(Top Banner Ad)
encompass
C1
Động từ C1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

encompass

UK: /ɪnˈkʌmpəs/ • US: /ɪnˈkʌmpəs/

Nghĩa tiếng Việt

bao gồm chứa đựng bao trùm bao bọc ôm trọn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To surround and have or hold within.

Vietnamese Meaning

Bao gồm, chứa đựng, vây quanh, bao bọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The course encompasses a wide range of subjects."

    "Khóa học bao gồm một loạt các môn học."

  • "The report encompasses all the key findings of the study."

    "Báo cáo bao gồm tất cả những phát hiện quan trọng của nghiên cứu."

  • "Our business plan encompasses both short-term and long-term goals."

    "Kế hoạch kinh doanh của chúng tôi bao gồm cả mục tiêu ngắn hạn và dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb encompass bao gồm, bao quanh, chứa đựng
Noun encompassment sự bao gồm, sự bao quanh, sự chứa đựng (ít dùng hơn)
Adjective encompassing bao quát, bao trùm, toàn diện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compassus
Old French
compas
English
compass
English
encompass

Nguồn gốc từ 'vòng tròn' và 'sự bao quanh'

Từ 'encompass' có gốc từ tiếng Latin 'compassus' (nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'công cụ đo đạc'), qua tiếng Pháp cổ 'compas' cũng mang nghĩa tương tự. Ban đầu, động từ 'compass' trong tiếng Anh nghĩa là 'đi vòng quanh' hoặc 'bao vây'. Khi thêm tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'ở trong' hoặc 'đặt vào'), từ 'encompass' ra đời, nhấn mạnh ý nghĩa 'bao bọc hoàn toàn', 'bao gồm trọn vẹn' một cái gì đó, như một vòng tròn ôm trọn mọi thứ bên trong.

Usage Note

Từ "encompass" thường được sử dụng để diễn tả việc một vật, một ý tưởng, hoặc một khái niệm bao gồm hoặc chứa đựng nhiều yếu tố khác nhau. Nó mang ý nghĩa toàn diện, rộng lớn hơn so với các từ đồng nghĩa như "include" hay "contain". Trong khi "include" chỉ đơn giản là liệt kê một vài thành phần, "contain" chỉ sự chứa đựng về mặt vật lý hoặc logic, thì "encompass" nhấn mạnh đến sự bao trùm, ôm trọn mọi khía cạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + encompass
  • fully fully encompass
    (bao gồm đầy đủ)
  • broadly broadly encompass
    (bao gồm rộng rãi)
  • widely widely encompass
    (bao quát rộng)
  • completely completely encompass
    (bao trọn toàn bộ)
encompass + Noun
  • a range of encompass a range of
    (bao gồm một loạt)
  • all aspects encompass all aspects
    (bao gồm mọi khía cạnh)
  • a variety of encompass a variety of
    (bao gồm nhiều loại)
  • the scope of encompass the scope of
    (bao trùm phạm vi của)

Idioms

  • encompass everything

    bao gồm mọi thứ, bao quát tất cả

    "The new policy aims to encompass everything from public health to economic recovery."

    (Chính sách mới nhằm bao quát mọi thứ từ y tế công cộng đến phục hồi kinh tế.)

  • encompass a wide range of

    bao gồm một phạm vi rộng lớn các/nhiều

    "Her research will encompass a wide range of topics in neuroscience."

    (Nghiên cứu của cô ấy sẽ bao gồm một phạm vi rộng lớn các chủ đề trong khoa học thần kinh.)

  • encompass all possibilities

    bao gồm mọi khả năng, tính đến mọi tình huống có thể xảy ra

    "The emergency plan must encompass all possibilities, even the most unlikely ones."

    (Kế hoạch khẩn cấp phải bao gồm mọi khả năng, ngay cả những điều khó xảy ra nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

encompass

Động từ
Lật mặt

Bao gồm, chứa đựng, vây quanh, bao bọc.

"The course encompasses a wide range of subjects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the initial plan was small, the project came to encompass several new buildings.
Mặc dù kế hoạch ban đầu nhỏ, dự án đã bao gồm một vài tòa nhà mới.
Phủ định
Even though the museum aims to be comprehensive, its collection does not encompass all periods of art history.
Mặc dù bảo tàng hướng đến sự toàn diện, bộ sưu tập của nó không bao gồm tất cả các thời kỳ của lịch sử nghệ thuật.
Nghi vấn
Since the responsibilities are quite extensive, does your new role encompass overseeing the entire department?
Vì trách nhiệm khá lớn, vai trò mới của bạn có bao gồm việc giám sát toàn bộ phòng ban không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the project will encompass several departments is certain.
Việc dự án sẽ bao gồm nhiều phòng ban là điều chắc chắn.
Phủ định
Whether the new policy will encompass all employees is not clear.
Việc chính sách mới có bao gồm tất cả nhân viên hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the new regulations must encompass such a broad range of activities is a question we need to address.
Tại sao các quy định mới phải bao gồm một loạt các hoạt động rộng như vậy là một câu hỏi chúng ta cần giải quyết.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To encompass all aspects of the project requires significant planning.
Bao quát tất cả các khía cạnh của dự án đòi hỏi kế hoạch đáng kể.
Phủ định
It is important not to encompass irrelevant details in the report.
Điều quan trọng là không bao gồm các chi tiết không liên quan trong báo cáo.
Nghi vấn
Is it necessary to encompass every single minor issue in the discussion?
Có cần thiết phải bao gồm mọi vấn đề nhỏ nhặt trong cuộc thảo luận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encompass".

Tư duy toàn diện và hội nhập

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực học thuật và kinh doanh, tư duy 'encompass' (bao trùm, toàn diện) được đánh giá cao. Nó thể hiện khả năng nhìn nhận vấn đề một cách tổng thể, không bỏ sót các yếu tố quan trọng, và kết nối các phần riêng lẻ thành một bức tranh thống nhất. Điều này rất quan trọng trong việc đưa ra quyết định chiến lược, phát triển sản phẩm hoặc xây dựng chính sách.

Tính bao quát trong thiết kế và nghệ thuật

Trong thiết kế hoặc nghệ thuật, ý tưởng 'encompass' có thể ám chỉ một tác phẩm hoặc một không gian được thiết kế để bao bọc, ôm trọn người xem hoặc người sử dụng, tạo ra một trải nghiệm nhập tâm và toàn diện. Ví dụ, một kiến trúc sư có thể thiết kế một tòa nhà sao cho nó 'encompass' cảnh quan xung quanh, hòa mình vào thiên nhiên, tạo cảm giác gắn kết.