(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ elliptical
C1

elliptical

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

hình elip thuộc hình elip cô đọng tối nghĩa máy tập elip
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Elliptical'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có hình elip, thuộc về elip.

Definition (English Meaning)

Having the form of an ellipse.

Ví dụ Thực tế với 'Elliptical'

  • "The Earth's orbit around the Sun is elliptical."

    "Quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời có hình elip."

  • "The artist drew an elliptical shape for the eye of the portrait."

    "Họa sĩ vẽ một hình elip cho con mắt trong bức chân dung."

  • "The elliptical machine provides a low-impact workout."

    "Máy tập elip cung cấp một bài tập luyện tác động thấp."

  • "Her instructions were elliptical and confusing."

    "Hướng dẫn của cô ấy rất tối nghĩa và gây bối rối."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Elliptical'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

oval(hình bầu dục)
compressed(nén lại)
concise(ngắn gọn)

Trái nghĩa (Antonyms)

circular(hình tròn)
clear(rõ ràng)
explicit(minh bạch, rõ ràng)

Từ liên quan (Related Words)

ellipse(hình elip)
orbit(quỹ đạo)
cardio(tim mạch (liên quan đến các bài tập tim mạch))

Lĩnh vực (Subject Area)

Toán học Vật lý Thể dục thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Elliptical'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Mô tả hình dạng dẹt của một vật thể. Trong toán học và vật lý, nó thường liên quan đến quỹ đạo của các hành tinh hoặc đường cong conic.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Elliptical'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)