embellisher
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that embellishes; one who adds decorative details or exaggerates.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật tô điểm, trang trí thêm; người thêm các chi tiết trang trí hoặc phóng đại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was known as an embellisher of stories, often adding dramatic details to make them more exciting."
"Anh ta nổi tiếng là người tô điểm cho các câu chuyện, thường thêm các chi tiết kịch tính để làm cho chúng thú vị hơn."
-
"The journalist was accused of being an embellisher, exaggerating facts to create a more sensational story."
"Nhà báo bị buộc tội là một người tô vẽ, phóng đại sự thật để tạo ra một câu chuyện giật gân hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | embellisher | người làm đẹp, người trang trí; người thêm thắt, người thêu dệt câu chuyện |
| Verb | embellish | làm đẹp, trang trí; thêm thắt, thêu dệt (câu chuyện, sự thật) |
| Noun | embellishment | sự trang trí, sự làm đẹp; chi tiết trang trí; sự thêm thắt, sự thêu dệt |
| Adjective | embellishing | có tính chất trang trí, làm đẹp; hay thêm thắt |
| Adjective | unembellished | không tô điểm, không trang trí; không thêm thắt, chân thật, nguyên bản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'embellisher' thường được dùng để chỉ người hoặc vật làm cho một thứ gì đó trở nên đẹp hơn, hấp dẫn hơn bằng cách thêm các chi tiết, đôi khi có thể là các chi tiết không cần thiết. Sự khác biệt với các từ như 'decorator' nằm ở chỗ 'embellisher' có thể mang ý nghĩa thêm thắt, phóng đại, không chỉ đơn thuần là trang trí cho đẹp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skillful skillful embellisher (người tô điểm khéo léo)
-
master master embellisher (bậc thầy tô điểm)
-
creative creative embellisher (người trang trí sáng tạo)
-
notorious notorious embellisher (người nổi tiếng hay thêm thắt (thường mang nghĩa tiêu cực))
-
habitual habitual embellisher (người có thói quen thêm thắt, thêu dệt)
Idioms
-
an embellisher of the truth
người bóp méo sự thật, người nói quá sự thật để làm câu chuyện hấp dẫn hơn
"He's known as an embellisher of the truth, so always take his stories with a grain of salt."
(Anh ta nổi tiếng là người hay thêm thắt sự thật, nên hãy luôn nghe câu chuyện của anh ta một cách thận trọng.)
-
a natural embellisher
người có năng khiếu tô điểm, thêm thắt một cách tự nhiên (thường để làm đẹp hoặc thú vị hóa)
"Her aunt was a natural embellisher, always adding charming details to her tales."
(Dì của cô ấy là một người có năng khiếu tô điểm tự nhiên, luôn thêm vào những chi tiết quyến rũ cho các câu chuyện của mình.)
-
the chief embellisher
người chủ chốt trong việc trang trí, tô điểm, hoặc thêm thắt thông tin
"In the team, she was often the chief embellisher, making presentations more engaging."
(Trong nhóm, cô ấy thường là người chủ chốt trong việc tô điểm, làm cho các bài thuyết trình trở nên hấp dẫn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
embellisher
nounNgười hoặc vật tô điểm, trang trí thêm; người thêm các chi tiết trang trí hoặc phóng đại.
"He was known as an embellisher of stories, often adding dramatic details to make them more exciting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embellisher".
