endeavored
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Tried hard to do or achieve something.
Vietnamese Meaning
Đã cố gắng, nỗ lực để làm hoặc đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company endeavored to improve its customer service."
"Công ty đã nỗ lực cải thiện dịch vụ khách hàng của mình."
-
"They endeavored to reach a peaceful resolution."
"Họ đã nỗ lực để đạt được một giải pháp hòa bình."
-
"The scientists endeavored to find a cure for the disease."
"Các nhà khoa học đã nỗ lực tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | endeavor | cố gắng, nỗ lực, ra sức làm gì đó |
| Noun | endeavor | sự cố gắng, nỗ lực, công cuộc |
| Adjective | endeavoring | đang cố gắng, miệt mài |
| Noun | endeavorer | người nỗ lực, người cố gắng (ít phổ biến) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Endeavor mang sắc thái trang trọng hơn try. Nó thường được sử dụng trong văn viết hoặc trong các tình huống giao tiếp chính thức. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực có ý thức và bền bỉ để đạt được một mục tiêu nào đó, thường là một mục tiêu khó khăn hoặc quan trọng. So với 'tried', 'endeavored' cho thấy một mức độ cam kết và quyết tâm cao hơn.
Prepositions
‘Endeavor to + verb’ có nghĩa là cố gắng làm gì đó. Ví dụ: 'He endeavored to finish the project on time.' ('Anh ấy đã cố gắng hoàn thành dự án đúng thời hạn.')
‘Endeavor in + noun’ có nghĩa là nỗ lực trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'She endeavored in her studies.' ('Cô ấy đã nỗ lực trong học tập.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
sincerely sincerely endeavored to learn (thực lòng cố gắng học hỏi)
-
consistently consistently endeavored to improve (liên tục nỗ lực cải thiện)
-
valiantly valiantly endeavored to rescue (dũng cảm nỗ lực cứu hộ)
-
achieve endeavored to achieve their goals (nỗ lực đạt được mục tiêu của họ)
-
provide endeavored to provide the best service (cố gắng cung cấp dịch vụ tốt nhất)
-
understand endeavored to understand the complex issue (nỗ lực để hiểu vấn đề phức tạp)
Idioms
-
have always endeavored to do something
luôn nỗ lực làm điều gì đó
"We have always endeavored to provide excellent customer service."
(Chúng tôi luôn nỗ lực để cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc.)
-
[Someone] valiantly endeavored to [verb]
[Ai đó] đã dũng cảm nỗ lực để [làm gì đó]
"The rescue team valiantly endeavored to save the trapped miners."
(Đội cứu hộ đã dũng cảm nỗ lực để cứu những người thợ mỏ bị mắc kẹt.)
-
despite one's best endeavors
mặc dù đã cố gắng hết sức (sử dụng danh từ 'endeavors')
"Despite their best endeavors, they could not finish the project on time."
(Mặc dù đã cố gắng hết sức, họ vẫn không thể hoàn thành dự án đúng hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
endeavored
Động từ (quá khứ)Đã cố gắng, nỗ lực để làm hoặc đạt được điều gì đó.
"The company endeavored to improve its customer service."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had endeavored to complete the project before the deadline. |
Họ đã cố gắng hoàn thành dự án trước thời hạn. |
| Phủ định | She had not endeavored to learn French before moving to Paris. |
Cô ấy đã không cố gắng học tiếng Pháp trước khi chuyển đến Paris. |
| Nghi vấn | Had he endeavored to contact her before she left? |
Anh ấy đã cố gắng liên lạc với cô ấy trước khi cô ấy rời đi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endeavored".
