(Top Banner Ad)
endangering
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Môi trường, Luật pháp

endangering

UK: /ɪnˈdeɪndʒərɪŋ/ • US: /ɪnˈdeɪndʒərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây nguy hiểm đe dọa làm nguy hại đặt vào tình thế nguy hiểm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Putting (someone or something) at risk or in danger.

Vietnamese Meaning

Đặt (ai đó hoặc cái gì đó) vào tình thế rủi ro hoặc nguy hiểm; gây nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory is endangering the health of the local residents by releasing toxic chemicals into the air."

    "Nhà máy đang gây nguy hiểm đến sức khỏe của người dân địa phương bằng cách thải các hóa chất độc hại vào không khí."

  • "He was arrested for endangering the lives of his passengers."

    "Anh ta bị bắt vì gây nguy hiểm đến tính mạng của hành khách."

  • "Pollution is endangering many species of wildlife."

    "Ô nhiễm đang gây nguy hiểm cho nhiều loài động vật hoang dã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun danger sự nguy hiểm, mối đe dọa
Adjective dangerous nguy hiểm, hiểm nghèo
Adverb dangerously một cách nguy hiểm
Verb endanger gây nguy hiểm, đe dọa
Noun endangerment sự gây nguy hiểm, sự đe dọa

Synonyms

jeopardizing (gây nguy hiểm)imperiling (làm nguy hiểm)threatening (đe dọa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dominium
Old French
dangier
Middle English
daunger
English
danger
Old French
en-
English
endanger
English
endangering

Nguồn gốc từ 'Endangering'

Từ 'endangering' có nguồn gốc từ tiền tố 'en-' và từ 'danger'. Tiền tố 'en-' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'in-' và tiếng Pháp cổ 'en-', mang ý nghĩa 'đặt vào, làm cho trở thành'. Còn từ 'danger' (nguy hiểm) lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'dangier' (ban đầu có nghĩa là quyền lực, sự kiểm soát, sau này phát triển thành mối đe dọa, nguy hiểm). Kết hợp lại, 'endanger' có nghĩa là 'đặt ai/cái gì vào tình thế nguy hiểm', và 'endangering' là thể tiếp diễn của hành động đó.

Usage Note

"Endangering" thường được dùng ở dạng tiếp diễn (present participle) để mô tả một hành động đang diễn ra hoặc một tình trạng đang tồn tại gây nguy hiểm. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với "risking", nhấn mạnh vào mức độ nghiêm trọng của mối đe dọa.

Prepositions

to by

"Endangering to" thường được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc người chịu ảnh hưởng bởi sự nguy hiểm. Ví dụ: Endangering to public health. "Endangering by" thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra sự nguy hiểm. Ví dụ: Endangering by negligence.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Endangering (Mức độ/Cách thức)
  • seriously seriously endangering
    (gây nguy hiểm nghiêm trọng)
  • potentially potentially endangering
    (có khả năng gây nguy hiểm)
  • critically critically endangering
    (gây nguy hiểm đến mức cực kỳ nghiêm trọng/nguy kịch)
Verb + Endangering (Hành động liên quan)
  • risk risk endangering
    (liều lĩnh gây nguy hiểm)
  • avoid avoid endangering
    (tránh gây nguy hiểm)
  • accused of accused of endangering
    (bị buộc tội gây nguy hiểm)
Endangering + Noun (Đối tượng bị đe dọa)
  • lives endangering lives
    (gây nguy hiểm đến tính mạng)
  • wildlife endangering wildlife
    (đe dọa động vật hoang dã)
  • public safety endangering public safety
    (gây nguy hiểm cho an toàn công cộng)

Idioms

  • endangering lives and livelihoods

    đe dọa đến tính mạng và sinh kế

    "The economic crisis is endangering lives and livelihoods for millions."

    (Khủng hoảng kinh tế đang đe dọa đến tính mạng và sinh kế của hàng triệu người.)

  • endangering public health

    gây nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng

    "Pollution from the factory is endangering public health."

    (Ô nhiễm từ nhà máy đang gây nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng.)

  • endangering future generations

    đe dọa các thế hệ tương lai

    "Climate change is endangering future generations."

    (Biến đổi khí hậu đang đe dọa các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endangering

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Đặt (ai đó hoặc cái gì đó) vào tình thế rủi ro hoặc nguy hiểm; gây nguy hiểm.

"The factory is endangering the health of the local residents by releasing toxic chemicals into the air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endangering".

Bảo vệ các loài bị đe dọa

Khái niệm 'endangering' gắn liền mật thiết với các nỗ lực bảo tồn môi trường ở phương Tây và trên toàn cầu. Các tổ chức như IUCN (Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế) duy trì 'Sách Đỏ' các loài bị đe dọa (endangered species), và nhiều quốc gia có luật nghiêm ngặt để bảo vệ chúng khỏi việc tuyệt chủng, phản ánh ý thức sâu sắc về tầm quan trọng của đa dạng sinh học.

Luật pháp về hành vi gây nguy hiểm

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, hành vi 'endangering' (gây nguy hiểm) cho người khác được coi là tội nghiêm trọng. Ví dụ, 'child endangerment' (gây nguy hiểm cho trẻ em) hoặc 'reckless endangerment' (vô ý gây nguy hiểm) có thể dẫn đến các hình phạt nặng nề, thể hiện giá trị xã hội về sự an toàn và phúc lợi cá nhân.