(Top Banner Ad)
endears
C1
Động từ C1 Giao tiếp, Cảm xúc

endears

UK: /ɪnˈdɪə/ • US: /ɪnˈdɪr/

Nghĩa tiếng Việt

khiến ai đó yêu mến làm cho ai đó được yêu thích chiếm được cảm tình của ai đó
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause to be loved or liked.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó được yêu mến hoặc yêu thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His generosity endeared him to the local community."

    "Sự hào phóng của anh ấy đã khiến anh ấy được cộng đồng địa phương yêu mến."

  • "She endeared herself to her colleagues with her helpful attitude."

    "Cô ấy đã được các đồng nghiệp yêu mến nhờ thái độ hay giúp đỡ của mình."

  • "His quirky sense of humor endeared him to his fans."

    "Khiếu hài hước kỳ quặc của anh ấy đã khiến anh ấy được người hâm mộ yêu thích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dear Thân mến, yêu quý; quý giá
Noun dearness Sự yêu mến, sự quý trọng; sự đắt đỏ
Adverb dearly Thân ái, tha thiết; bằng giá đắt
Noun endearment Hành động hoặc lời nói âu yếm, thể hiện tình cảm
Verb endear Làm cho ai đó được yêu mến, quý trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*deuraz
Old English
dēore
Middle English
dere
Old French
en-
Middle English
endearen
Modern English
endear

Câu chuyện về sự yêu mến

Từ 'endear' được hình thành từ tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'làm cho, khiến cho') và từ 'dear' (có nghĩa là 'yêu quý, thân thiết'). 'Dear' có gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, mang ý nghĩa 'quý giá' hoặc 'được yêu thương'. Khi kết hợp lại, 'endear' có nghĩa đen là 'làm cho ai đó trở nên được yêu mến, được quý trọng' thông qua hành động hoặc phẩm chất.

Usage Note

Động từ 'endear' thường được dùng để mô tả hành động hoặc phẩm chất khiến ai đó trở nên đáng yêu, đáng quý trong mắt người khác. Nó nhấn mạnh quá trình tạo dựng tình cảm, chứ không chỉ đơn thuần là trạng thái được yêu thích. So với 'like' (thích) hay 'love' (yêu), 'endear' mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc những tình huống giao tiếp chính thức.

Prepositions

to

'Endear' thường đi với giới từ 'to' để chỉ đối tượng mà chủ thể được yêu mến. Ví dụ: 'His kindness endeared him to everyone.' (Sự tốt bụng của anh ấy khiến mọi người yêu mến anh ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + endears (phrasal verb structure)
  • oneself endears oneself to someone
    (làm cho bản thân được ai đó yêu mến/quý trọng)
  • easily easily endears
    (dễ dàng chiếm được cảm tình)
Nouns/Qualities that endear
  • humor his humor endears him to everyone
    (khiếu hài hước của anh ấy khiến mọi người yêu mến anh ấy)
  • kindness her kindness endears her to children
    (sự tử tế của cô ấy làm cô ấy được trẻ em yêu mến)
  • charm her natural charm endears her to audiences
    (vẻ quyến rũ tự nhiên của cô ấy khiến cô ấy được khán giả yêu mến)
  • qualities qualities that endear
    (những phẩm chất khiến người khác yêu mến)

Idioms

  • endear oneself to someone

    Làm cho bản thân được ai đó yêu mến hoặc quý trọng; chiếm được cảm tình của ai đó.

    "He quickly endeared himself to the team with his positive attitude."

    (Anh ấy nhanh chóng chiếm được cảm tình của đội nhờ thái độ tích cực của mình.)

  • actions that endear you to others

    Những hành động giúp bạn được người khác yêu mến.

    "Small acts of generosity are actions that endear you to others."

    (Những hành động hào phóng nhỏ nhặt là những điều giúp bạn được người khác yêu mến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endears

Động từ
Lật mặt

Làm cho ai đó được yêu mến hoặc yêu thích.

"His generosity endeared him to the local community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endears".

Giá trị của việc được yêu mến

Trong văn hóa phương Tây, việc 'endear oneself to others' (làm cho bản thân được người khác yêu mến) thường được coi là một kỹ năng xã hội quan trọng. Nó ngụ ý rằng bạn chủ động thể hiện những phẩm chất tích cực như lòng tốt, sự chân thành, hoặc khiếu hài hước để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và được mọi người quý trọng, đặc biệt trong môi trường công việc hoặc xã hội.

Sự chân thành và chiếm cảm tình

Mặc dù 'endear' nói về việc làm cho người khác yêu mến, nhưng trong nhiều nền văn hóa, sự chân thành là yếu tố cốt lõi. Việc cố gắng chiếm cảm tình một cách không chân thật (ví dụ, bằng cách xu nịnh hoặc giả tạo) thường không được đánh giá cao và có thể gây phản tác dụng. Việc được yêu mến thực sự thường đến từ việc thể hiện con người thật của mình và những giá trị tích cực.