(Top Banner Ad)
emg (electromyogram)
C1
Danh từ C1 Y học

emg (electromyogram)

UK: /ɪˌlɛktrəʊˈmaɪəˌɡræm/ • US: /ɪˌlɛktroʊˈmaɪəˌɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

điện cơ đồ đo điện cơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A diagnostic test that records the electrical activity of muscles.

Vietnamese Meaning

Một xét nghiệm chẩn đoán ghi lại hoạt động điện của cơ bắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The EMG showed abnormalities in the patient's leg muscles."

    "Điện cơ đồ cho thấy những bất thường ở cơ chân của bệnh nhân."

  • "An EMG is often used to diagnose carpal tunnel syndrome."

    "Điện cơ đồ thường được sử dụng để chẩn đoán hội chứng ống cổ tay."

  • "The doctor ordered an EMG to rule out nerve damage."

    "Bác sĩ yêu cầu điện cơ đồ để loại trừ tổn thương thần kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electromyography quá trình đo điện cơ
Adjective electromyographic thuộc về điện cơ
Adverb electromyographically một cách điện cơ học
Noun electromyograph máy đo điện cơ

Synonyms

myogram (điện cơ đồ (ít phổ biến hơn))

Related Words

nerve conduction study (nghiên cứu dẫn truyền thần kinh)muscle biopsy (sinh thiết cơ)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
elektron
English
electro-
Greek
mys, myos
English
myo-
Greek
gramma
English
-gram
English
electromyogram

Nguồn gốc của 'Điện cơ đồ'

Từ 'electromyogram' là sự kết hợp của ba gốc từ Hy Lạp cổ đại. 'Electro-' đến từ 'elektron' (hổ phách), ám chỉ đến điện. 'Myo-' xuất phát từ 'mys' (cơ bắp). Cuối cùng, '-gram' từ 'gramma' có nghĩa là 'bản ghi' hay 'kết quả được ghi lại'. Như vậy, 'electromyogram' đúng như tên gọi của nó, là bản ghi lại hoạt động điện của cơ bắp. 'EMG' là viết tắt phổ biến của từ này.

Usage Note

Electromyogram (EMG) thường được sử dụng để đánh giá sức khỏe của cơ và các tế bào thần kinh kiểm soát chúng (neuron vận động). Kết quả EMG có thể tiết lộ rối loạn chức năng thần kinh, rối loạn chức năng cơ hoặc các vấn đề với việc truyền tín hiệu thần kinh đến cơ.

Prepositions

for in

"EMG for" (chỉ mục đích sử dụng EMG cho việc gì đó cụ thể, ví dụ: EMG for diagnosing a condition). "EMG in" (chỉ EMG được sử dụng trong một bối cảnh nào đó, ví dụ: EMG in clinical research).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + emg (electromyogram)
  • perform perform an EMG (electromyogram)
    (thực hiện một ca điện cơ đồ)
  • order order an EMG (electromyogram)
    (chỉ định (y lệnh) làm điện cơ đồ)
  • interpret interpret EMG (electromyogram) results
    (đọc kết quả điện cơ đồ)
  • undergo undergo an EMG (electromyogram)
    (tiến hành/trải qua một xét nghiệm điện cơ đồ)
Adjective + emg (electromyogram)
  • normal normal EMG (electromyogram)
    (điện cơ đồ bình thường)
  • abnormal abnormal EMG (electromyogram)
    (điện cơ đồ bất thường)
  • diagnostic diagnostic EMG (electromyogram)
    (điện cơ đồ chẩn đoán)
Noun + emg (electromyogram)
  • EMG (electromyogram) EMG (electromyogram) test
    (xét nghiệm điện cơ đồ)
  • EMG (electromyogram) EMG (electromyogram) findings
    (kết quả/phát hiện từ điện cơ đồ)
  • EMG (electromyogram) EMG (electromyogram) study
    (nghiên cứu/khảo sát điện cơ đồ)

Idioms

  • undergo an EMG (electromyogram)

    Trải qua/thực hiện một xét nghiệm điện cơ đồ (để chẩn đoán bệnh lý thần kinh cơ).

    "The patient will undergo an EMG to check for nerve damage."

    (Bệnh nhân sẽ trải qua một xét nghiệm điện cơ đồ để kiểm tra tổn thương dây thần kinh.)

  • EMG (electromyogram) results

    Kết quả của xét nghiệm điện cơ đồ (cho biết tình trạng hoạt động điện của cơ bắp và thần kinh).

    "The doctor is reviewing the EMG results to determine the diagnosis."

    (Bác sĩ đang xem xét kết quả điện cơ đồ để xác định chẩn đoán.)

  • perform an EMG (electromyogram) test

    Tiến hành một cuộc kiểm tra điện cơ đồ (thường do kỹ thuật viên hoặc bác sĩ thực hiện).

    "A neurologist will perform the EMG test next week."

    (Một bác sĩ thần kinh sẽ tiến hành xét nghiệm điện cơ đồ vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emg (electromyogram)

Danh từ
Lật mặt

Một xét nghiệm chẩn đoán ghi lại hoạt động điện của cơ bắp.

"The EMG showed abnormalities in the patient's leg muscles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emg (electromyogram)".

Tầm quan trọng trong Y học hiện đại

EMG (điện cơ đồ) là một công cụ chẩn đoán không thể thiếu trong y học hiện đại. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các bệnh lý thần kinh cơ như bệnh xơ cứng cột bên teo cơ (ALS), hội chứng ống cổ tay, bệnh lý thần kinh ngoại biên, và thoát vị đĩa đệm. Việc chẩn đoán chính xác bằng EMG giúp các bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả, cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu bệnh nhân trên toàn thế giới.

Hiểu về cơ thể qua tín hiệu điện

Thông qua EMG, con người có thể 'lắng nghe' những tín hiệu điện li ti mà cơ bắp và thần kinh tạo ra. Điều này không chỉ giúp chẩn đoán bệnh mà còn mở ra cánh cửa cho các nghiên cứu về cách cơ thể vận động, cách não bộ điều khiển cơ bắp, và phát triển các thiết bị y tế như tay chân giả điều khiển bằng tín hiệu cơ điện, mang lại hy vọng mới cho người khuyết tật.