(Top Banner Ad)
employee turnover
C1
Danh từ C1 Kinh tế và Quản trị Nhân sự

employee turnover

UK: /ɪmˈplɔɪi ˈtɜːnˌəʊvə/ • US: /ɪmˈplɔɪi ˈtɜrnˌoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ luân chuyển nhân viên tỷ lệ thay thế nhân viên tỷ lệ nhân viên thôi việc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rate at which employees leave a company and are replaced by new employees.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ nhân viên rời khỏi một công ty và được thay thế bằng nhân viên mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High employee turnover can negatively impact a company's productivity and profitability."

    "Tỷ lệ nhân viên luân chuyển cao có thể tác động tiêu cực đến năng suất và lợi nhuận của một công ty."

  • "The company is trying to reduce employee turnover by improving its benefits package."

    "Công ty đang cố gắng giảm tỷ lệ luân chuyển nhân viên bằng cách cải thiện gói phúc lợi của mình."

  • "Industry-wide employee turnover is increasing due to a shortage of skilled workers."

    "Tỷ lệ luân chuyển nhân viên trên toàn ngành đang tăng lên do thiếu hụt lao động có tay nghề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun employee Nhân viên, người làm công
Noun employer Người sử dụng lao động, chủ
Verb employ Thuê mướn, sử dụng (ai đó làm việc)
Noun employment Việc làm, sự tuyển dụng
Noun unemployment Tình trạng thất nghiệp
Verb re-employ Tái tuyển dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế và Quản trị Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare
Old French
employer
English
employ
English
employee
Latin
tornare
Old French
turner
English
turn
English
turnover

Nguồn gốc của 'Employee Turnover'

Cụm từ 'employee turnover' là một thuật ngữ kinh doanh hiện đại, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. Từ 'employee' (nhân viên) bắt nguồn từ tiếng Latin 'implicare' (có nghĩa là 'gấp lại, liên quan'), qua tiếng Pháp cổ 'employer' (sử dụng), rồi thành 'employ' trong tiếng Anh và thêm hậu tố '-ee'. Từ 'turnover' (tỷ lệ luân chuyển) có gốc từ 'turn' (xoay, quay), xuất phát từ tiếng Latin 'tornare' (quay trên máy tiện). Trong kinh doanh, 'turnover' ban đầu chỉ sự luân chuyển hàng hóa hoặc doanh thu. Về sau, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ sự thay đổi, luân chuyển nhân sự trong một tổ chức.

Usage Note

Employee turnover là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe của một tổ chức. Tỷ lệ turnover cao có thể chỉ ra các vấn đề như môi trường làm việc không tốt, lương thưởng không cạnh tranh, hoặc thiếu cơ hội phát triển. Nó thường được tính theo tỷ lệ phần trăm trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: hàng năm). Nó khác với 'attrition' ở chỗ attrition thường đề cập đến việc giảm số lượng nhân viên mà không nhất thiết phải thay thế họ.

Prepositions

in at

* **in:** Dùng để chỉ tỷ lệ turnover trong một bộ phận hoặc một ngành cụ thể (ví dụ: 'high turnover in the sales department').
* **at:** Dùng để chỉ tỷ lệ turnover tại một công ty cụ thể (ví dụ: 'the turnover rate at Google').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + employee turnover
  • High high employee turnover
    (tỷ lệ luân chuyển nhân sự cao)
  • Low low employee turnover
    (tỷ lệ luân chuyển nhân sự thấp)
  • Significant significant employee turnover
    (tỷ lệ luân chuyển nhân sự đáng kể)
  • Voluntary voluntary employee turnover
    (tỷ lệ nhân viên nghỉ việc tự nguyện)
  • Involuntary involuntary employee turnover
    (tỷ lệ nhân viên nghỉ việc không tự nguyện (bị sa thải))
  • Excessive excessive employee turnover
    (tỷ lệ luân chuyển nhân sự quá mức)
Verb + employee turnover
  • Reduce reduce employee turnover
    (giảm tỷ lệ luân chuyển nhân sự)
  • Manage manage employee turnover
    (quản lý tỷ lệ luân chuyển nhân sự)
  • Address address employee turnover
    (giải quyết vấn đề luân chuyển nhân sự)
  • Experience experience high employee turnover
    (trải qua/chịu tỷ lệ luân chuyển nhân sự cao)
  • Impact impact employee turnover
    (ảnh hưởng đến tỷ lệ luân chuyển nhân sự)
Noun + of + employee turnover
  • Rate rate of employee turnover
    (tỷ lệ luân chuyển nhân sự)
  • Cost cost of employee turnover
    (chi phí do luân chuyển nhân sự)

Idioms

  • To stem the tide of employee turnover

    Ngăn chặn làn sóng luân chuyển nhân sự (nghỉ việc)

    "The company implemented new benefits to stem the tide of employee turnover."

    (Công ty đã áp dụng các phúc lợi mới để ngăn chặn làn sóng nhân viên nghỉ việc.)

  • To combat employee turnover

    Chống lại/Giải quyết vấn đề luân chuyển nhân sự

    "Many organizations are seeking innovative ways to combat employee turnover."

    (Nhiều tổ chức đang tìm kiếm những cách sáng tạo để giải quyết vấn đề luân chuyển nhân sự.)

  • To grapple with employee turnover

    Vật lộn với/Đấu tranh với vấn đề luân chuyển nhân sự

    "Small businesses often grapple with high employee turnover due to limited resources."

    (Các doanh nghiệp nhỏ thường vật lộn với tỷ lệ luân chuyển nhân sự cao do nguồn lực hạn chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employee turnover

Danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ nhân viên rời khỏi một công ty và được thay thế bằng nhân viên mới.

"High employee turnover can negatively impact a company's productivity and profitability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Employee turnover is a significant concern for many companies.
Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc là một mối quan tâm đáng kể đối với nhiều công ty.
Phủ định
Employee turnover is not always a bad thing; sometimes it brings fresh perspectives.
Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc không phải lúc nào cũng là một điều xấu; đôi khi nó mang lại những quan điểm mới.
Nghi vấn
Is employee turnover affecting the productivity of the team?
Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc có đang ảnh hưởng đến năng suất của nhóm không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to address employee turnover by offering better benefits.
Công ty sẽ giải quyết tình trạng luân chuyển nhân viên bằng cách cung cấp các phúc lợi tốt hơn.
Phủ định
We are not going to ignore the increasing employee turnover rate any longer.
Chúng ta sẽ không bỏ qua tỷ lệ luân chuyển nhân viên ngày càng tăng nữa.
Nghi vấn
Is the HR department going to analyze the reasons for the high employee turnover?
Bộ phận nhân sự có định phân tích lý do dẫn đến tình trạng luân chuyển nhân viên cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employee turnover".

Chi phí và Tác động của Luân chuyển Nhân sự

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, tỷ lệ luân chuyển nhân sự cao thường được xem là một dấu hiệu tiêu cực. Nó không chỉ gây ra chi phí tài chính đáng kể cho doanh nghiệp (chi phí tuyển dụng, đào tạo, mất năng suất) mà còn ảnh hưởng đến tinh thần làm việc của nhân viên còn lại, làm suy yếu văn hóa công ty và giảm hiệu quả hoạt động. Các công ty thường đầu tư mạnh vào chiến lược giữ chân nhân tài để giảm thiểu tỷ lệ này.

Nguyên nhân phổ biến và Giải pháp

Các nguyên nhân chính dẫn đến luân chuyển nhân sự cao thường bao gồm: lương thưởng không cạnh tranh, thiếu cơ hội phát triển nghề nghiệp, môi trường làm việc độc hại, quản lý yếu kém hoặc thiếu sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Các công ty thường cố gắng giải quyết vấn đề này bằng cách cải thiện phúc lợi, cung cấp lộ trình thăng tiến rõ ràng, xây dựng văn hóa công ty tích cực và nâng cao kỹ năng lãnh đạo của các quản lý.