(Top Banner Ad)
emanate
C1
verb C1 General

emanate

UK: /ˈem.ə.neɪt/ • US: /ˈem.ə.neɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỏa ra phát ra bốc ra toát ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to come out of something

Vietnamese Meaning

phát ra, tỏa ra, bốc ra (từ một nguồn nào đó)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good smells were emanating from the kitchen."

    "Những mùi thơm ngon đang tỏa ra từ nhà bếp."

  • "Confidence emanated from her."

    "Sự tự tin toát ra từ cô ấy."

  • "Heat emanated from the fire."

    "Nhiệt tỏa ra từ ngọn lửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emanation sự phát ra, sự tỏa ra; cái được phát ra, cái tỏa ra (năng lượng, mùi hương, cảm xúc)
Adjective emanative có tính chất phát ra, tỏa ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēmanāre
Latin
ē-
Latin
manāre
English
emanate

Câu chuyện về dòng chảy tuôn ra

Từ 'emanate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ēmanāre', được tạo thành từ tiền tố 'ē-' (nghĩa là 'ra khỏi' hoặc 'từ') và động từ 'manāre' (nghĩa là 'chảy', 'rỉ ra' hoặc 'tuôn ra'). Điều này cho thấy ý nghĩa gốc của từ là 'chảy ra từ một nguồn nào đó', giống như nước từ một con suối hoặc ánh sáng từ một ngọn đèn.

Usage Note

Từ 'emanate' thường được dùng để chỉ sự phát ra, tỏa ra của ánh sáng, nhiệt, mùi hương, âm thanh, hoặc cảm xúc, ý tưởng từ một nguồn cụ thể. Nó nhấn mạnh sự phát ra từ bên trong và lan tỏa ra bên ngoài. Khác với 'emit', 'emanate' có sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Trong khi 'emit' có thể chỉ đơn thuần sự phát ra (khí thải, ánh sáng), 'emanate' thường ngụ ý sự lan tỏa từ một bản chất bên trong.

Prepositions

from

'emanate from' được dùng để chỉ nguồn gốc của thứ gì đó đang phát ra. Ví dụ: 'The light emanated from the lighthouse.' (Ánh sáng phát ra từ ngọn hải đăng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Cái gì thường 'emanate' (phát ra/tỏa ra)?
  • light light emanates
    (ánh sáng tỏa ra)
  • heat heat emanates
    (nhiệt lượng tỏa ra)
  • sound sound emanates
    (âm thanh phát ra)
  • smell smell emanates
    (mùi hương tỏa ra)
  • feeling a feeling emanates
    (một cảm giác lan tỏa)
  • aura an aura emanates
    (hào quang tỏa ra)
  • power power emanates
    (sức mạnh phát ra)
  • energy energy emanates
    (năng lượng tỏa ra)
'Emanate' thường đi với giới từ nào?
  • from emanate from
    (phát ra/tỏa ra từ (một nguồn nào đó))
  • out of emanate out of
    (tuôn trào/bắt nguồn từ)
  • within emanate from within
    (phát ra từ bên trong)

Idioms

  • emanate a sense of peace

    tỏa ra một cảm giác bình yên

    "The old temple seemed to emanate a sense of peace."

    (Ngôi đền cổ dường như tỏa ra một cảm giác bình yên.)

  • emanate from an inner source

    bắt nguồn từ một nguồn lực bên trong

    "Her confidence seemed to emanate from an inner source."

    (Sự tự tin của cô ấy dường như bắt nguồn từ một nguồn lực bên trong.)

  • emanate powerful vibes

    tỏa ra những rung cảm mạnh mẽ

    "The charismatic leader always emanated powerful vibes."

    (Vị lãnh đạo lôi cuốn luôn tỏa ra những rung cảm mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emanate

verb
Lật mặt

phát ra, tỏa ra, bốc ra (từ một nguồn nào đó)

"Good smells were emanating from the kitchen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, a pleasant aroma emanates from the bakery!
Ồ, một mùi hương dễ chịu tỏa ra từ tiệm bánh!
Phủ định
Alas, no light emanates from that broken lamp.
Ôi, không có ánh sáng nào phát ra từ chiếc đèn hỏng đó.
Nghi vấn
Hey, does any warmth emanate from this old radiator?
Này, có chút ấm áp nào tỏa ra từ cái lò sưởi cũ này không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bright light emanated from the sun.
Ánh sáng rực rỡ phát ra từ mặt trời.
Phủ định
No sound did not emanate from the old house.
Không có âm thanh nào phát ra từ ngôi nhà cũ.
Nghi vấn
Did a strange smell emanate from the laboratory?
Có mùi lạ nào phát ra từ phòng thí nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emanate".

Hào quang và Năng lượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các quan niệm tâm linh, từ 'emanate' thường được dùng để mô tả cách mà năng lượng, cảm xúc, hoặc một 'hào quang' (aura) vô hình tỏa ra từ một người, một vật thể, hay một nơi chốn. Chẳng hạn, một người có thể 'tỏa ra sự ấm áp' hay một địa điểm có thể 'tỏa ra sự thanh bình'. Điều này ngụ ý rằng những gì phát ra không chỉ là vật lý mà còn là phi vật lý, có thể cảm nhận được bằng giác quan thứ sáu.

Nguồn gốc của Tri thức và Sức mạnh

Trong triết học và thần học, 'emanate' đôi khi được sử dụng để mô tả cách mà tri thức, sức mạnh, hoặc thậm chí là sự sống 'bắt nguồn' hoặc 'tuôn chảy' từ một nguồn tối cao, chẳng hạn như từ Chúa, vũ trụ, hoặc một nguyên lý cơ bản của sự tồn tại. Nó nhấn mạnh ý tưởng về một nguồn gốc duy nhất mà từ đó mọi thứ khác phát sinh.