(Top Banner Ad)
attrition
C1
noun C1 Kinh tế, Nhân sự, Quân sự

attrition

UK: /əˈtrɪʃən/ • US: /əˈtrɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hao mòn sự suy giảm sự xói mòn tổn thất hao hụt nhân sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reduction in the number of employees or participants, typically through retirement, resignation, or death.

Vietnamese Meaning

Sự hao mòn, sự suy giảm số lượng nhân viên hoặc người tham gia, thường là do nghỉ hưu, từ chức hoặc tử vong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company plans to reduce its workforce through attrition."

    "Công ty có kế hoạch giảm lực lượng lao động thông qua sự hao mòn tự nhiên."

  • "High attrition rates are a major problem for the company."

    "Tỷ lệ hao hụt nhân viên cao là một vấn đề lớn đối với công ty."

  • "The army suffered heavy attrition during the long campaign."

    "Quân đội chịu tổn thất nặng nề trong chiến dịch dài ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun attrition sự hao mòn, sự tiêu hao (nhân sự, lực lượng), sự mài mòn
Adjective attritional mang tính hao mòn, tiêu hao (ví dụ: attritional warfare - chiến tranh tiêu hao)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nhân sự, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
atterere (ad 'to' + terere 'to rub')
Latin
attritio
Late Middle English
attricioun

Chà Xát để Bào Mòn

Gốc của 'attrition' đến từ tiếng Latin 'atterere', có nghĩa là 'chà xát vào'. Hãy tưởng tượng việc dùng đá mài để mài một công cụ. Hành động chà xát liên tục này làm cho cả công cụ và đá mài bị mòn đi một chút sau mỗi lần. Ý nghĩa ban đầu này đã phát triển để chỉ bất kỳ sự suy giảm hoặc yếu đi dần dần nào, dù là quân số trong một đội quân hay nhân viên trong một công ty.

Từ Tội Lỗi đến Chiến Tranh

Trong quá khứ, 'attrition' mang một ý nghĩa tôn giáo, chỉ sự hối hận vì tội lỗi, như thể tội lỗi đang bị 'bào mòn' đi. Tuy nhiên, ý nghĩa của nó đã thay đổi đáng kể trong Chiến tranh thế giới thứ nhất. Nó được dùng để mô tả chiến lược quân sự khủng khiếp của 'chiến tranh tiêu hao' (war of attrition), nơi các bên cố gắng làm kiệt quệ quân lực và tài nguyên của nhau cho đến khi một bên sụp đổ.

Usage Note

Từ 'attrition' mang ý nghĩa sự suy giảm dần dần một số lượng nào đó. Trong lĩnh vực nhân sự, nó chỉ việc sự mất mát nhân viên một cách tự nhiên, không phải do sa thải hàng loạt. Khác với 'layoff' (sa thải), 'attrition' diễn ra từ từ và không chủ động từ phía công ty.

Prepositions

by through

'Attrition by [method]' chỉ ra phương thức chính gây ra sự suy giảm. Ví dụ: 'attrition by retirement'. 'Attrition through [process]' chỉ ra quá trình dẫn đến sự suy giảm. Ví dụ: 'attrition through natural wastage'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attrition
  • high attrition
    (tỷ lệ nghỉ việc/hao hụt cao)
  • low attrition
    (tỷ lệ nghỉ việc/hao hụt thấp)
  • natural attrition
    (sự hao hụt tự nhiên (do nghỉ hưu, tự thôi việc))
  • employee attrition
    (sự hao hụt nhân viên)
Verb + attrition
  • reduce attrition
    (làm giảm sự hao hụt nhân sự)
  • suffer from high attrition
    (chịu cảnh có tỷ lệ nghỉ việc cao)
  • win by attrition
    (chiến thắng bằng cách làm tiêu hao đối phương)
Noun + of + attrition
  • rate of attrition
    (tỷ lệ hao hụt/nghỉ việc)
  • war of attrition
    (chiến tranh tiêu hao)
  • policy of attrition
    (chính sách tiêu hao (làm suy yếu đối thủ dần dần))

Idioms

  • a war of attrition

    Một cuộc chiến/xung đột mà mỗi bên cố gắng làm đối phương kiệt quệ về tài nguyên và ý chí để giành chiến thắng, thay vì một trận đánh quyết định.

    "The two tech giants were locked in a war of attrition, each releasing new features to wear down the other's market share."

    (Hai gã khổng lồ công nghệ bị khóa trong một cuộc chiến tiêu hao, mỗi bên đều tung ra các tính năng mới để làm bào mòn thị phần của đối phương.)

  • a battle of attrition

    Một cuộc đối đầu (trong thể thao, kinh doanh, v.v.) mà chiến thắng thuộc về người có thể chịu đựng và kiên trì lâu hơn.

    "The final chess match was a battle of attrition, lasting over six hours."

    (Trận cờ vua cuối cùng là một cuộc đấu trí hao mòn, kéo dài hơn sáu giờ đồng hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attrition

noun
Lật mặt

Sự hao mòn, sự suy giảm số lượng nhân viên hoặc người tham gia, thường là do nghỉ hưu, từ chức hoặc tử vong.

"The company plans to reduce its workforce through attrition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is experiencing a high rate of attrition this year.
Công ty đang trải qua tỷ lệ hao hụt nhân viên cao trong năm nay.
Phủ định
There isn't much attrition in departments with strong employee engagement.
Không có nhiều sự hao hụt nhân viên ở các phòng ban có sự gắn kết cao với nhân viên.
Nghi vấn
Is attrition a major concern for your organization?
Hao hụt nhân viên có phải là một mối quan tâm lớn đối với tổ chức của bạn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are concerned about the attrition of experienced staff.
Họ lo ngại về sự hao hụt nhân viên có kinh nghiệm.
Phủ định
It is unlikely that this attrition rate will decrease without intervention.
Không chắc rằng tỷ lệ hao hụt này sẽ giảm nếu không có sự can thiệp.
Nghi vấn
Is the attrition in our department higher than theirs?
Tỷ lệ hao hụt ở bộ phận của chúng ta có cao hơn của họ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company offered better benefits, the attrition rate would decrease significantly.
Nếu công ty cung cấp các phúc lợi tốt hơn, tỷ lệ hao hụt nhân sự sẽ giảm đáng kể.
Phủ định
If we didn't address the underlying issues, the attrition wouldn't improve, despite our efforts.
Nếu chúng ta không giải quyết các vấn đề cơ bản, sự hao hụt nhân sự sẽ không được cải thiện, mặc dù chúng ta đã nỗ lực.
Nghi vấn
Would the attrition be less of a concern if management listened more to employee feedback?
Liệu sự hao hụt nhân sự có ít gây lo ngại hơn nếu ban quản lý lắng nghe nhiều hơn phản hồi của nhân viên không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had addressed the underlying issues, the attrition rate would have been lower.
Nếu công ty đã giải quyết các vấn đề cơ bản, tỷ lệ hao hụt nhân viên đã thấp hơn.
Phủ định
If we had not implemented retention strategies, the attrition would not have slowed down.
Nếu chúng tôi không thực hiện các chiến lược giữ chân nhân viên, sự hao hụt sẽ không chậm lại.
Nghi vấn
Would the company have been more successful if they had focused on reducing attrition?
Công ty có lẽ đã thành công hơn nếu họ tập trung vào việc giảm sự hao hụt nhân viên không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's attrition rate is a major concern for the HR department.
Tỷ lệ hao hụt nhân sự của công ty là một mối lo ngại lớn đối với phòng nhân sự.
Phủ định
The attrition rate isn't improving despite the new retention strategies.
Tỷ lệ hao hụt nhân sự không cải thiện mặc dù đã có các chiến lược giữ chân nhân viên mới.
Nghi vấn
Is the high attrition rate affecting the team's overall productivity?
Liệu tỷ lệ hao hụt nhân sự cao có ảnh hưởng đến năng suất tổng thể của đội không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been experiencing significant employee attrition before implementing the new retention program.
Công ty đã trải qua sự hao hụt nhân viên đáng kể trước khi thực hiện chương trình giữ chân nhân viên mới.
Phủ định
The marketing team hadn't been anticipating such rapid attrition of their client base prior to the economic downturn.
Đội ngũ tiếp thị đã không dự đoán được sự hao hụt nhanh chóng của cơ sở khách hàng của họ trước khi suy thoái kinh tế xảy ra.
Nghi vấn
Had the project team been suffering attrition of key members before the deadline was extended?
Có phải nhóm dự án đã phải chịu sự hao hụt các thành viên chủ chốt trước khi thời hạn được gia hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attrition".

The Great Resignation & Employee Attrition (Cuộc Đại Nghỉ Việc)

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'employee attrition' (sự hao hụt nhân viên) là một chỉ số quan trọng. Sau đại dịch COVID-19, hiện tượng 'The Great Resignation' (Cuộc Đại Nghỉ Việc) cho thấy một làn sóng nghỉ việc tự nguyện khổng lồ. Điều này buộc các công ty phải đối mặt với tỷ lệ hao hụt nhân sự cao và phải xem xét lại văn hóa làm việc, phúc lợi để giữ chân nhân tài.

Attrition in Gaming (Tiêu hao trong Game)

Trong các trò chơi điện tử, đặc biệt là game chiến thuật, 'attrition' là một cơ chế phổ biến. Người chơi phải quản lý tài nguyên và đơn vị của mình một cách cẩn thận, vì họ có thể bị suy yếu dần dần bởi các yếu tố như thiếu nguồn cung, địa hình khắc nghiệt hoặc các cuộc tấn công nhỏ liên tục từ kẻ thù. Chiến thắng thường đến từ việc quản lý sự tiêu hao tốt hơn đối thủ.