(Top Banner Ad)
constituents
C1
noun C1 Chính trị, Ngôn ngữ học, Hóa học, Toán học

constituents

UK: /kənˈstɪtjuənts/ • US: /kənˈstɪtʃuənts/

Nghĩa tiếng Việt

cử tri thành phần yếu tố cấu thành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who live and vote in an area.

Vietnamese Meaning

Những người sống và bỏ phiếu trong một khu vực bầu cử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The senator listened carefully to the concerns of her constituents."

    "Thượng nghị sĩ lắng nghe cẩn thận những lo ngại của các cử tri của bà."

  • "The politician aimed to represent the interests of all his constituents."

    "Nhà chính trị hướng đến việc đại diện cho lợi ích của tất cả cử tri của ông."

  • "The main constituents of the alloy are iron, carbon, and chromium."

    "Các thành phần chính của hợp kim là sắt, carbon và crom."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Singular) constituent Thành phần, yếu tố; Cử tri (người được đại diện)
Noun constitution Hiến pháp; Sự cấu tạo, thể chất
Noun constituency Khu vực bầu cử; Toàn bộ cử tri của một khu vực
Verb constitute Cấu tạo, thiết lập, tạo thành
Adjective constitutional Thuộc về hiến pháp; Hợp hiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngôn ngữ học, Hóa học, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sta-
Latin
statuere
Latin
constituere (con- 'cùng nhau' + statuere 'đặt, đứng')
Old French
constituent
English (15th C.)
constituent

Gốc rễ của Sự Sắp Đặt

Từ 'constituents' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'constituere', mang nghĩa là 'đặt cùng nhau', 'thiết lập' hoặc 'xây dựng'. Điều này giải thích tại sao 'constituents' là những thành phần hoặc yếu tố cần thiết để tạo nên một tổng thể lớn hơn. Trong chính trị, đó là những người dân đứng chung lại để bầu ra đại diện của họ.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị để chỉ những người dân mà một đại biểu dân cử đại diện. Nó nhấn mạnh mối quan hệ đại diện giữa người dân và người được bầu.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ rõ khu vực hoặc nhóm người mà ai đó là đại diện. Ví dụ: 'the constituents of the 10th district'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + constituents
  • key key constituents
    (các thành phần chủ chốt/quan trọng)
  • major major constituents
    (các yếu tố chính)
  • chemical chemical constituents
    (các thành phần hóa học (của chất nào đó))
Verb + constituents
  • represent represent constituents
    (đại diện cho cử tri (trong chính phủ))
  • serve serve constituents
    (phục vụ cử tri (giải quyết các vấn đề địa phương))
  • inform inform constituents
    (thông báo cho cử tri)
Noun + constituents
  • body of body of constituents
    (tập hợp các cử tri)
  • list of list of constituents
    (danh sách các thành phần)

Idioms

  • To be accountable to one's constituents

    Phải chịu trách nhiệm trước cử tri của mình

    "A politician must always be accountable to their constituents for how they spend public funds."

    (Một chính trị gia phải luôn chịu trách nhiệm trước cử tri về cách họ chi tiêu quỹ công.)

  • The basic constituents of matter

    Các thành phần cơ bản của vật chất

    "Atoms and molecules are considered the basic constituents of matter."

    (Nguyên tử và phân tử được coi là các thành phần cơ bản của vật chất.)

  • To maintain contact with constituents

    Duy trì liên lạc với cử tri

    "During recess, members of parliament typically travel home to maintain contact with constituents."

    (Trong thời gian nghỉ họp, các nghị sĩ thường về quê nhà để duy trì liên lạc với cử tri.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constituents

noun
Lật mặt

Những người sống và bỏ phiếu trong một khu vực bầu cử.

"The senator listened carefully to the concerns of her constituents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The senator actively listens to the concerns of her constituents.
Thượng nghị sĩ tích cực lắng nghe những lo ngại của các cử tri của bà.
Phủ định
Why weren't the constituents informed about the environmental impact assessment?
Tại sao các cử tri không được thông báo về đánh giá tác động môi trường?
Nghi vấn
Who are the primary constituents of this political party?
Ai là những thành phần cử tri chính của đảng chính trị này?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The senator was listening intently to his constituents during the town hall meeting.
Thượng nghị sĩ đã lắng nghe chăm chú những người bầu cử của mình trong cuộc họp tại tòa thị chính.
Phủ định
The government wasn't addressing the constituent concerns effectively.
Chính phủ đã không giải quyết hiệu quả những lo ngại của thành phần cử tri.
Nghi vấn
Were the constituent parties still supporting the coalition?
Các đảng phái thành viên có còn ủng hộ liên minh không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician is as constituent as his predecessor.
Chính trị gia này là một thành phần cấu tạo ngang bằng với người tiền nhiệm của ông ta.
Phủ định
This law is less constituent than the previous one.
Luật này ít cấu thành hơn luật trước.
Nghi vấn
Is this proposal the most constituent of all the options?
Đề xuất này có phải là thành phần cấu tạo nhất trong tất cả các lựa chọn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constituents".

Vai trò trong nền Dân chủ

Trong hệ thống chính trị phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, thuật ngữ 'constituents' thường dùng để chỉ những người dân sống và bầu cử trong một khu vực địa lý cụ thể (constituency). Các nhà lập pháp, như nghị sĩ hoặc dân biểu, có trách nhiệm chính là lắng nghe và đại diện cho quyền lợi của 'constituents' của họ tại quốc hội.

Nguyên tắc Cấu thành trong Ngôn ngữ

Trong ngôn ngữ học (đặc biệt là cú pháp), 'constituents' (thành tố) là các đơn vị ngữ pháp tự nhiên tạo nên một câu. Ví dụ, trong câu 'The dog barked loudly', 'The dog' là một thành tố (cụm danh từ) và 'barked loudly' là một thành tố khác (cụm động từ). Việc nhận diện các thành tố này rất quan trọng để hiểu cấu trúc câu.