(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ endears
C1

endears

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

khiến ai đó yêu mến làm cho ai đó được yêu thích chiếm được cảm tình của ai đó
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Endears'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Làm cho ai đó được yêu mến hoặc yêu thích.

Definition (English Meaning)

To cause to be loved or liked.

Ví dụ Thực tế với 'Endears'

  • "His generosity endeared him to the local community."

    "Sự hào phóng của anh ấy đã khiến anh ấy được cộng đồng địa phương yêu mến."

  • "She endeared herself to her colleagues with her helpful attitude."

    "Cô ấy đã được các đồng nghiệp yêu mến nhờ thái độ hay giúp đỡ của mình."

  • "His quirky sense of humor endeared him to his fans."

    "Khiếu hài hước kỳ quặc của anh ấy đã khiến anh ấy được người hâm mộ yêu thích."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Endears'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: endear
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

attract(thu hút)
charm(quyến rũ)
win over(chiếm được cảm tình)

Trái nghĩa (Antonyms)

alienate(làm cho xa lánh)
repel(đẩy lùi, làm ghê tởm)

Từ liên quan (Related Words)

affection(tình cảm, sự yêu mến)
liking(sự yêu thích)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp Cảm xúc

Ghi chú Cách dùng 'Endears'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ 'endear' thường được dùng để mô tả hành động hoặc phẩm chất khiến ai đó trở nên đáng yêu, đáng quý trong mắt người khác. Nó nhấn mạnh quá trình tạo dựng tình cảm, chứ không chỉ đơn thuần là trạng thái được yêu thích. So với 'like' (thích) hay 'love' (yêu), 'endear' mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc những tình huống giao tiếp chính thức.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to

'Endear' thường đi với giới từ 'to' để chỉ đối tượng mà chủ thể được yêu mến. Ví dụ: 'His kindness endeared him to everyone.' (Sự tốt bụng của anh ấy khiến mọi người yêu mến anh ấy.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Endears'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)