(Top Banner Ad)
embellisher
C1
noun C1 Nghệ thuật, Ngôn ngữ học

embellisher

UK: /ɪmˈbelɪʃə(r)/ • US: /ɪmˈbelɪʃər/

Nghĩa tiếng Việt

người tô điểm người trang trí người thêm thắt người phóng đại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that embellishes; one who adds decorative details or exaggerates.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật tô điểm, trang trí thêm; người thêm các chi tiết trang trí hoặc phóng đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was known as an embellisher of stories, often adding dramatic details to make them more exciting."

    "Anh ta nổi tiếng là người tô điểm cho các câu chuyện, thường thêm các chi tiết kịch tính để làm cho chúng thú vị hơn."

  • "The journalist was accused of being an embellisher, exaggerating facts to create a more sensational story."

    "Nhà báo bị buộc tội là một người tô vẽ, phóng đại sự thật để tạo ra một câu chuyện giật gân hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun embellisher người làm đẹp, người trang trí; người thêm thắt, người thêu dệt câu chuyện
Verb embellish làm đẹp, trang trí; thêm thắt, thêu dệt (câu chuyện, sự thật)
Noun embellishment sự trang trí, sự làm đẹp; chi tiết trang trí; sự thêm thắt, sự thêu dệt
Adjective embellishing có tính chất trang trí, làm đẹp; hay thêm thắt
Adjective unembellished không tô điểm, không trang trí; không thêm thắt, chân thật, nguyên bản

Synonyms

decorator (người trang trí)adorner (người tô điểm)beautifier (người làm đẹp)

Antonyms

simplifier (người đơn giản hóa)reducer (người giảm bớt)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bellus
Old French
embellir
English
embellish
English
embellisher

Gốc gác của "embellisher"

Từ "embellisher" bắt nguồn từ tiếng Latin "bellus" có nghĩa là "đẹp" hoặc "duyên dáng". Qua tiếng Pháp cổ "embellir" (làm đẹp), nó dần hình thành nên động từ "embellish" trong tiếng Anh, mang ý nghĩa trang trí, làm đẹp hoặc thêm thắt chi tiết. Khi thêm hậu tố "-er" vào, "embellisher" chỉ người hoặc vật thực hiện hành động này.

Usage Note

Từ 'embellisher' thường được dùng để chỉ người hoặc vật làm cho một thứ gì đó trở nên đẹp hơn, hấp dẫn hơn bằng cách thêm các chi tiết, đôi khi có thể là các chi tiết không cần thiết. Sự khác biệt với các từ như 'decorator' nằm ở chỗ 'embellisher' có thể mang ý nghĩa thêm thắt, phóng đại, không chỉ đơn thuần là trang trí cho đẹp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + embellisher
  • skillful skillful embellisher
    (người tô điểm khéo léo)
  • master master embellisher
    (bậc thầy tô điểm)
  • creative creative embellisher
    (người trang trí sáng tạo)
  • notorious notorious embellisher
    (người nổi tiếng hay thêm thắt (thường mang nghĩa tiêu cực))
  • habitual habitual embellisher
    (người có thói quen thêm thắt, thêu dệt)

Idioms

  • an embellisher of the truth

    người bóp méo sự thật, người nói quá sự thật để làm câu chuyện hấp dẫn hơn

    "He's known as an embellisher of the truth, so always take his stories with a grain of salt."

    (Anh ta nổi tiếng là người hay thêm thắt sự thật, nên hãy luôn nghe câu chuyện của anh ta một cách thận trọng.)

  • a natural embellisher

    người có năng khiếu tô điểm, thêm thắt một cách tự nhiên (thường để làm đẹp hoặc thú vị hóa)

    "Her aunt was a natural embellisher, always adding charming details to her tales."

    (Dì của cô ấy là một người có năng khiếu tô điểm tự nhiên, luôn thêm vào những chi tiết quyến rũ cho các câu chuyện của mình.)

  • the chief embellisher

    người chủ chốt trong việc trang trí, tô điểm, hoặc thêm thắt thông tin

    "In the team, she was often the chief embellisher, making presentations more engaging."

    (Trong nhóm, cô ấy thường là người chủ chốt trong việc tô điểm, làm cho các bài thuyết trình trở nên hấp dẫn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embellisher

noun
Lật mặt

Người hoặc vật tô điểm, trang trí thêm; người thêm các chi tiết trang trí hoặc phóng đại.

"He was known as an embellisher of stories, often adding dramatic details to make them more exciting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embellisher".

Vai trò trong Nghệ thuật và Thiết kế

Trong lịch sử và nhiều nền văn hóa, người tô điểm (embellisher) đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra vẻ đẹp cho các tác phẩm nghệ thuật, kiến trúc, trang sức và trang phục. Họ biến những thứ đơn giản thành vật phẩm tinh xảo, thể hiện sự khéo léo, sự giàu có, địa vị hoặc các giá trị văn hóa sâu sắc, ví dụ như trong nghệ thuật Baroque hay trang phục truyền thống phức tạp.

Phóng đại trong Kể chuyện

Khái niệm "embellisher" cũng liên quan đến những người kể chuyện có xu hướng thêm thắt hoặc phóng đại chi tiết. Mặc dù đôi khi bị coi là tiêu cực khi bóp méo sự thật, nhưng một "embellisher" tài tình có thể biến một câu chuyện bình thường thành một trải nghiệm sống động, kịch tính và đáng nhớ hơn, thu hút người nghe và truyền tải cảm xúc mạnh mẽ.