(Top Banner Ad)
elongation
C1
Noun C1 Khoa học, Kỹ thuật, Sinh học

elongation

UK: /ˌiː.lɒŋˈɡeɪ.ʃən/ • US: /ˌiː.lɔŋˈɡeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự kéo dài sự giãn dài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of lengthening or extending something.

Vietnamese Meaning

Sự kéo dài, sự làm dài ra; sự giãn dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elongation of the metal bar was due to the heat."

    "Sự kéo dài của thanh kim loại là do nhiệt."

  • "The elongation of the plant's stem allowed it to reach more sunlight."

    "Sự kéo dài của thân cây cho phép nó tiếp cận được nhiều ánh sáng mặt trời hơn."

  • "The metal showed significant elongation before breaking."

    "Kim loại cho thấy sự kéo dài đáng kể trước khi bị vỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elongate kéo dài ra, làm dài ra
Adjective elongated bị kéo dài, thon dài (có hình dạng dài ra)
Noun length chiều dài, độ dài
Verb lengthen làm dài ra, trở nên dài hơn
Adjective long dài (tính từ gốc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
longus
Late Latin
elongare
Old French
eslongation
English
elongation

Từ 'Dài' đến 'Sự Kéo Dài'

Từ 'elongation' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ động từ 'elongare' có nghĩa là 'làm dài ra' hoặc 'đặt ra xa'. Động từ này lại được xây dựng từ 'longus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'dài'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'eslongation' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của 'hành động hoặc trạng thái bị kéo dài'.

Usage Note

Elongation thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi về chiều dài của một vật thể hoặc khoảng thời gian. Khác với 'extension' mang nghĩa mở rộng về phạm vi, 'elongation' tập trung vào việc làm cho một vật thể hoặc khoảng thời gian dài hơn về mặt vật lý hoặc thời gian.

Prepositions

of

'Elongation of' được dùng để chỉ sự kéo dài của một cái gì đó. Ví dụ: 'the elongation of the muscle'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elongation
  • significant significant elongation
    (sự kéo dài đáng kể)
  • elastic elastic elongation
    (sự giãn dài đàn hồi)
  • thermal thermal elongation
    (sự giãn dài do nhiệt)
  • percent percent elongation
    (phần trăm độ giãn dài)
Verb + elongation
  • measure measure elongation
    (đo độ giãn dài)
  • cause cause elongation
    (gây ra sự kéo dài)
  • undergo undergo elongation
    (trải qua sự kéo dài)
Noun + elongation (compound/contextual)
  • material material elongation
    (độ giãn dài của vật liệu)
  • fibre fibre elongation
    (độ giãn dài của sợi)
  • neck neck elongation
    (sự kéo dài cổ)

Idioms

  • elongation at break

    độ giãn dài khi đứt (trong vật liệu học, chỉ khả năng biến dạng dẻo của vật liệu trước khi đứt gãy)

    "The steel sample showed excellent elongation at break, indicating its ductility."

    (Mẫu thép cho thấy độ giãn dài khi đứt tuyệt vời, cho thấy độ dẻo của nó.)

  • percent elongation

    phần trăm độ giãn dài (một chỉ số kỹ thuật quan trọng để đánh giá độ dẻo của vật liệu)

    "Engineers calculate the percent elongation to assess a material's ductility."

    (Các kỹ sư tính toán phần trăm độ giãn dài để đánh giá độ dẻo của vật liệu.)

  • axial elongation

    sự giãn dài theo trục (sự kéo dài theo một phương nhất định, thường là trục chính)

    "The rod exhibited significant axial elongation under tension."

    (Thanh này thể hiện sự giãn dài đáng kể theo trục dưới sức căng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elongation

Noun
Lật mặt

Sự kéo dài, sự làm dài ra; sự giãn dài.

"The elongation of the metal bar was due to the heat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The metal rod elongated when heated.
Thanh kim loại dài ra khi bị nung nóng.
Phủ định
Did the company elongate the deadline for submissions?
Công ty có kéo dài thời hạn nộp bài không?
Nghi vấn
Is the elongation of the bridge's support cables a cause for concern?
Sự kéo dài của các dây cáp hỗ trợ cầu có phải là nguyên nhân gây lo ngại không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist will be elongating the figures in his painting to create a surreal effect.
Họa sĩ sẽ kéo dài các hình trong bức tranh của mình để tạo hiệu ứng siêu thực.
Phủ định
The factory won't be elongating the production line; they're focusing on efficiency instead.
Nhà máy sẽ không kéo dài dây chuyền sản xuất; thay vào đó họ đang tập trung vào hiệu quả.
Nghi vấn
Will the architect be elongating the window frames to enhance the building's aesthetic appeal?
Kiến trúc sư có kéo dài khung cửa sổ để nâng cao tính thẩm mỹ của tòa nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elongation".

Nghệ thuật kéo dài cổ của người Kayan

Tại một số bộ lạc như người Kayan (còn gọi là Padaung) ở Myanmar và Thái Lan, phụ nữ đeo những chiếc vòng cổ bằng đồng nặng, tạo ra ảo giác về một chiếc cổ dài hơn. Mặc dù không thực sự kéo dài xương cổ, nhưng việc đeo vòng này đẩy xương đòn và xương sườn xuống, tạo hiệu ứng thị giác về 'sự kéo dài' độc đáo này, được coi là biểu tượng của vẻ đẹp và địa vị.

Sự kéo dài hình thể trong nghệ thuật Mannerism

Trong phong trào nghệ thuật Mannerism (Phép cách) vào thế kỷ 16, các nghệ sĩ thường cố ý kéo dài (elongate) các nhân vật trong tranh của họ. Ví dụ điển hình là các tác phẩm của El Greco, nơi các hình thể được vẽ một cách thanh thoát và dài hơn bình thường, tạo ra cảm giác siêu nhiên hoặc kịch tính, khác biệt với sự cân đối của thời Phục hưng.