alienate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make someone feel that they do not belong in a particular group.
Vietnamese Meaning
Làm cho ai đó cảm thấy họ không thuộc về một nhóm cụ thể nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His comments alienated many voters."
"Những bình luận của anh ấy đã làm mất lòng nhiều cử tri."
-
"His radical views alienated him from the mainstream."
"Quan điểm cực đoan của anh ấy đã khiến anh ấy xa rời dòng chính."
-
"The new policy alienated many of the workers."
"Chính sách mới đã làm mất lòng nhiều công nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | alienation | sự xa lánh, sự ghẻ lạnh, sự bị cho ra rìa. |
| Noun | alien | người nước ngoài; người ngoài hành tinh. |
| Adjective | alien | xa lạ, lạ lẫm, không quen thuộc. |
| Adjective | inalienable | không thể chuyển nhượng, không thể tách rời (ví dụ: inalienable rights - quyền bất khả xâm phạm). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'alienate' thường được sử dụng khi một hành động hoặc thái độ nào đó khiến một người cảm thấy bị cô lập, xa lánh hoặc không được chấp nhận bởi những người khác. Nó nhấn mạnh sự phá vỡ mối quan hệ hoặc sự gắn kết. Khác với 'isolate' (cô lập) mang nghĩa chủ động tách ai đó ra, 'alienate' nhấn mạnh đến cảm giác bị ruồng bỏ, bị đẩy ra xa. So sánh với 'estrange' (làm xa cách), 'alienate' thường mang tính tiêu cực và gây tổn thương hơn.
Prepositions
'Alienate from' được dùng để chỉ ai/cái gì bị tách rời hoặc làm cho xa lạ với ai/cái gì. Ví dụ: 'His behavior alienated him from his friends.' (Hành vi của anh ấy khiến anh ấy xa lánh bạn bè).
Collocations (Từ đi kèm)
-
risk alienating your supporters (có nguy cơ làm mất lòng những người ủng hộ bạn)
-
tend to alienate people (có xu hướng làm người khác xa lánh)
-
avoid alienating potential customers (tránh làm khách hàng tiềm năng xa lánh)
-
completely alienate someone (hoàn toàn làm ai đó xa lánh)
-
further alienate the youth (càng làm giới trẻ xa lánh hơn)
-
deliberately alienate his colleagues (cố tình làm các đồng nghiệp của anh ta ghét bỏ)
-
alienate someone from their family (chia rẽ ai đó khỏi gia đình họ)
-
alienate voters from the political process (làm cử tri xa rời tiến trình chính trị)
-
alienate children from their cultural roots (làm con trẻ xa rời cội nguồn văn hóa)
Idioms
-
to alienate oneself from society
tự cô lập mình, tự tách mình ra khỏi xã hội.
"After the public humiliation, he chose to alienate himself from society and live in solitude."
(Sau khi bị bẽ mặt trước công chúng, anh ấy đã chọn cách tự cô lập mình khỏi xã hội và sống ẩn dật.)
-
to alienate the affections of (someone)
làm cho ai đó hết yêu thương/chung thủy với vợ/chồng của họ (thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc trang trọng).
"She was accused of trying to alienate the affections of her best friend's husband."
(Cô ấy bị buộc tội cố gắng quyến rũ chồng của bạn thân, khiến anh ấy không còn tình cảm với vợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alienate
Động từLàm cho ai đó cảm thấy họ không thuộc về một nhóm cụ thể nào.
"His comments alienated many voters."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He often alienates his colleagues with his arrogant behavior. |
Anh ấy thường xuyên làm mất lòng đồng nghiệp bằng thái độ kiêu ngạo của mình. |
| Phủ định | She does not want to alienate her family, so she always calls them. |
Cô ấy không muốn làm mất lòng gia đình, vì vậy cô ấy luôn gọi cho họ. |
| Nghi vấn | Does the new policy alienate the company's long-term customers? |
Chính sách mới có làm mất lòng những khách hàng lâu năm của công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alienate".
