(Top Banner Ad)
safeguarding
C1
noun C1 Pháp luật, Xã hội học, Quản lý rủi ro

safeguarding

UK: /ˈseɪfˌɡɑːdɪŋ/ • US: /ˈseɪfˌɡɑːrdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự bảo vệ biện pháp bảo vệ bảo vệ (động từ) che chở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Measures taken to protect someone or something from harm or damage.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi nguy hại hoặc thiệt hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school has a safeguarding policy to protect its students."

    "Trường học có chính sách bảo vệ để bảo vệ học sinh của mình."

  • "The organization is committed to safeguarding children and vulnerable adults."

    "Tổ chức cam kết bảo vệ trẻ em và người lớn dễ bị tổn thương."

  • "Stringent measures are in place for the safeguarding of classified information."

    "Các biện pháp nghiêm ngặt được áp dụng để bảo vệ thông tin mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safeguard Sự bảo vệ; biện pháp bảo vệ
Verb safeguard Bảo vệ, che chở khỏi nguy hiểm
Adjective safe An toàn, không bị nguy hiểm
Noun safety Sự an toàn; trạng thái không có nguy hiểm
Noun guardian Người giám hộ; người bảo vệ
Adjective unguarded Không được bảo vệ; sơ hở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học, Quản lý rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvus
Old French
sauf
Proto-Germanic
*wardōną
Old French
garde
English
safe
English
guard
English
safeguard
English
safeguarding

Sự kết hợp hoàn hảo của 'an toàn' và 'bảo vệ'

Từ 'safeguarding' được ghép từ hai thành phần mạnh mẽ: 'safe' (an toàn) và 'guard' (bảo vệ). Hãy tưởng tượng 'safe' như một chiếc khiên che chở và 'guard' như một người lính dũng cảm. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một ý nghĩa trọn vẹn về việc giữ gìn ai đó hoặc điều gì đó khỏi mọi nguy hiểm và tổn hại, đảm bảo chúng luôn được an toàn tuyệt đối. Từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15 dưới dạng động từ hoặc danh từ 'safeguard', và sau đó phát triển thành 'safeguarding' mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh bảo vệ trẻ em và người lớn dễ bị tổn thương, cũng như bảo vệ tài sản và thông tin. Nhấn mạnh vào việc chủ động ngăn chặn các rủi ro có thể xảy ra.

Prepositions

of against

safeguarding *of*: bảo vệ cái gì đó (ví dụ: safeguarding of children); safeguarding *against*: bảo vệ chống lại cái gì đó (ví dụ: safeguarding against abuse).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + safeguarding
  • Child Child safeguarding
    (Bảo vệ trẻ em)
  • Effective Effective safeguarding
    (Các biện pháp bảo vệ hiệu quả)
  • Robust Robust safeguarding
    (Hệ thống bảo vệ vững chắc)
Động từ + safeguarding
  • Strengthen Strengthen safeguarding
    (Tăng cường công tác bảo vệ)
  • Implement Implement safeguarding
    (Thực hiện các biện pháp bảo vệ)
  • Ensure Ensure safeguarding
    (Đảm bảo sự an toàn/bảo vệ)
Safeguarding + Danh từ
  • policies Safeguarding policies
    (Các chính sách bảo vệ)
  • measures Safeguarding measures
    (Các biện pháp bảo vệ)
  • concerns Safeguarding concerns
    (Các mối lo ngại về sự an toàn/bảo vệ)

Idioms

  • A commitment to safeguarding

    Cam kết bảo vệ (ai đó/điều gì đó)

    "The organization has a strong commitment to safeguarding children."

    (Tổ chức có cam kết mạnh mẽ trong việc bảo vệ trẻ em.)

  • Put safeguarding measures in place

    Đưa ra/thiết lập các biện pháp bảo vệ

    "They need to put more robust safeguarding measures in place."

    (Họ cần thiết lập các biện pháp bảo vệ vững chắc hơn.)

  • Safeguarding against something

    Bảo vệ/phòng ngừa chống lại điều gì đó

    "We must focus on safeguarding against potential risks."

    (Chúng ta phải tập trung vào việc phòng ngừa các rủi ro tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safeguarding

noun
Lật mặt

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi nguy hại hoặc thiệt hại.

"The school has a safeguarding policy to protect its students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We implemented new security protocols so that we could safeguard sensitive data from unauthorized access.
Chúng tôi đã triển khai các giao thức bảo mật mới để có thể bảo vệ dữ liệu nhạy cảm khỏi truy cập trái phép.
Phủ định
Unless the company takes immediate action to safeguard its reputation, its market share will continue to decline.
Trừ khi công ty hành động ngay lập tức để bảo vệ danh tiếng của mình, thị phần của công ty sẽ tiếp tục giảm.
Nghi vấn
Will the government enact stricter laws so that it can improve safeguarding of children online?
Liệu chính phủ có ban hành luật chặt chẽ hơn để có thể cải thiện việc bảo vệ trẻ em trên mạng không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school implements a comprehensive safeguarding policy to protect its students.
Trường học thực hiện một chính sách bảo vệ toàn diện để bảo vệ học sinh của mình.
Phủ định
Not only do we safeguard children from harm, but we also promote their well-being.
Không chỉ bảo vệ trẻ em khỏi bị tổn hại, chúng tôi còn thúc đẩy hạnh phúc của chúng.
Nghi vấn
Should you have any concerns about safeguarding, please report them immediately.
Nếu bạn có bất kỳ lo ngại nào về việc bảo vệ, vui lòng báo cáo ngay lập tức.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safeguarding".

Bảo vệ trẻ em (Child Safeguarding)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'safeguarding' đặc biệt được nhấn mạnh trong bối cảnh bảo vệ trẻ em. Các tổ chức như trường học, câu lạc bộ thể thao, và dịch vụ chăm sóc sức khỏe có các chính sách nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn cho trẻ, bao gồm việc kiểm tra lý lịch nhân viên, đào tạo về phòng chống lạm dụng, và quy trình báo cáo rõ ràng khi có bất kỳ lo ngại nào về sự an toàn của trẻ em. Đây là một khái niệm xã hội quan trọng, thể hiện trách nhiệm tập thể trong việc nuôi dưỡng một môi trường an toàn cho thế hệ trẻ.

Bảo vệ dữ liệu cá nhân (Data Safeguarding)

Với sự phát triển của công nghệ số, việc 'safeguarding' dữ liệu cá nhân đã trở thành một vấn đề văn hóa và pháp lý trọng yếu. Các quy định như GDPR (Quy định bảo vệ dữ liệu chung) của Liên minh Châu Âu nhấn mạnh quyền riêng tư và sự cần thiết của các biện pháp mạnh mẽ để bảo vệ thông tin cá nhân khỏi bị truy cập, sử dụng, hoặc tiết lộ trái phép. Điều này phản ánh nhận thức ngày càng cao về giá trị của dữ liệu và quyền của mỗi cá nhân đối với thông tin của mình trong xã hội hiện đại.