elliptical
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Elliptical'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có hình elip, thuộc về elip.
Definition (English Meaning)
Having the form of an ellipse.
Ví dụ Thực tế với 'Elliptical'
-
"The Earth's orbit around the Sun is elliptical."
"Quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời có hình elip."
-
"The artist drew an elliptical shape for the eye of the portrait."
"Họa sĩ vẽ một hình elip cho con mắt trong bức chân dung."
-
"The elliptical machine provides a low-impact workout."
"Máy tập elip cung cấp một bài tập luyện tác động thấp."
-
"Her instructions were elliptical and confusing."
"Hướng dẫn của cô ấy rất tối nghĩa và gây bối rối."
Từ loại & Từ liên quan của 'Elliptical'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Elliptical'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Mô tả hình dạng dẹt của một vật thể. Trong toán học và vật lý, nó thường liên quan đến quỹ đạo của các hành tinh hoặc đường cong conic.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Elliptical'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.