(Top Banner Ad)
endeavor
C1
danh từ C1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Học thuật

endeavor

UK: /ɪnˈdevə(r)/ • US: /ɪnˈdevər/

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng nỗ lực sự phấn đấu dốc sức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strenuous effort; an attempt to do or attain something.

Vietnamese Meaning

Sự nỗ lực vất vả; một sự cố gắng để làm hoặc đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His latest endeavor is to climb Mount Everest."

    "Nỗ lực mới nhất của anh ấy là leo lên đỉnh Everest."

  • "They are endeavoring to find a solution to the problem."

    "Họ đang cố gắng tìm ra giải pháp cho vấn đề."

  • "The company's latest endeavor has been very successful."

    "Nỗ lực mới nhất của công ty đã rất thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun endeavor sự cố gắng, nỗ lực; công việc khó khăn cần sự nỗ lực
Verb endeavor cố gắng, nỗ lực (làm gì đó)
Noun endeavorer người nỗ lực, người cố gắng (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
en devoir
Middle English
endaver
Modern English
endeavor

Nguồn gốc của 'Endeavor'

Từ 'endeavor' có nguồn gốc từ cụm từ 'en devoir' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'trong bổn phận' hoặc 'trong nhiệm vụ'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của từ là hành động làm điều gì đó một cách có trách nhiệm, với sự cố gắng hết sức và cam kết nghiêm túc.

Usage Note

Từ 'endeavor' thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'effort' hay 'attempt'. Nó ngụ ý một nỗ lực có mục đích rõ ràng và thường liên quan đến các dự án hoặc mục tiêu quan trọng, đầy thách thức.

Prepositions

in to

'in (an) endeavor': đề cập đến sự tham gia vào một nỗ lực cụ thể. 'endeavor to do something': cố gắng để làm điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + endeavor
  • great great endeavor
    (nỗ lực to lớn, sự cố gắng vĩ đại)
  • joint joint endeavor
    (nỗ lực chung, sự cố gắng hợp tác)
  • successful successful endeavor
    (nỗ lực thành công)
  • worthy worthy endeavor
    (nỗ lực đáng giá, công việc đáng làm)
Verb + endeavor
  • undertake undertake an endeavor
    (thực hiện một nỗ lực)
  • make make an endeavor
    (thực hiện một nỗ lực)
  • pursue pursue an endeavor
    (theo đuổi một nỗ lực)
Endeavor + Preposition/Infinitive
  • endeavor to endeavor to do something
    (cố gắng để làm gì đó)
  • in an endeavor in an endeavor to do something
    (trong một nỗ lực nhằm làm gì đó)

Idioms

  • make every endeavor

    cố gắng hết sức, dốc toàn lực

    "We will make every endeavor to ensure customer satisfaction."

    (Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.)

  • best endeavors / reasonable endeavors

    những nỗ lực tốt nhất / nỗ lực hợp lý (thường dùng trong văn bản pháp lý, hợp đồng)

    "The company will use its best endeavors to meet the delivery date."

    (Công ty sẽ sử dụng những nỗ lực tốt nhất của mình để đáp ứng ngày giao hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endeavor

danh từ
Lật mặt

Sự nỗ lực vất vả; một sự cố gắng để làm hoặc đạt được điều gì đó.

"His latest endeavor is to climb Mount Everest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endeavor".

Tính trang trọng của 'endeavor'

Từ 'endeavor' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như văn bản học thuật, kinh doanh, hoặc pháp lý, thay vì trong giao tiếp hàng ngày. Nó nhấn mạnh sự cam kết nghiêm túc và sự cố gắng có chủ đích đối với một mục tiêu quan trọng.