constituents
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who live and vote in an area.
Vietnamese Meaning
Những người sống và bỏ phiếu trong một khu vực bầu cử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The senator listened carefully to the concerns of her constituents."
"Thượng nghị sĩ lắng nghe cẩn thận những lo ngại của các cử tri của bà."
-
"The politician aimed to represent the interests of all his constituents."
"Nhà chính trị hướng đến việc đại diện cho lợi ích của tất cả cử tri của ông."
-
"The main constituents of the alloy are iron, carbon, and chromium."
"Các thành phần chính của hợp kim là sắt, carbon và crom."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Singular) | constituent | Thành phần, yếu tố; Cử tri (người được đại diện) |
| Noun | constitution | Hiến pháp; Sự cấu tạo, thể chất |
| Noun | constituency | Khu vực bầu cử; Toàn bộ cử tri của một khu vực |
| Verb | constitute | Cấu tạo, thiết lập, tạo thành |
| Adjective | constitutional | Thuộc về hiến pháp; Hợp hiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị để chỉ những người dân mà một đại biểu dân cử đại diện. Nó nhấn mạnh mối quan hệ đại diện giữa người dân và người được bầu.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ rõ khu vực hoặc nhóm người mà ai đó là đại diện. Ví dụ: 'the constituents of the 10th district'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key constituents (các thành phần chủ chốt/quan trọng)
-
major major constituents (các yếu tố chính)
-
chemical chemical constituents (các thành phần hóa học (của chất nào đó))
-
represent represent constituents (đại diện cho cử tri (trong chính phủ))
-
serve serve constituents (phục vụ cử tri (giải quyết các vấn đề địa phương))
-
inform inform constituents (thông báo cho cử tri)
-
body of body of constituents (tập hợp các cử tri)
-
list of list of constituents (danh sách các thành phần)
Idioms
-
To be accountable to one's constituents
Phải chịu trách nhiệm trước cử tri của mình
"A politician must always be accountable to their constituents for how they spend public funds."
(Một chính trị gia phải luôn chịu trách nhiệm trước cử tri về cách họ chi tiêu quỹ công.)
-
The basic constituents of matter
Các thành phần cơ bản của vật chất
"Atoms and molecules are considered the basic constituents of matter."
(Nguyên tử và phân tử được coi là các thành phần cơ bản của vật chất.)
-
To maintain contact with constituents
Duy trì liên lạc với cử tri
"During recess, members of parliament typically travel home to maintain contact with constituents."
(Trong thời gian nghỉ họp, các nghị sĩ thường về quê nhà để duy trì liên lạc với cử tri.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
constituents
nounNhững người sống và bỏ phiếu trong một khu vực bầu cử.
"The senator listened carefully to the concerns of her constituents."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The senator actively listens to the concerns of her constituents. |
Thượng nghị sĩ tích cực lắng nghe những lo ngại của các cử tri của bà. |
| Phủ định | Why weren't the constituents informed about the environmental impact assessment? |
Tại sao các cử tri không được thông báo về đánh giá tác động môi trường? |
| Nghi vấn | Who are the primary constituents of this political party? |
Ai là những thành phần cử tri chính của đảng chính trị này? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The senator was listening intently to his constituents during the town hall meeting. |
Thượng nghị sĩ đã lắng nghe chăm chú những người bầu cử của mình trong cuộc họp tại tòa thị chính. |
| Phủ định | The government wasn't addressing the constituent concerns effectively. |
Chính phủ đã không giải quyết hiệu quả những lo ngại của thành phần cử tri. |
| Nghi vấn | Were the constituent parties still supporting the coalition? |
Các đảng phái thành viên có còn ủng hộ liên minh không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician is as constituent as his predecessor. |
Chính trị gia này là một thành phần cấu tạo ngang bằng với người tiền nhiệm của ông ta. |
| Phủ định | This law is less constituent than the previous one. |
Luật này ít cấu thành hơn luật trước. |
| Nghi vấn | Is this proposal the most constituent of all the options? |
Đề xuất này có phải là thành phần cấu tạo nhất trong tất cả các lựa chọn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constituents".
