nghĩa là 'một phần'. Khi kết hợp lại, 'elementary particles' ám chỉ những 'hạt cơ bản' hay 'thành phần không thể chia nhỏ' của vật chất, giống như những chữ cái tạo nên bảng chữ cái của vũ trụ.

Usage Note

Khái niệm 'elementary particles' liên quan đến Standard Model (Mô hình Chuẩn) của vật lý hạt. Các hạt này được coi là không có cấu trúc bên trong. Các hạt composite (ví dụ, proton, neutron) được cấu tạo từ các hạt elementary (ví dụ, quarks, gluons).

Prepositions

of in

‘of’: chỉ thành phần cấu tạo (the properties of elementary particles); ‘in’: chỉ vị trí hoặc sự tồn tại (the role of these particles in the universe)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elementary particles
  • fundamental fundamental elementary particles
    (các hạt cơ bản nền tảng)
  • subatomic subatomic elementary particles
    (các hạt hạ nguyên tử cơ bản)
  • ultimate ultimate elementary particles
    (các hạt cơ bản tối hậu)
Verb + elementary particles
  • study study elementary particles
    (nghiên cứu các hạt cơ bản)
  • discover discover elementary particles
    (khám phá các hạt cơ bản)
  • observe observe elementary particles
    (quan sát các hạt cơ bản)
  • interact elementary particles interact
    (các hạt cơ bản tương tác)
Noun + elementary particles
  • physics physics of elementary particles
    (vật lý hạt cơ bản)
  • theory theory of elementary particles
    (lý thuyết hạt cơ bản)
  • properties properties of elementary particles
    (tính chất của các hạt cơ bản)
  • search search for elementary particles
    (cuộc tìm kiếm các hạt cơ bản)

Idioms

  • the Standard Model of elementary particles

    Mô hình Chuẩn của các hạt cơ bản (lý thuyết mô tả các lực và hạt cơ bản)

    "The Higgs boson was the last discovered particle predicted by the Standard Model of elementary particles."

    (Hạt Higgs là hạt cuối cùng được khám phá theo dự đoán của Mô hình Chuẩn của các hạt cơ bản.)

  • the hunt for elementary particles

    cuộc săn tìm các hạt cơ bản (nỗ lực nghiên cứu để tìm kiếm và xác định các hạt mới)

    "Scientists at CERN are continuously involved in the hunt for elementary particles."

    (Các nhà khoa học tại CERN liên tục tham gia vào cuộc săn tìm các hạt cơ bản.)

  • beyond the Standard Model elementary particles

    các hạt cơ bản nằm ngoài Mô hình Chuẩn (các hạt giả định chưa được khám phá nhưng có thể tồn tại theo các lý thuyết vật lý mới)

    "Many physicists are searching for evidence of beyond the Standard Model elementary particles."

    (Nhiều nhà vật lý đang tìm kiếm bằng chứng về các hạt cơ bản nằm ngoài Mô hình Chuẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elementary particles

Danh từ
Lật mặt

Các thành phần cơ bản của vật chất mà không được cấu tạo từ các hạt nhỏ hơn.

"Physicists study the properties of elementary particles to understand the fundamental forces of nature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elementary particles".

Hành trình tìm kiếm sự thật cơ bản

Việc khám phá 'elementary particles' đại diện cho khát vọng lâu đời của con người nhằm hiểu rõ vũ trụ ở cấp độ cơ bản nhất. Từ Hy Lạp cổ đại với ý tưởng về nguyên tử cho đến vật lý lượng tử hiện đại, đây là hành trình không ngừng nghỉ để giải mã các thành phần cấu tạo nên vạn vật và những lực chi phối chúng.

CERN và khoa học vĩ mô

'Elementary particles' gắn liền với các dự án khoa học vĩ mô, tiêu biểu là Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu (CERN) và Máy gia tốc hạt lớn (LHC). Đây là biểu tượng của sự hợp tác khoa học quốc tế, với hàng nghìn nhà khoa học từ khắp nơi trên thế giới cùng nhau đầu tư nghiên cứu để đẩy xa giới hạn hiểu biết của nhân loại về nguồn gốc và cấu trúc của vũ trụ.