(Top Banner Ad)
differentiate
C1
verb C1 Tổng quát

differentiate

UK: /ˌdɪfəˈrɛnʃieɪt/ • US: /ˌdɪfəˈrɛnʃiˌeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

phân biệt làm khác biệt tạo sự khác biệt lấy đạo hàm (trong toán học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recognize or ascertain what makes (someone or something) different.

Vietnamese Meaning

Phân biệt, làm cho khác biệt; nhận ra hoặc xác định điều gì làm cho ai đó hoặc điều gì đó khác biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to differentiate between symptoms of the common cold and those of the flu."

    "Điều quan trọng là phải phân biệt giữa các triệu chứng của cảm lạnh thông thường và các triệu chứng của bệnh cúm."

  • "The twins were so alike that it was difficult to differentiate between them."

    "Hai anh em sinh đôi giống nhau đến nỗi rất khó để phân biệt họ."

  • "The company differentiates itself by providing excellent customer service."

    "Công ty tạo sự khác biệt bằng cách cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun differentiation sự phân biệt, sự khác biệt hóa
Noun difference sự khác biệt, điều khác
Adjective different khác, khác biệt
Adjective differential có tính phân biệt, vi phân (toán học)
Adverb differently một cách khác biệt, theo cách khác
Verb differ khác, không đồng ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
ferre
Latin
differre
Latin
differentia
Late Latin
differentiare
English
differentiate

Nguồn Gốc 'Phân Biệt'

Từ 'differentiate' có gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo thành từ tiền tố 'dis-' nghĩa là 'riêng biệt, tách rời' và động từ 'ferre' nghĩa là 'mang đi, đem đi'. Từ đó hình thành 'differre' (mang đi các phần khác nhau, khác biệt) và sau này là 'differentia' (sự khác biệt). Cuối cùng, trong tiếng Latin muộn, động từ 'differentiare' (làm cho khác biệt) ra đời, và đây chính là nền tảng cho từ 'differentiate' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa 'phân biệt, tạo sự khác biệt'.

Usage Note

Từ 'differentiate' thường được sử dụng để chỉ ra sự khác biệt rõ ràng giữa hai hoặc nhiều đối tượng, ý tưởng, hoặc khái niệm. Nó nhấn mạnh vào việc xác định các đặc điểm riêng biệt giúp phân biệt chúng. So với 'distinguish', 'differentiate' có xu hướng tập trung vào việc chỉ ra sự khác biệt một cách chi tiết và cụ thể hơn.
Trong ngữ cảnh này, 'differentiate' có nghĩa là làm nổi bật sự khác biệt hoặc tạo ra sự độc đáo cho một đối tượng hoặc ý tưởng. Nó thường được sử dụng trong marketing hoặc chiến lược kinh doanh để làm cho sản phẩm hoặc dịch vụ nổi bật so với đối thủ cạnh tranh.
Đây là nghĩa chuyên môn trong lĩnh vực toán học, cụ thể là giải tích.

Prepositions

between from

'Differentiate between' được sử dụng để chỉ ra sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều thứ: 'We need to differentiate between fact and opinion.' 'Differentiate from' được sử dụng để chỉ ra sự khác biệt so với một thứ khác: 'This product differentiates itself from its competitors through its innovative design.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + differentiate
  • clearly clearly differentiate
    (phân biệt rõ ràng)
  • distinctly distinctly differentiate
    (phân biệt rành mạch, rõ rệt)
  • struggle to struggle to differentiate
    (gặp khó khăn để phân biệt)
differentiate + Noun
  • products differentiate products
    (khác biệt hóa sản phẩm)
  • services differentiate services
    (khác biệt hóa dịch vụ)
  • species differentiate species
    (phân biệt các loài)
differentiate + Prepositional Phrase
  • between A and B differentiate between right and wrong
    (phân biệt giữa đúng và sai)
  • A from B differentiate one culture from another
    (phân biệt nền văn hóa này với nền văn hóa khác)
  • oneself from differentiate oneself from competitors
    (tạo sự khác biệt cho bản thân so với các đối thủ cạnh tranh)
Adjective + to differentiate
  • difficult difficult to differentiate
    (khó để phân biệt)
  • easy easy to differentiate
    (dễ để phân biệt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

differentiate

verb
Lật mặt

Phân biệt, làm cho khác biệt; nhận ra hoặc xác định điều gì làm cho ai đó hoặc điều gì đó khác biệt.

"It's important to differentiate between symptoms of the common cold and those of the flu."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could differentiate between the two types of apples; they look so similar!
Tôi ước tôi có thể phân biệt giữa hai loại táo này; chúng trông rất giống nhau!
Phủ định
If only the company wouldn't try to differentiate its product with misleading advertising.
Giá mà công ty không cố gắng tạo sự khác biệt cho sản phẩm của mình bằng quảng cáo gây hiểu lầm.
Nghi vấn
I wish I had differentiated my application enough to stand out from the crowd; do you think I should try again next year?
Tôi ước tôi đã tạo sự khác biệt đủ cho đơn đăng ký của mình để nổi bật giữa đám đông; bạn có nghĩ tôi nên thử lại vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "differentiate".