(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ embellisher
C1

embellisher

noun

Nghĩa tiếng Việt

người tô điểm người trang trí người thêm thắt người phóng đại
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Embellisher'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người hoặc vật tô điểm, trang trí thêm; người thêm các chi tiết trang trí hoặc phóng đại.

Definition (English Meaning)

A person or thing that embellishes; one who adds decorative details or exaggerates.

Ví dụ Thực tế với 'Embellisher'

  • "He was known as an embellisher of stories, often adding dramatic details to make them more exciting."

    "Anh ta nổi tiếng là người tô điểm cho các câu chuyện, thường thêm các chi tiết kịch tính để làm cho chúng thú vị hơn."

  • "The journalist was accused of being an embellisher, exaggerating facts to create a more sensational story."

    "Nhà báo bị buộc tội là một người tô vẽ, phóng đại sự thật để tạo ra một câu chuyện giật gân hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Embellisher'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: embellisher
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

decorator(người trang trí)
adorner(người tô điểm)
beautifier(người làm đẹp)

Trái nghĩa (Antonyms)

simplifier(người đơn giản hóa)
reducer(người giảm bớt)

Từ liên quan (Related Words)

art(nghệ thuật)
design(thiết kế)
literature(văn học)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nghệ thuật Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Embellisher'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'embellisher' thường được dùng để chỉ người hoặc vật làm cho một thứ gì đó trở nên đẹp hơn, hấp dẫn hơn bằng cách thêm các chi tiết, đôi khi có thể là các chi tiết không cần thiết. Sự khác biệt với các từ như 'decorator' nằm ở chỗ 'embellisher' có thể mang ý nghĩa thêm thắt, phóng đại, không chỉ đơn thuần là trang trí cho đẹp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Embellisher'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)