(Top Banner Ad)
emulate
C1
động từ C1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Tâm lý học

emulate

UK: /ˈemjʊleɪt/ • US: /ˈemjuleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

noi gương mô phỏng bắt chước (một cách tích cực) làm theo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try to be like someone or something you admire.

Vietnamese Meaning

Cố gắng trở nên giống như ai đó hoặc cái gì đó mà bạn ngưỡng mộ; bắt chước một cách có ý thức và thường là để cải thiện bản thân hoặc đạt được kết quả tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to emulate his father's success."

    "Anh ấy đã cố gắng noi gương sự thành công của cha mình."

  • "Many young children emulate their parents."

    "Nhiều trẻ nhỏ noi gương cha mẹ của chúng."

  • "The computer program emulates a human brain."

    "Chương trình máy tính mô phỏng bộ não con người."

  • "She strives to emulate the success of her older sister."

    "Cô ấy cố gắng noi theo sự thành công của chị gái mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emulation Sự noi gương, sự bắt chước; sự cạnh tranh
Noun emulator Người/vật noi gương, bắt chước; bộ mô phỏng (trong công nghệ)
Adjective emulative Có tính noi gương, bắt chước; có tính cạnh tranh
Adverb emulously Một cách noi gương, bắt chước; một cách cạnh tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aemulus
Latin
aemulari
English
emulate

Nguồn gốc từ sự cạnh tranh

Từ "emulate" có nguồn gốc từ từ Latin "aemulari", có nghĩa là "ganh đua" hoặc "cố gắng bắt chước để ngang bằng hoặc vượt trội". Ban đầu, nó mang ý nghĩa của sự cạnh tranh lành mạnh, khát khao vượt qua người khác bằng cách học hỏi và noi gương những điều tốt đẹp, chứ không phải là sự sao chép mù quáng.

Usage Note

Từ 'emulate' mang sắc thái tích cực hơn so với 'imitate' (bắt chước). 'Emulate' ngụ ý sự ngưỡng mộ và mong muốn đạt được những phẩm chất tốt đẹp của đối tượng, trong khi 'imitate' chỉ đơn giản là sao chép mà không nhất thiết có mục đích tốt đẹp. So với 'simulate' (mô phỏng), 'emulate' tập trung vào hành vi hoặc đặc điểm, còn 'simulate' tập trung vào việc tạo ra một bản sao hoặc môi trường tương tự.

Prepositions

with

Ít phổ biến, có thể dùng 'emulate with' để nhấn mạnh khía cạnh cụ thể được bắt chước.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + emulate
  • try try to emulate
    (cố gắng noi gương/bắt chước)
  • strive strive to emulate
    (nỗ lực noi gương/bắt chước)
  • seek seek to emulate
    (tìm cách noi gương/bắt chước)
Emulate + Noun
  • success emulate success
    (noi gương thành công)
  • behavior emulate behavior
    (noi theo hành vi)
  • achievements emulate achievements
    (noi theo những thành tựu)
  • leader emulate a leader
    (noi gương một nhà lãnh đạo)
  • style emulate a style
    (noi theo một phong cách)
Adjective + to emulate
  • difficult difficult to emulate
    (khó để noi gương/bắt chước)
  • hard hard to emulate
    (khó để noi gương/bắt chước)
  • easy easy to emulate
    (dễ để noi gương/bắt chước)

Idioms

  • emulate someone's example

    noi gương ai đó, noi theo tấm gương của ai đó

    "We should all emulate her example of dedication and hard work."

    (Tất cả chúng ta nên noi gương sự cống hiến và làm việc chăm chỉ của cô ấy.)

  • emulate the success of

    noi theo thành công của

    "Many startups try to emulate the success of established tech giants."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp cố gắng noi theo thành công của những gã khổng lồ công nghệ đã thành danh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emulate

động từ
Lật mặt

Cố gắng trở nên giống như ai đó hoặc cái gì đó mà bạn ngưỡng mộ; bắt chước một cách có ý thức và thường là để cải thiện bản thân hoặc đạt được kết quả tương tự.

"He tried to emulate his father's success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emulate".

Học hỏi từ hình mẫu (Role Models)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "emulate" thường gắn liền với việc học hỏi từ "role models" (hình mẫu lý tưởng). Người ta khuyến khích noi gương những người có phẩm chất tốt, đạt được thành công hoặc có hành vi tích cực để tự cải thiện bản thân và đạt được mục tiêu riêng. Đây không phải là sự sao chép mù quáng mà là sự tiếp thu có chọn lọc để phát triển.

Tinh thần cạnh tranh lành mạnh

"Emulate" cũng gợi lên tinh thần cạnh tranh lành mạnh, nơi cá nhân hoặc tổ chức cố gắng vượt trội bằng cách bắt chước và cải thiện những gì đối thủ hoặc người đi trước đã làm. Điều này thúc đẩy sự đổi mới và tiến bộ trong nhiều lĩnh vực, từ thể thao đến kinh doanh và công nghệ, với mục tiêu đạt được phiên bản tốt hơn hoặc sáng tạo hơn.