encompass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To surround and have or hold within.
Vietnamese Meaning
Bao gồm, chứa đựng, vây quanh, bao bọc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The course encompasses a wide range of subjects."
"Khóa học bao gồm một loạt các môn học."
-
"The report encompasses all the key findings of the study."
"Báo cáo bao gồm tất cả những phát hiện quan trọng của nghiên cứu."
-
"Our business plan encompasses both short-term and long-term goals."
"Kế hoạch kinh doanh của chúng tôi bao gồm cả mục tiêu ngắn hạn và dài hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | encompass | bao gồm, bao quanh, chứa đựng |
| Noun | encompassment | sự bao gồm, sự bao quanh, sự chứa đựng (ít dùng hơn) |
| Adjective | encompassing | bao quát, bao trùm, toàn diện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "encompass" thường được sử dụng để diễn tả việc một vật, một ý tưởng, hoặc một khái niệm bao gồm hoặc chứa đựng nhiều yếu tố khác nhau. Nó mang ý nghĩa toàn diện, rộng lớn hơn so với các từ đồng nghĩa như "include" hay "contain". Trong khi "include" chỉ đơn giản là liệt kê một vài thành phần, "contain" chỉ sự chứa đựng về mặt vật lý hoặc logic, thì "encompass" nhấn mạnh đến sự bao trùm, ôm trọn mọi khía cạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully encompass (bao gồm đầy đủ)
-
broadly broadly encompass (bao gồm rộng rãi)
-
widely widely encompass (bao quát rộng)
-
completely completely encompass (bao trọn toàn bộ)
-
a range of encompass a range of (bao gồm một loạt)
-
all aspects encompass all aspects (bao gồm mọi khía cạnh)
-
a variety of encompass a variety of (bao gồm nhiều loại)
-
the scope of encompass the scope of (bao trùm phạm vi của)
Idioms
-
encompass everything
bao gồm mọi thứ, bao quát tất cả
"The new policy aims to encompass everything from public health to economic recovery."
(Chính sách mới nhằm bao quát mọi thứ từ y tế công cộng đến phục hồi kinh tế.)
-
encompass a wide range of
bao gồm một phạm vi rộng lớn các/nhiều
"Her research will encompass a wide range of topics in neuroscience."
(Nghiên cứu của cô ấy sẽ bao gồm một phạm vi rộng lớn các chủ đề trong khoa học thần kinh.)
-
encompass all possibilities
bao gồm mọi khả năng, tính đến mọi tình huống có thể xảy ra
"The emergency plan must encompass all possibilities, even the most unlikely ones."
(Kế hoạch khẩn cấp phải bao gồm mọi khả năng, ngay cả những điều khó xảy ra nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
encompass
Động từBao gồm, chứa đựng, vây quanh, bao bọc.
"The course encompasses a wide range of subjects."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the initial plan was small, the project came to encompass several new buildings. |
Mặc dù kế hoạch ban đầu nhỏ, dự án đã bao gồm một vài tòa nhà mới. |
| Phủ định | Even though the museum aims to be comprehensive, its collection does not encompass all periods of art history. |
Mặc dù bảo tàng hướng đến sự toàn diện, bộ sưu tập của nó không bao gồm tất cả các thời kỳ của lịch sử nghệ thuật. |
| Nghi vấn | Since the responsibilities are quite extensive, does your new role encompass overseeing the entire department? |
Vì trách nhiệm khá lớn, vai trò mới của bạn có bao gồm việc giám sát toàn bộ phòng ban không? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the project will encompass several departments is certain. |
Việc dự án sẽ bao gồm nhiều phòng ban là điều chắc chắn. |
| Phủ định | Whether the new policy will encompass all employees is not clear. |
Việc chính sách mới có bao gồm tất cả nhân viên hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why the new regulations must encompass such a broad range of activities is a question we need to address. |
Tại sao các quy định mới phải bao gồm một loạt các hoạt động rộng như vậy là một câu hỏi chúng ta cần giải quyết. |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To encompass all aspects of the project requires significant planning. |
Bao quát tất cả các khía cạnh của dự án đòi hỏi kế hoạch đáng kể. |
| Phủ định | It is important not to encompass irrelevant details in the report. |
Điều quan trọng là không bao gồm các chi tiết không liên quan trong báo cáo. |
| Nghi vấn | Is it necessary to encompass every single minor issue in the discussion? |
Có cần thiết phải bao gồm mọi vấn đề nhỏ nhặt trong cuộc thảo luận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encompass".
