(Top Banner Ad)
exude
C1
Động từ C1 Chung

exude

UK: /ɪɡˈzjuːd/ • US: /ɪɡˈzuːd/

Nghĩa tiếng Việt

tiết ra rỉ ra tỏa ra bộc lộ toát ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To discharge or emit (a liquid or gas) slowly and steadily.

Vietnamese Meaning

Tiết ra, rỉ ra, tỏa ra (chất lỏng, khí) một cách chậm rãi và đều đặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plant exuded a sticky sap."

    "Cái cây tiết ra một chất nhựa dính."

  • "The politician exuded an air of authority."

    "Chính trị gia đó toát ra vẻ uy quyền."

  • "Her paintings exude a sense of calm."

    "Những bức tranh của cô ấy toát lên vẻ thanh bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exude tiết ra, rỉ ra; tỏa ra, toát ra (phẩm chất, cảm xúc)
Noun exudation sự tiết ra, sự rỉ ra; chất tiết ra
Noun exudate chất lỏng hoặc dịch tiết ra từ cơ thể hoặc thực vật
Adjective exuding đang tiết ra, đang tỏa ra (thường dùng để miêu tả người hoặc vật đang thể hiện mạnh mẽ một phẩm chất nào đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exsudare
Old French
exsuder
English
exude

Nguồn gốc 'đổ mồ hôi' và sự lan tỏa

Từ 'exude' có gốc từ tiếng Latin 'exsudare', kết hợp từ 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'sudare' (nghĩa là 'đổ mồ hôi'). Ban đầu, nó mang nghĩa đen là 'tiết ra chất lỏng' hoặc 'chảy mồ hôi'. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ việc tỏa ra một cách vô hình, như cảm xúc, phẩm chất hay khí chất, không chỉ giới hạn ở chất lỏng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự tỏa ra chậm rãi và liên tục của chất lỏng, khí, hoặc một phẩm chất, cảm xúc nào đó. Khác với 'emit' (phát ra) ở chỗ 'exude' nhấn mạnh sự chậm rãi và tự nhiên, còn 'emit' chỉ sự phát ra đơn thuần. Khác với 'secrete' (bài tiết) ở chỗ 'exude' không nhất thiết phải là một quá trình sinh học.

Prepositions

from

'exude from': Diễn tả chất gì đó rỉ ra từ đâu đó. Ví dụ: Resin exuded from the tree trunk.

Collocations (Từ đi kèm)

Phẩm chất và Cảm xúc
  • confidence exude confidence
    (tỏa ra sự tự tin)
  • charm exude charm
    (tỏa ra vẻ quyến rũ)
  • warmth exude warmth
    (tỏa ra sự ấm áp, thân thiện)
  • elegance exude elegance
    (tỏa ra vẻ thanh lịch)
  • happiness exude happiness
    (tỏa ra niềm hạnh phúc)
  • professionalism exude professionalism
    (tỏa ra sự chuyên nghiệp)
  • positivity exude positivity
    (tỏa ra năng lượng tích cực)
Chất lỏng và Mùi hương
  • aroma exude an aroma
    (tỏa ra một mùi hương)
  • smell exude a smell
    (tỏa ra một mùi)
  • fluid exude fluid
    (tiết ra chất lỏng)

Idioms

  • exude an air of something

    tỏa ra một không khí/cảm giác nào đó (ví dụ: bình tĩnh, bí ẩn)

    "She always exudes an air of calm, even under immense pressure."

    (Cô ấy luôn toát ra vẻ điềm tĩnh, ngay cả khi chịu áp lực rất lớn.)

  • exude good vibes

    tỏa ra năng lượng/cảm giác tích cực

    "He walks into a room and just exudes good vibes, making everyone feel comfortable."

    (Anh ấy bước vào phòng và chỉ tỏa ra những rung cảm tích cực, khiến mọi người đều cảm thấy thoải mái.)

  • exude a certain something

    tỏa ra một sức hút/phẩm chất đặc biệt nào đó (khó định nghĩa)

    "The old house, despite its age, exudes a certain something that makes it incredibly inviting."

    (Ngôi nhà cũ, dù đã lâu năm, vẫn tỏa ra một điều gì đó đặc biệt khiến nó vô cùng hấp dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exude

Động từ
Lật mặt

Tiết ra, rỉ ra, tỏa ra (chất lỏng, khí) một cách chậm rãi và đều đặn.

"The plant exuded a sticky sap."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flowers exude a sweet fragrance.
Những bông hoa tỏa ra một hương thơm ngọt ngào.
Phủ định
She doesn't exude confidence, despite her experience.
Cô ấy không toát ra sự tự tin, mặc dù có kinh nghiệm của mình.
Nghi vấn
Does he exude an aura of authority?
Anh ta có toát ra một hào quang uy quyền không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scent of lavender is exuded from the freshly cut flowers.
Hương thơm của hoa oải hương được tỏa ra từ những bông hoa mới cắt.
Phủ định
The anxiety was not exuded despite the immense pressure.
Sự lo lắng không được thể hiện ra mặc dù áp lực rất lớn.
Nghi vấn
Was confidence exuded by the team leader during the presentation?
Có phải sự tự tin đã được thể hiện ra bởi trưởng nhóm trong suốt bài thuyết trình không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to exude confidence during her presentation.
Cô ấy sẽ toát ra sự tự tin trong suốt bài thuyết trình của mình.
Phủ định
He is not going to exude enthusiasm for the project, as he doesn't believe in it.
Anh ấy sẽ không tỏ ra nhiệt tình với dự án, vì anh ấy không tin vào nó.
Nghi vấn
Are they going to exude positive energy at the meeting?
Họ có định thể hiện năng lượng tích cực tại cuộc họp không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was exuding confidence as she walked onto the stage.
Cô ấy đang toát ra sự tự tin khi bước lên sân khấu.
Phủ định
He wasn't exuding any enthusiasm for the project; in fact, he seemed quite bored.
Anh ấy không hề tỏ ra hào hứng với dự án; thực tế, anh ấy có vẻ khá chán.
Nghi vấn
Were they exuding a sense of urgency, or were they simply working at their usual pace?
Họ có đang toát ra vẻ khẩn trương không, hay họ chỉ đơn giản là làm việc với tốc độ bình thường?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has exuded confidence since she started her new job.
Cô ấy đã toát ra sự tự tin kể từ khi bắt đầu công việc mới.
Phủ định
He hasn't exuded much enthusiasm for the project lately.
Gần đây anh ấy không thể hiện nhiều sự nhiệt tình cho dự án.
Nghi vấn
Has the team exuded the professionalism we expected during the presentation?
Đội có thể hiện được sự chuyên nghiệp mà chúng ta mong đợi trong buổi thuyết trình không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been exuding confidence since she started her new job.
Cô ấy đã toát ra sự tự tin kể từ khi bắt đầu công việc mới.
Phủ định
He hasn't been exuding much enthusiasm for the project lately.
Gần đây anh ấy không thể hiện nhiều sự nhiệt tình cho dự án.
Nghi vấn
Has the company been exuding an aura of innovation in recent years?
Công ty có toát ra một hào quang đổi mới trong những năm gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exude".

Sức hút cá nhân và ấn tượng đầu tiên

Trong văn hóa phương Tây, khả năng một người 'exude' (tỏa ra) những phẩm chất tích cực như sự tự tin, sự ấm áp hay sự chuyên nghiệp thường được coi là yếu tố then chốt để tạo ấn tượng đầu tiên tốt đẹp. Việc 'toát ra' những điều này một cách tự nhiên có thể ảnh hưởng lớn đến cách người khác nhìn nhận và tương tác với bạn, đặc biệt trong môi trường làm việc, phỏng vấn xin việc hay các sự kiện xã hội.

Ngôn ngữ cơ thể và giao tiếp phi ngôn ngữ

Từ 'exude' thường ám chỉ một cách thể hiện không lời, tự nhiên và đôi khi là vô thức thông qua ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ, hoặc thái độ chung của một người. Nó không phải là điều được nói ra mà là điều được 'cảm nhận' từ sự hiện diện của họ, nhấn mạnh tầm quan trọng của các tín hiệu phi ngôn ngữ trong việc truyền đạt tính cách và cảm xúc sâu sắc mà không cần lời nói.