encircle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To surround; to form a circle around.
Vietnamese Meaning
Bao quanh; tạo thành một vòng tròn xung quanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers encircled the enemy camp."
"Những người lính bao vây trại địch."
-
"A fence encircles the garden."
"Một hàng rào bao quanh khu vườn."
-
"Mountains encircle the valley."
"Núi non bao quanh thung lũng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | circle | vòng tròn |
| Noun | encirclement | sự bao vây, sự vây quanh |
| Adjective | encircling | bao quanh, vây bọc |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "encircle" thường được dùng để miêu tả hành động bao vây, vây quanh một vật thể hoặc khu vực nào đó. Nó nhấn mạnh đến việc tạo thành một vòng tròn hoặc hình khép kín xung quanh đối tượng. Khác với "surround" có nghĩa rộng hơn là bao quanh, "encircle" tập trung vào hình dạng vòng tròn hoặc sự bao bọc hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely encircle (bao vây hoàn toàn)
-
closely closely encircle (vây quanh chặt chẽ)
-
city encircle the city (bao vây thành phố)
-
enemy encircle the enemy (vây hãm kẻ thù)
-
fence encircle with a fence (rào quanh bằng hàng rào)
-
arms encircle someone with one's arms (ôm ai đó vào lòng)
Idioms
-
encircle someone with one's arms
Ôm ai đó vào lòng, vòng tay ôm lấy ai
"He encircled her with his arms and held her tight."
(Anh ấy vòng tay ôm chặt cô ấy vào lòng.)
-
encircle the globe/world
Đi khắp thế giới, bao phủ toàn cầu
"News of the event quickly encircled the globe."
(Tin tức về sự kiện này nhanh chóng lan truyền khắp thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
encircle
verbBao quanh; tạo thành một vòng tròn xung quanh.
"The soldiers encircled the enemy camp."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers encircle the enemy camp. |
Những người lính bao vây trại địch. |
| Phủ định | The police didn't encircle the building completely. |
Cảnh sát đã không bao vây tòa nhà hoàn toàn. |
| Nghi vấn | Did the protesters encircle the parliament? |
Những người biểu tình có bao vây quốc hội không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They encircle the enemy camp to prevent their escape. |
Họ bao vây trại địch để ngăn chặn chúng trốn thoát. |
| Phủ định | We do not encircle the city because it would harm the civilians. |
Chúng tôi không bao vây thành phố vì điều đó sẽ gây hại cho dân thường. |
| Nghi vấn | Does he encircle the tree with a rope? |
Anh ấy có quấn dây quanh cái cây không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The protesters were encircled by the police during the demonstration. |
Những người biểu tình đã bị cảnh sát bao vây trong cuộc biểu tình. |
| Phủ định | The ancient city will not be encircled by modern buildings. |
Thành phố cổ sẽ không bị bao quanh bởi các tòa nhà hiện đại. |
| Nghi vấn | Was the castle encircled by a deep moat? |
Lâu đài có bị bao quanh bởi một con hào sâu không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the rescue team arrives, the firefighters will have been encircling the burning building to contain the blaze for hours. |
Đến thời điểm đội cứu hộ đến, lính cứu hỏa sẽ đã bao vây tòa nhà đang cháy hàng giờ để khống chế ngọn lửa. |
| Phủ định | By the end of the week, the police won't have been encircling the protest area, as the demonstrators will have dispersed. |
Đến cuối tuần, cảnh sát sẽ không còn bao vây khu vực biểu tình nữa, vì những người biểu tình sẽ đã giải tán. |
| Nghi vấn | Will the climbers have been encircling the mountain peak, searching for a safe route, for more than a day when the storm hits? |
Liệu những người leo núi đã bao vây đỉnh núi, tìm kiếm một con đường an toàn, trong hơn một ngày khi cơn bão ập đến chưa? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police had encircled the building before the suspect realized he was trapped. |
Cảnh sát đã bao vây tòa nhà trước khi nghi phạm nhận ra mình bị mắc kẹt. |
| Phủ định | They had not encircled the enemy camp completely; a small group managed to escape. |
Họ đã không bao vây trại địch hoàn toàn; một nhóm nhỏ đã trốn thoát được. |
| Nghi vấn | Had the climbers encircled the summit before the storm hit? |
Những người leo núi đã bao vây đỉnh núi trước khi cơn bão ập đến phải không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army had been encircling the enemy camp for days before the ceasefire was announced. |
Quân đội đã bao vây trại địch trong nhiều ngày trước khi lệnh ngừng bắn được công bố. |
| Phủ định | The protesters hadn't been encircling the building for long when the police arrived. |
Những người biểu tình đã không bao vây tòa nhà được lâu thì cảnh sát đến. |
| Nghi vấn | Had the fog been encircling the mountain peak all morning? |
Sương mù đã bao phủ đỉnh núi suốt cả buổi sáng phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police are encircling the building. |
Cảnh sát đang bao vây tòa nhà. |
| Phủ định | The enemy is not encircling our troops. |
Quân địch không bao vây quân đội của chúng ta. |
| Nghi vấn | Are they encircling the wagons? |
Họ đang bao vây những chiếc xe goòng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encircle".
