(Top Banner Ad)
elevated rank
C1
Danh từ C1 Xã hội, Chính trị, Quân sự, Tổ chức

elevated rank

UK: /ˈelɪˌveɪtɪd ræŋk/ • US: /ˈelɪˌveɪtɪd ræŋk/

Nghĩa tiếng Việt

cấp bậc cao chức vụ cao vị trí cấp cao địa vị cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A high position or status within an organization, hierarchy, or society.

Vietnamese Meaning

Một vị trí hoặc địa vị cao trong một tổ chức, hệ thống phân cấp hoặc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He achieved an elevated rank in the company after years of hard work."

    "Anh ấy đã đạt được một vị trí cao trong công ty sau nhiều năm làm việc chăm chỉ."

  • "Holding an elevated rank comes with considerable responsibility."

    "Việc nắm giữ một vị trí cao đi kèm với trách nhiệm đáng kể."

  • "Those with elevated ranks are expected to be leaders."

    "Những người có cấp bậc cao hơn được kỳ vọng là những nhà lãnh đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elevate nâng lên, thăng cấp
Noun elevation sự nâng cao, sự thăng cấp
Verb rank xếp hạng, có cấp bậc
Noun ranking sự xếp hạng, bảng xếp hạng
Adjective ranked được xếp hạng, có thứ bậc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị, Quân sự, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
elevare
Old French
eslever
Old French
ranc
Middle English
elevaten
Middle English
ranke
Modern English
elevated rank

Nguồn Gốc Của 'Elevated Rank'

'Elevated rank' là một cụm từ tiếng Anh hiện đại, ghép từ 'elevated' (nâng cao, cao cấp) và 'rank' (cấp bậc, địa vị). Từ 'elevated' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'elevare' nghĩa là 'nâng lên', trong khi 'rank' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'ranc', ban đầu có nghĩa là 'một hàng' hoặc 'một vị trí trong hàng'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa về một vị trí cao hơn, có tầm quan trọng và quyền lực hơn trong một hệ thống xã hội, tổ chức hoặc nghề nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một vị trí có quyền lực, tầm ảnh hưởng hoặc uy tín lớn hơn những người khác. 'Elevated' nhấn mạnh sự vượt trội về vị trí so với mặt bằng chung. Thường đi kèm với trách nhiệm và quyền lợi lớn hơn. So với 'high rank', 'elevated rank' có sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn.

Prepositions

in within

'in' được dùng để chỉ sự thuộc về một lĩnh vực hoặc tổ chức lớn hơn. Ví dụ: 'an elevated rank in the army'. 'within' được dùng để chỉ vị trí nằm trong một hệ thống hoặc cấu trúc cụ thể. Ví dụ: 'an elevated rank within the corporate hierarchy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + elevated rank
  • achieve achieve an elevated rank
    (đạt được cấp bậc cao)
  • hold hold an elevated rank
    (giữ một cấp bậc cao)
  • gain gain an elevated rank
    (giành được cấp bậc cao)
  • attain attain an elevated rank
    (đạt đến cấp bậc cao)
  • secure secure an elevated rank
    (đảm bảo một cấp bậc cao)
  • enjoy enjoy an elevated rank
    (tận hưởng cấp bậc cao)
Noun + of elevated rank
  • position a position of elevated rank
    (một vị trí có cấp bậc cao)
  • person a person of elevated rank
    (một người có cấp bậc cao)
  • status a status of elevated rank
    (một địa vị có cấp bậc cao)

Idioms

  • rise to an elevated rank

    thăng tiến lên cấp bậc cao

    "She worked hard to rise to an elevated rank within the company."

    (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để thăng tiến lên cấp bậc cao trong công ty.)

  • bestow an elevated rank upon someone

    ban tặng/trao cấp bậc cao cho ai đó

    "The king decided to bestow an elevated rank upon his most loyal general."

    (Nhà vua quyết định ban tặng cấp bậc cao cho vị tướng trung thành nhất của mình.)

  • a person of elevated rank

    một người có địa vị/cấp bậc cao

    "Only a person of elevated rank could attend such an exclusive event."

    (Chỉ một người có địa vị cao mới có thể tham dự sự kiện độc quyền như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elevated rank

Danh từ
Lật mặt

Một vị trí hoặc địa vị cao trong một tổ chức, hệ thống phân cấp hoặc xã hội.

"He achieved an elevated rank in the company after years of hard work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elevated rank".

Phân Cấp Xã Hội và Chức Vụ

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây và các hệ thống truyền thống, 'cấp bậc cao' (elevated rank) thường đi kèm với các đặc quyền, trách nhiệm và sự kính trọng. Điều này thể hiện rõ trong các cấu trúc quân đội, hệ thống quý tộc, chính phủ hoặc các tập đoàn lớn, nơi mỗi cấp bậc mang theo một vai trò và quyền hạn nhất định.

Biểu Tượng Của Địa Vị Cao

Địa vị cao thường được biểu thị thông qua nhiều dấu hiệu khác nhau như chức danh (ví dụ: Sir, Lord, CEO), trang phục đặc biệt (đồng phục, huy chương), biểu tượng quyền lực (ghế ngồi riêng, văn phòng lớn) hoặc các nghi thức xã giao đặc biệt. Những biểu tượng này giúp củng cố và thể hiện rõ ràng sự khác biệt về cấp bậc trong xã hội.