(Top Banner Ad)
prestige
C1
Danh từ C1 Xã hội, Kinh doanh, Đời sống hàng ngày

prestige

UK: /preˈstiːʒ/ • US: /preˈstiːʒ/

Nghĩa tiếng Việt

uy tín danh tiếng thanh thế sự trọng vọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Respect and admiration felt for someone or something on the basis of a perception of their achievements or quality.

Vietnamese Meaning

Sự kính trọng và ngưỡng mộ mà người ta cảm nhận về ai đó hoặc điều gì đó dựa trên nhận thức về thành tích hoặc phẩm chất của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has gained international prestige for its innovative products."

    "Công ty đã đạt được uy tín quốc tế nhờ các sản phẩm sáng tạo của mình."

  • "The university has a long history of academic prestige."

    "Trường đại học có một lịch sử lâu đời về uy tín học thuật."

  • "Winning the award brought considerable prestige to the scientist."

    "Việc giành được giải thưởng đã mang lại uy tín đáng kể cho nhà khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prestige Uy tín, thanh thế, địa vị được tôn trọng.
Adjective prestigious Có uy tín, danh giá, nổi tiếng, đáng kính trọng.
Adverb prestigiously Một cách danh giá, có uy tín, một cách đáng kính.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Kinh doanh, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praestigium
Old French
prestige
French
prestige
English
prestige

Từ ảo ảnh đến danh tiếng

Từ 'prestige' ban đầu trong tiếng Latinh là 'praestigium' có nghĩa là 'ảo ảnh' hoặc 'trò lừa bịp'. Nó ám chỉ những màn biểu diễn ảo thuật hay sự khéo léo để đánh lừa người khác. Qua thời gian, khi vào tiếng Pháp và sau đó là tiếng Anh, nghĩa của từ đã dịch chuyển một cách thú vị. Nó không còn là sự đánh lừa mà trở thành 'sức ảnh hưởng', 'danh tiếng' hay 'uy tín' có được nhờ sự ngưỡng mộ, nể trọng từ người khác, thường là dựa trên thành tựu hay địa vị xã hội. Từ một trò lừa thị giác, nó trở thành một giá trị được công nhận và tôn trọng.

Usage Note

Prestige liên quan đến việc được người khác đánh giá cao và tôn trọng do địa vị, thành tựu, hoặc chất lượng vượt trội. Nó thường ám chỉ một danh tiếng tốt và sự ngưỡng mộ lâu dài. Khác với 'reputation' (danh tiếng) đơn thuần, prestige mang một ý nghĩa tích cực và cao quý hơn. 'Status' (địa vị) có thể góp phần tạo nên prestige, nhưng prestige không chỉ giới hạn ở địa vị.

Prepositions

of for

'prestige of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc của sự uy tín (ví dụ: the prestige of Harvard University). 'prestige for' thường được dùng để chỉ lý do hoặc mục đích của sự uy tín (ví dụ: gaining prestige for the company).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prestige
  • high high prestige
    (uy tín cao)
  • great great prestige
    (uy tín lớn)
  • international international prestige
    (uy tín quốc tế)
  • social social prestige
    (uy tín xã hội)
  • professional professional prestige
    (uy tín nghề nghiệp)
  • academic academic prestige
    (uy tín học thuật)
Verb + prestige
  • gain gain prestige
    (giành được uy tín)
  • lose lose prestige
    (mất uy tín)
  • enhance enhance prestige
    (nâng cao uy tín)
  • maintain maintain prestige
    (duy trì uy tín)
  • damage damage prestige
    (làm tổn hại uy tín)
  • boost boost prestige
    (thúc đẩy/tăng cường uy tín)
  • earn earn prestige
    (kiếm được/xây dựng uy tín)
Prestige as an adjective
  • prestige prestige product
    (sản phẩm cao cấp/danh giá)
  • prestige prestige brand
    (thương hiệu danh giá/cao cấp)
  • prestige prestige school
    (trường học danh tiếng)

Idioms

  • a matter of prestige

    Một vấn đề quan trọng liên quan đến danh dự, uy tín hoặc thể diện của một người, tổ chức hay quốc gia.

    "For some countries, hosting the Olympic Games is a matter of prestige."

    (Đối với một số quốc gia, việc đăng cai Thế vận hội là một vấn đề thể diện.)

  • to gain/lose prestige

    Giành được hoặc mất đi sự tôn trọng, ngưỡng mộ và ảnh hưởng.

    "The company gained prestige after winning the national award, but then lost it due to a scandal."

    (Công ty đã giành được uy tín sau khi đoạt giải thưởng quốc gia, nhưng sau đó lại mất đi vì một vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prestige

Danh từ
Lật mặt

Sự kính trọng và ngưỡng mộ mà người ta cảm nhận về ai đó hoặc điều gì đó dựa trên nhận thức về thành tích hoặc phẩm chất của họ.

"The company has gained international prestige for its innovative products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prestige".

Địa vị xã hội và thương hiệu cao cấp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'prestige' thường gắn liền với địa vị xã hội và các thương hiệu xa xỉ. Việc sở hữu những sản phẩm 'prestige' (ví dụ: ô tô sang trọng, đồng hồ cao cấp, trang sức đắt tiền) thường được xem là biểu tượng của sự thành công, giàu có và địa vị cao trong xã hội. Điều này thúc đẩy các thương hiệu xây dựng hình ảnh 'prestige' để thu hút những người tiêu dùng muốn thể hiện đẳng cấp của mình.

Uy tín trong học thuật và nghề nghiệp

Prestige cũng đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực học thuật và nghề nghiệp. Tốt nghiệp từ một trường đại học 'prestigious' (danh giá) hoặc làm việc cho một công ty 'prestigious' có thể mở ra nhiều cơ hội hơn và mang lại sự tôn trọng từ đồng nghiệp và xã hội. Các danh hiệu, giải thưởng hay vị trí lãnh đạo cũng thường đi kèm với 'prestige' cao, thể hiện sự công nhận về năng lực và thành tựu.